Tổng quan giải đấu
| 🏆 Tên chính thức: UEFA Conference League – Cúp C3 châu Âu | 📅 Mùa hiện tại: 2026-2027 |
| 🏷️ Tên ngắn: UEFA ECL (UEFA Conference League – Cúp C3 châu Âu) | 🔄 Vòng hiện tại: 1 |
| 🏷️ Biệt danh: UECL; Conference League; Cúp C3 | 🗓️ Thời gian dự kiến: 07-07-2026 → 18-12-2026 |
| 📅 Năm thành lập: 2021 | 👑 Đương kim vô địch: Crystal Palace |
| ⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá châu Âu | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Olympiacos F.C. và Roma và West Ham United với 1 lần vô địch |
| 📈 Kỷ lục điểm/bàn: — điểm / 42 bàn | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 3) |
| 🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 165 đội / 366 trận / 6 vòng | ⭐ Cầu thủ đắt giá nhất: Luka Vušković (€60.00m) |
| 📸 Instagram: https://www.instagram.com/uefaconferenceleague | 🌐 Website chính thức: uefa.com |
| 🏟️ Thể thức: gồm 2 giai đoạn: Vòng Phân hạng (League Phase) và Knockout | 🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/UEFA_Conference_League |
Thể thức thi đấu (mùa 2026-2027)
UEFA Conference League (UECL) áp dụng thể thức thi đấu mới (thể thức Thụy Sĩ) với những thay đổi quan trọng sau:
1. Vòng đấu hạng (League Phase): 36 đội sẽ thi đấu trong một bảng xếp hạng duy nhất:
- Số trận đấu: Mỗi đội thi đấu 6 trận với 6 đối thủ khác nhau (3 trận sân nhà, 3 trận sân khách).
- Phân nhóm hạt giống: Các đội được chia thành 6 nhóm hạt giống dựa trên hệ số câu lạc bộ. Mỗi đội sẽ bốc thăm để gặp một đối thủ từ mỗi nhóm trong 6 nhóm này.
- Cách tính điểm: Thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua 0 điểm. Thứ hạng được quyết định bởi tổng điểm, sau đó là các chỉ số phụ như hiệu số bàn thắng, số bàn thắng ghi được....
2. Vòng loại trực tiếp (Knockout Phase)
- Hạng 1 đến 8: Giành vé thẳng vào vòng 16 đội (vòng 1/8).
- Hạng 9 đến 24: Phải thi đấu vòng play-off tranh vé vớt (2 lượt trận) để chọn ra 8 đội còn lại vào vòng 16 đội.
- Hạng 25 đến 36: Bị loại
3. Các giai đoạn tiếp theo và Chung kết
- Từ vòng 16 đội, tứ kết và bán kết, các đội thi đấu theo thể thức loại trực tiếp 2 lượt trận (sân nhà - sân khách).
- Trận chung kết: Thi đấu một trận duy nhất tại địa điểm trung lập.
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Xem đầy đủBảng xếp hạng bóng đá mới nhấtcác giải
Danh sách 165 đội bóng tham dự UEFA Conference League – Cúp C3 châu Âu 2026-2027
Các đội được sắp xếp theo vị trí hiện tại trên bảng xếp hạng (nếu có). Mỗi đội đều có trang hồ sơ riêng với lịch thi đấu, kết quả, đội hình, cầu thủ, huấn luyện viên và thống kê mùa giải được cập nhật liên tục.
Kết quả gần đây
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc |
|---|---|---|---|---|
| 16/10 | Atalanta | 3:1(3:0) | 6-2 | |
| 16/10 | Brann | 2:1(0:0) | 17-2 | |
| 16/10 | SC Freiburg | 3:2(1:1) | 5-1 | |
| 16/10 | Sint-Truiden | 2:0(1:0) | 4-0 | |
| 16/10 | Hearts | 1:1(1:0) | 6-7 |
Xem đầy đủ Kết quả bóng đá hôm nay
Thống kê vòng Tranh vé vớt
| Cầu thủ xuất sắc nhất: Derry Lionel Scherhant (9.1 điểm) | Phạt góc: 463 | Đội ghi nhiều bàn nhất: Ajax (9 bàn) |
| Vua ghi bàn: Winsley Boteli (3 bàn) | TB góc/trận: 9.6 | Đội giữ sạch lưới: FC Midtjylland, Riga, Tromsø, Qarabağ, Lincoln Red Imps, Inter Club d'Escaldes, Nordsjælland, Hibernian, FC København, Hapoel Tel Aviv, Jablonec, Drita, Gent, KÍ, Austria Wien, Rangers, Inter Turku, Larne, KuPS |
| Vua kiến tạo: Derry Lionel Scherhant (2 kiến tạo) | Thẻ vàng: 237 | Đội phạt góc nhiều nhất: SK Rapid (18 quả) |
| Bàn thắng: 145 | Thẻ đỏ: 14 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Ajax vs Sion (5-3) |
| TB bàn/trận: 3.0 | Phạt đền: 12 | Đội tạo nhiều cú sút nhất: SC Freiburg (54 cú sút) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 39% / 31% | Phản lưới: 6 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Brighton & Hove Albion (73 % kiểm soát bóng) |
Đội hình tiêu biểu vòng Tranh vé vớt
⚽ 4-3-3👤 11 cầu thủ
HLV tiêu biểu:
Miguel Ángel Sánchez Muñoz (Ajax)

I.Sotorres
O.Boscagli
M.Cuyper
B.Silva
M.Wieffer
M.Coulibaly
D.Weidmann
A.Ouazane
D.Scherhant
C.Dessers
T.ArokodareĐội hình tiêu biểu được Keolive lựa chọn dựa trên sơ đồ chiến thuật, đánh giá HLV trên các tiêu chí rating, đóng góp vào bàn thắng, kiến tạo và ảnh hưởng trong các trận đấu của vòng đấu.
Thống kê mùa giải 2026-2027
| Top MVP: Niklas Castro (2 điểm), Jan Hanuš (1 điểm), Ivor Pandur (1 điểm) | Thẻ vàng: 1180 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Žalgiris vs Dinamo Tbilisi (7-2) |
| Top vua phá lưới: Cyriel Dessers (3 bàn), Niklas Castro (3 bàn), Winsley Boteli (3 bàn) | Thẻ đỏ: 57 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Brighton & Hove Albion (74.7 % kiểm soát bóng) |
| Top kiến tạo: Yanis Cimignani (2 kiến tạo), Ibrahim Osman (2 kiến tạo), Rasmus Nissen Kristensen (2 kiến tạo) | Phạt đền: 64 | Đội thắng nhiều nhất: Nordsjælland (5 trận) |
| Top thủ môn xuất sắc: Marco Carnesecchi (1 bàn thua), Frenks Dāvids Orols (1 bàn thua), Simen Vidtun Nilsen (1 bàn thua) | Phản lưới: 21 | Đội thắng sân nhà nhiều nhất: FC København (4 trận) |
| Top HLV: Vinko Marinović - 5 điểm, Saša Ilić - 5 điểm, Jens Fønsskov Olsen - 5 điểm | Chuỗi trận thắng dài nhất: Nordsjælland (5 trận) | Đội thua sân nhà nhiều nhất: NSÍ (3 trận) |
| Tổng bàn thắng: 785 | Chuỗi trận hòa dài nhất: Riga (2 trận) | Đội thắng sân khách nhiều nhất: Panathinaikos (3 trận) |
| TB bàn/trận: 2.8 | Chuỗi trận thua dài nhất: Dila (3 trận) | Đội thua sân khách nhiều nhất: Inter Turku (4 trận) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 48% / 28% | Chuỗi trận không thua dài nhất: Riga (7 trận) | Đội lội ngược dòng tốt nhất: Austria Wien (3 lần) |
Thống kê kỷ lục UEFA Conference League – Cúp C3 châu Âu
Thống kê kỷ lục UEFA Conference League – Cúp C3 châu Âu tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
- Vô địch nhiều nhất
- Olympiacos F.C. và Roma và West Ham United với 1 lần vô địch.
- Derby / Siêu kinh điển
- (Fiorentina vs West Ham United)
Kỷ lục cầu thủ
- Ghi bàn nhiều nhất lịch sử
- Arthur Cabral giữ kỷ lục với 21 bàn thắng.
- Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
- Klaksvík – Frederiksberg với 10 kiến tạo.
- Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa
- Ayoub El Kaabi (mùa 2023) với 11 bàn.
- Thi đấu nhiều trận nhất
- Rolando Mandragora (4 mùa giải) với 43 trận ra sân.
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Jörgen Lennartsson với 1 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Nhiều bàn thắng nhất trong một mùa
- Chelsea (mùa 2021) với 42 bàn.
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- Fiorentina (mùa 2022) khi chỉ bị thủng 7 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- West Ham United (mùa 2022) với 8 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về UEFA Conference League – Cúp C3 châu Âu
1. UEFA Conference League – Cúp C3 châu Âu 2026-2027 diễn ra trong thời gian nào?
UEFA Conference League – Cúp C3 châu Âu 2026-2027 dự kiến diễn ra từ 07-07-2026 đến 18-12-2026. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?
Cyriel Dessers hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 3 bàn thắng.
3. Đội nào đang dẫn đầu bảng xếp hạng hiện tại?
Brighton & Hove Albion hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 3 điểm sau 1 trận.
4. Đương kim vô địch UEFA Conference League – Cúp C3 châu Âu là đội nào?
Crystal Palace đang là đương kim vô địch sau khi thắng Rayo Vallecano với tỉ số 1 - 0.


Panathinaikos
Derry City
Sutjeska
Panevėžys
Rangers
Connah's Quay
Dečić
Pafos FC
Hibernian
Caernarfon Town
Górnik Zabrze
Vestri
Brighton & Hove Albion
Penybont
Dinamo Minsk
Víkingur
FC København
Inter Turku
BATE
HB
Getafe
GAIS
Borac Banja Luka
Stjarnan
Valletta
Hammarby
Differdange 03
Flora
Shamrock Rovers
Brann
KuPS
NSÍ
Linfield
Gent
Levadia
Universitatea Cluj
Hamrun Spartans
Nordsjælland
Zira
Lincoln Red Imps
Motherwell
Sporting Braga
Vllaznia Shkodër
Coleraine
Sint-Truiden
Neftçi
Dinamo City
Thun
Hearts
Mondorf-les-Bains
KÍ
UNA Strassen
St. Gallen
Ilves
Mornar
Auda
Bohemians
Torpedo Kutaisi
Qarabağ
Hegelmann Litauen
IFK Göteborg
Crvena Zvezda
Sileks
Marsaxlokk
Dynamo Kyiv
Víkingur Reykjavík
Tre Fiori
Universitatea Craiova
The New Saints
Partizan
Dila
Larne
Beitar Jerusalem
Ludogorets
Vardar
Vaduz
FC Twente
Katowice
Alashkert
Lugano
CSKA Sofia
Paksi SE
Pyunik
Atlètic Club d'Escaldes
Debrecen
AGF
Velez
Inter Club d'Escaldes
Mjällby
Valur
Tobol
Virtus
Koper
Vojvodina
Žilina
Železničar Pančevo
Sion
Maccabi Tel Aviv
Astana
Egnatia Rrogozhinë
Sheriff
Kairat
Petrocub
St Josephs FC
Ajax
Raków Częstochowa
Liepāja
Bravo
PAOK
Spartak Trnava
Paide
Polissya Zhytomyr
Dunajská Streda
Petrovac
Zrinjski
CSKA 1948 Sofia
Trabzonspor
Aluminij
Zimbru
Noah
Atalanta
Rijeka
Apollon
Drita
HJK
FCSB
FC Iberia 1999
KF Ballkani
AEK Larnaca
Dinamo Tbilisi
Milsami
Dukagjini
Shelbourne
Sarajevo
Rīgas FS
Europa FC
Glentoran
SC Freiburg
Nõmme Kalju
Malisheva
Floriana
Riga
ML Vitebsk
LNZ Cherkasy
La Fiorita
Hradec Králové
Monaco
AF Elbasani
Skendija 79
CFR Cluj
Hapoel Tel Aviv
Atert Bissen
Hajduk Split
Austria Wien
FC Santa Coloma
Yelimay Semey
FC Midtjylland
Jablonec
Tromsø
Kauno Žalgiris
SK Rapid
Varaždin
Žalgiris
İstanbul Başakşehir
Győri ETO