Tổng quan về CLB SK Rapid
| Tên | SK Rapid | Quốc gia | Áo | Austria |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | SK Rapid | Thành phố | Wien |
| Sân vận động | Allianz Stadion - sức chứa 28.345 | Giải đấu | VĐQG Áo |
| Loại đội | CLB | HLV | Johannes Hoff Thorup |
| Năm thành lập | 1899 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Johannes Hoff Thorup - Đan Mạch - 64 trận - 31 thắng - 8 hòa - 25 thua - tỉ lệ thắng 48.44%
Thủ môn
Niklas Hedl - số áo 1 - Áo - 113 trậnĐội 1
Paul Gartler - số áo 25 - Áo - 111 trận
Hậu vệ
Serge-Philippe Raux-Yao - số áo 6 - Pháp - 66 trận - 4 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jannes Horn - số áo 38 - Đức - 53 trận - 3 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Nenad Cvetkovic - số áo 55 - Serbia - 78 trận - 6 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Bendegúz Bolla - số áo 77 - Hungary - 65 trận - 6 bàn - 11 kiến tạoĐội 1
Ange Ahoussou - số áo 20 - Bờ Biển Ngà - 55 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Furkan Demir - số áo 61 - Áo - 68 trận - 1 bàn - 2 kiến tạo
Eaden Roka - số áo 2 - Áo - 21 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Tonni Adamsen - số áo 8 - Đan Mạch - 20 trận - 7 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Petter Nosa Dahl - số áo 10 - Na Uy - 52 trận - 10 bàn - 7 kiến tạoĐội 1
Matthias Seidl - số áo 18 - Áo - 108 trận - 15 bàn - 14 kiến tạoĐội 1
Yusuf Demir - số áo 22 - Áo - 32 trận - 4 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Nicolas Bajlicz - số áo 30 - Áo - 26 trận - 1 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Louis Schaub - số áo 21 - Đức - 58 trận - 5 bàn - 1 kiến tạo
Tiền đạo
Ercan Kara - số áo 9 - Áo - 78 trận - 19 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Marco Tilio - số áo 7 - Úc - 52 trận - 2 bàn - 4 kiến tạo
Nikolaus Wurmbrand - số áo 15 - Áo - 66 trận - 8 bàn - 4 kiến tạo
Moulaye Haïdara - số áo 43 - Mali - 26 trận - 5 bàn - 1 kiến tạo
Claudy Mbuyi - số áo 71 - Pháp - 31 trận - 6 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB SK Rapid mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 26 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 21 thắng - 3 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 74 bàn, 47 bàn sân nhà và 27 bàn sân khách
- Bàn thua
- 26 bàn, 13 bàn sân nhà và 13 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.85 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 28
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Ercan Kara - 7 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Bendegúz Bolla - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 13 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 8 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
UEFA Conference League – Cúp C3 châu Âu
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 18 bàn, 9 bàn sân nhà và 9 bàn sân khách
- Bàn thua
- 7 bàn, 3 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.17 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Ercan Kara - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Moulaye Haïdara - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
VĐQG Áo
- Thành tích
- Hạng 1
- Điểm số
- 24 điểm
- Tổng số trận
- 9 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 8 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 26 bàn, 18 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
- Bàn thua
- 8 bàn, 2 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.89 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.89 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 14
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Petter Nosa Dahl - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Bendegúz Bolla - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 5 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Cúp Quốc gia Áo
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 8 bàn, 0 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 0 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 4 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Nikolaus Wurmbrand - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Petter Nosa Dahl - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục CLB SK Rapid
Thống kê kỷ lục CLB SK Rapid tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 2
- VĐQG Áo
- 2 lần
- Danh hiệu gần nhất
- VĐQG Áo - 2025-2026
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 11 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 16 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 20 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 5 trận
Câu hỏi thường gặp về SK Rapid
1. SK Rapid thuộc quốc gia nào?
SK Rapid là CLB thuộc Áo.
2. SK Rapid đang tham dự giải đấu nào?
SK Rapid hiện thi đấu tại VĐQG Áo mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của SK Rapid là ai?
Johannes Hoff Thorup quốc tịch Đan Mạch hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB SK Rapid.
4. Sân nhà của SK Rapid?
Allianz Stadion tại Wien Áo được sử dụng là sân nhà của CLB SK Rapid.
