Tổng quan về CLB Torpedo Kutaisi
| Tên | Torpedo Kutaisi | Quốc gia | Georgia | Georgia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Torpedo Kutaisi | Thành phố | Kutaisi |
| Sân vận động | Ramaz Shengelias Sakhelobis Stadioni - sức chứa 2.000 | Giải đấu | VĐQG Georgia |
| Loại đội | CLB | HLV | Dirk Schuster |
| Năm thành lập | 1946 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Dirk Schuster - Đức - 85 trận - 32 thắng - 21 hòa - 32 thua - tỉ lệ thắng 37.65%
Thủ môn
Oto Goshadze - số áo 1 - Georgia - 143 trậnĐội 1
Filip Kljajic - số áo 31 - Serbia - 121 trận
Hậu vệ
Matej Simic - số áo 4 - Croatia - 48 trận - 4 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tsotne Nadaraia - số áo 5 - Georgia - 193 trận - 3 bàn - 5 kiến tạo
Glib Katkov - số áo 13 - Georgia - 23 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Luka Kuprava - số áo 15 - Georgia - 38 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Dato Bukia - số áo 22 - Georgia - 26 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Luka Latsabidze - số áo 24 - Georgia - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Mateo Stamatov - số áo 33 - Bulgaria - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Mateo Itrak - số áo 8 - Croatia - 57 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Giorgi Arabidze - số áo 11 - Georgia - 110 trận - 30 bàn - 24 kiến tạoĐội 1
Felipe Pires - số áo 14 - Brazil - 95 trận - 16 bàn - 19 kiến tạoĐội 1
Nodar Lominadze - số áo 17 - Georgia - 8 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Giorgi Gergedava - số áo 25 - Georgia - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Malkhaz Chitaishvili - số áo 29 - Georgia - 23 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Virgile Pinson - số áo 39 - Pháp - 7 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Tiền đạo
Komnen Andric - số áo 9 - Serbia - 54 trận - 20 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Dino Skorup - số áo 20 - Croatia - 11 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Diego Deisadze - số áo 35 - Georgia - 28 trận - 5 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Torpedo Kutaisi mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 36 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 14 thắng - 10 hòa - 12 thua
- Bàn thắng
- 57 bàn, 33 bàn sân nhà và 24 bàn sân khách
- Bàn thua
- 45 bàn, 26 bàn sân nhà và 19 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.58 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.25 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 57
- Thẻ đỏ
- 8
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Komnen Andric - 13 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Giorgi Arabidze - 12 lần
- Thành tích sân nhà
- 8 thắng - 4 hòa - 7 thua
- Thành tích sân khách
- 6 thắng - 6 hòa - 5 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
UEFA Conference League – Cúp C3 châu Âu
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 6 bàn, 3 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0 bàn / trận
- TB bàn thua
- 3 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
VĐQG Georgia
- Thành tích
- Hạng 6
- Điểm số
- 36 điểm
- Tổng số trận
- 26 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 9 thắng - 9 hòa - 8 thua
- Bàn thắng
- 41 bàn, 25 bàn sân nhà và 16 bàn sân khách
- Bàn thua
- 31 bàn, 18 bàn sân nhà và 13 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.58 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.19 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 44
- Thẻ đỏ
- 7
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Komnen Andric - 10 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Giorgi Arabidze - 12 lần
- Thành tích sân nhà
- 6 thắng - 4 hòa - 4 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 5 hòa - 4 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Cúp Quốc gia Georgia
- Tổng số trận
- 3 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 9 bàn, 6 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 3 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.33 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Komnen Andric - 3 bàn
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Thống kê kỷ lục CLB Torpedo Kutaisi
Thống kê kỷ lục CLB Torpedo Kutaisi tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 5 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 15 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 12 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về Torpedo Kutaisi
1. Torpedo Kutaisi thuộc quốc gia nào?
Torpedo Kutaisi là CLB thuộc Georgia.
2. Torpedo Kutaisi đang tham dự giải đấu nào?
Torpedo Kutaisi hiện thi đấu tại VĐQG Georgia mùa 2026.
3. HLV hiện tại của Torpedo Kutaisi là ai?
Dirk Schuster quốc tịch Đức hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Torpedo Kutaisi.
4. Sân nhà của Torpedo Kutaisi?
Ramaz Shengelias Sakhelobis Stadioni tại Kutaisi Georgia được sử dụng là sân nhà của CLB Torpedo Kutaisi.
