Dinamo Tbilisi - Đội hình, kết quả và thống kê

Tổng hợp dữ liệu bóng đá về Dinamo Tbilisi, bao gồm lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, đội hình và danh sách cầu thủ. Keolive cập nhật hồ sơ đội bóng, HLV, phong độ, thành tích, kỷ lục và thống kê qua từng giải đấu, mùa giải.

Tổng quan về CLB Dinamo Tbilisi

TênDinamo TbilisiQuốc giaGeorgia | Georgia
Tên đầy đủDinamo TbilisiThành phốTbilisi
Sân vận độngBoris Paichadze Dinamo Arena - sức chứa 22.180Giải đấuVĐQG Georgia
Loại độiCLBHLVTemur Ketsbaia
Năm thành lập1925

Đội hình và nhân sự

Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.

Huấn luyện viên

Ảnh HLV Temur KetsbaiaTemur Ketsbaia - Georgia - 40 trận - 14 thắng - 6 hòa - 20 thua - tỉ lệ thắng 35%

Thủ môn

Ảnh cầu thủ Lucas FloresLucas Flores - số áo 20 - Brazil - 4 trậnĐội 1

Ảnh cầu thủ Mikheil MakatsariaMikheil Makatsaria - số áo 37 - Georgia - 89 trận

Hậu vệ

Ảnh cầu thủ Léo SantosLéo Santos - số áo 6 - Brazil - 27 trận - 4 bàn - 3 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Marios PourzitidisMarios Pourzitidis - số áo 13 - Hy Lạp - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Paris PsaltisParis Psaltis - số áo 17 - Síp - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Numan KurdicNuman Kurdic - số áo 27 - Bosnia and Herzegovina - 25 trận - 3 bàn - 2 kiến tạoĐội 1

Tiền vệ

Ảnh cầu thủ WeltonWelton - số áo 8 - Brazil - 6 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Nikoloz NinuaNikoloz Ninua - số áo 22 - Georgia - 84 trận - 11 bàn - 20 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Jaba KankavaJaba Kankava - số áo 23 - Georgia - 33 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Luka TsikoliaLuka Tsikolia - số áo 32 - Georgia - 14 trận - 0 bàn - 2 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Koba KakashviliKoba Kakashvili - số áo 39 - Georgia - 13 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo

Tiền đạo

Ảnh cầu thủ Khalid DoltmurzievKhalid Doltmurziev - số áo 7 - Georgia - 20 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Giorgi KharaishviliGiorgi Kharaishvili - số áo 10 - Georgia - 58 trận - 12 bàn - 12 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Mate VatsadzeMate Vatsadze - số áo 11 - Georgia - 67 trận - 17 bàn - 4 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Tornike KvaratskheliaTornike Kvaratskhelia - số áo 18 - Georgia - 16 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Lyes HouriLyes Houri - số áo 33 - Pháp - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Mathew GbomaduMathew Gbomadu - số áo 34 - Nigeria - 7 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo

Kết quả gần nhất

Lịch thi đấu sắp tới

Thống kê mùa 2026

Thống kê CLB Dinamo Tbilisi mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.

Thống kê tổng mùa giải

Tổng số trận
37 trận
Thắng - Hòa - Thua
15 thắng - 11 hòa - 11 thua
Bàn thắng
54 bàn, 27 bàn sân nhà và 27 bàn sân khách
Bàn thua
52 bàn, 18 bàn sân nhà và 34 bàn sân khách
TB bàn thắng
1.46 bàn / trận
TB bàn thua
1.41 bàn / trận
Thẻ vàng
54
Thẻ đỏ
6
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Mate Vatsadze - 8 bàn
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
Nikoloz Ninua - 12 lần
Thành tích sân nhà
9 thắng - 5 hòa - 4 thua
Thành tích sân khách
6 thắng - 6 hòa - 7 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
4-3-3

UEFA Conference League – Cúp C3 châu Âu

Tổng số trận
4 trận
Thắng - Hòa - Thua
3 thắng - 0 hòa - 1 thua
Bàn thắng
7 bàn, 3 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
Bàn thua
9 bàn, 1 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
TB bàn thắng
1.75 bàn / trận
TB bàn thua
2.25 bàn / trận
Thẻ vàng
9
Thẻ đỏ
0
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Mate Vatsadze - 2 bàn
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
Nikoloz Ninua - 2 lần
Thành tích sân nhà
2 thắng - 0 hòa - 0 thua
Thành tích sân khách
1 thắng - 0 hòa - 1 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
4-2-3-1

VĐQG Georgia

Thành tích
Hạng 3
Điểm số
42 điểm
Tổng số trận
25 trận
Thắng - Hòa - Thua
11 thắng - 9 hòa - 5 thua
Bàn thắng
40 bàn, 21 bàn sân nhà và 19 bàn sân khách
Bàn thua
27 bàn, 16 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
TB bàn thắng
1.60 bàn / trận
TB bàn thua
1.08 bàn / trận
Thẻ vàng
44
Thẻ đỏ
6
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Mate Vatsadze - 6 bàn
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
Nikoloz Ninua - 10 lần
Thành tích sân nhà
6 thắng - 4 hòa - 4 thua
Thành tích sân khách
5 thắng - 5 hòa - 1 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
4-2-3-1

Cúp Quốc gia Georgia

Tổng số trận
1 trận
Thắng - Hòa - Thua
0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Bàn thắng
0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
Bàn thua
1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
TB bàn thắng
0 bàn / trận
TB bàn thua
1 bàn / trận
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thành tích sân nhà
0 thắng - 0 hòa - 0 thua
Thành tích sân khách
0 thắng - 0 hòa - 1 thua

Thống kê kỷ lục CLB Dinamo Tbilisi

Thống kê kỷ lục CLB Dinamo Tbilisi tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.

Kỷ lục chuỗi thành tích

Chuỗi thắng dài nhất
10 trận— từ đến
Chuỗi bất bại dài nhất
16 trận
Chuỗi hòa dài nhất
4 trận
Chuỗi thua dài nhất
6 trận
Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
5 trận
Chuỗi ghi bàn dài nhất
15 trận
Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
9 trận
Chuỗi thắng sân khách dài nhất
6 trận

Câu hỏi thường gặp về Dinamo Tbilisi

1. Dinamo Tbilisi thuộc quốc gia nào?

Dinamo Tbilisi là CLB thuộc Georgia.

2. Dinamo Tbilisi đang tham dự giải đấu nào?

Dinamo Tbilisi hiện thi đấu tại VĐQG Georgia mùa 2026.

3. HLV hiện tại của Dinamo Tbilisi là ai?

Temur Ketsbaia quốc tịch Georgia hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Dinamo Tbilisi.

4. Sân nhà của Dinamo Tbilisi?

Boris Paichadze Dinamo Arena tại Tbilisi Georgia được sử dụng là sân nhà của CLB Dinamo Tbilisi.