Tổng quan về CLB St. Gallen
| Tên | St. Gallen | Quốc gia | Thuỵ Sĩ | Switzerland |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | St. Gallen | Thành phố | St. Gallen |
| Sân vận động | Kybunpark - sức chứa 19.456 | Giải đấu | VĐQG Thuỵ Sĩ |
| Loại đội | CLB | HLV | Enrico Maaßen |
| Năm thành lập | 1879 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Enrico Maaßen - Đức - 144 trận - 63 thắng - 30 hòa - 51 thua - tỉ lệ thắng 43.75%
Thủ môn
Lawrence Ati Zigi - số áo 1 - Ghana - 62 trậnĐội 1
Lukas Watkowiak - số áo 25 - Đức - 70 trận
Hậu vệ
Jozo Stanic - số áo 4 - Đức - 61 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tom Gaal - số áo 26 - Đức - 46 trận - 3 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Mostafa Heydari - số áo 68 - Iran - 15 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Joel Ruiz - số áo 74 - Tây Ban Nha - 45 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Tiền vệ
Christian Witzig - số áo 7 - Thuỵ Sĩ - 64 trận - 9 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Lukas Daschner - số áo 10 - Đức - 50 trận - 4 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Betim Fazliji - số áo 23 - Serbia - 28 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Hugo Vandermersch - số áo 28 - Pháp - 62 trận - 2 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Mihailo Stevanovic - số áo 64 - Thuỵ Sĩ - 67 trận - 5 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Behar Neziri - số áo 6 - Kosovo - 26 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Carlo Boukhalfa - số áo 11 - Đức - 54 trận - 13 bàn - 4 kiến tạo
Lukas Görtler - số áo 16 - Đức - 60 trận - 16 bàn - 10 kiến tạoĐội 1
Leon Frokaj - số áo 20 - Thuỵ Sĩ - 18 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Kevin Csoboth - số áo 27 - Hungary - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Enoch Owusu - số áo 47 - Ý - 28 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Tiền đạo
Andrin Hunziker - số áo 9 - Thuỵ Sĩ - 13 trận - 5 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Aliou Baldé - số áo 14 - Senegal - 60 trận - 15 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Nevio Scherrer - số áo 70 - Thuỵ Sĩ - 21 trận - 3 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB St. Gallen mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 23 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 12 thắng - 2 hòa - 9 thua
- Bàn thắng
- 44 bàn, 22 bàn sân nhà và 22 bàn sân khách
- Bàn thua
- 46 bàn, 21 bàn sân nhà và 25 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.91 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 36
- Thẻ đỏ
- 3
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Lukas Görtler - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Chima Okoroji - 5 lần
- Thành tích sân nhà
- 6 thắng - 1 hòa - 4 thua
- Thành tích sân khách
- 6 thắng - 1 hòa - 5 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-1-4-2
Cúp C2 châu Âu (UEFA Europa League)
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 2 bàn, 2 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 6 bàn, 1 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 3 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Tom Gaal - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Lukas Görtler - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-5-2
UEFA Conference League – Cúp C3 châu Âu
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 10 bàn, 7 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 6 bàn, 4 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Andrin Hunziker - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Chima Okoroji - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-1-4-2
VĐQG Thuỵ Sĩ
- Thành tích
- Hạng 4
- Điểm số
- 16 điểm
- Tổng số trận
- 10 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 5 thắng - 1 hòa - 4 thua
- Bàn thắng
- 17 bàn, 8 bàn sân nhà và 9 bàn sân khách
- Bàn thua
- 19 bàn, 10 bàn sân nhà và 9 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.70 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.90 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 19
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Lukas Görtler - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Chima Okoroji - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-1-4-2
Cúp Quốc gia Thuỵ Sĩ
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 0 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Betim Fazliji - 2 bàn
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-3
Thống kê kỷ lục CLB St. Gallen
Thống kê kỷ lục CLB St. Gallen tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 3
- Hạng Nhất Thuỵ Sĩ
- 2 lần
- Cúp Quốc gia Thuỵ Sĩ
- 1 lần
- Danh hiệu gần nhất
- Cúp Quốc gia Thuỵ Sĩ - 2025-2026
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 6 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 16 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 27 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 6 trận
Câu hỏi thường gặp về St. Gallen
1. St. Gallen thuộc quốc gia nào?
St. Gallen là CLB thuộc Thuỵ Sĩ.
2. St. Gallen đang tham dự giải đấu nào?
St. Gallen hiện thi đấu tại VĐQG Thuỵ Sĩ mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của St. Gallen là ai?
Enrico Maaßen quốc tịch Đức hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB St. Gallen.
4. Sân nhà của St. Gallen?
Kybunpark tại St. Gallen Thuỵ Sĩ được sử dụng là sân nhà của CLB St. Gallen.
