Tổng quan giải đấu
| 🏆 Tên chính thức: VĐQG Thuỵ Sĩ | 📅 Mùa hiện tại: 2026-2027 |
| 🏷️ Tên ngắn: SUI SL (VĐQG Thuỵ Sĩ) | 🔄 Vòng hiện tại: 11 |
| 🏷️ Biệt danh: Swiss Super League; Giải VĐQG Thụy Sĩ | 🗓️ Thời gian dự kiến: 25-07-2026 → 08-02-2027 |
| 📅 Năm thành lập: 1898 | 👑 Đương kim vô địch: Thun |
| ⚽ Liên đoàn: Hiệp hội bóng đá Thụy Sĩ | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Grasshopper với 27 lần vô địch |
| 📈 Kỷ lục điểm/bàn: 86 điểm / — bàn | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 1) |
| 🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 12 đội / 132 trận / 22 vòng | ⭐ Cầu thủ đắt giá nhất: Winsley Boteli (€15.00m) |
| 📸 Instagram: https://www.instagram.com/sfl_ch | 🌐 Website chính thức: https://sfl.ch |
| 🏟️ Thể thức: thi đấu vòng tròn 3 lượt tính điểm. Sau đó, tách nhóm gồm: Championship Group (nhóm vô địch) Relegation Group (nhóm trụ hạng) | 🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Giải_bóng_đá_vô_địch_quốc_gia_Thụy_Sĩ |
Thể thức thi đấu (mùa 2026-2027)
VĐQG Thụy Sĩ (Swiss Super League) là giải đấu cao nhất của bóng đá Thụy Sĩ, do Swiss Football League (SFL) tổ chức. Giải nổi bật với thể thức chia nhóm sau giai đoạn 1, tạo kịch tính ở cả cuộc đua vô địch lẫn trụ hạng.
1. Thể thức thi đấu – Giai đoạn 1
- 12 đội thi đấu vòng tròn 3 lượt tính điểm (sân nhà – sân khách luân phiên). Mỗi CLB đá 33 trận.
- Cách tính điểm: Thắng 3 – Hòa 1 – Thua 0.
- BXH được xếp theo: điểm số → hiệu số bàn thắng bại → số bàn thắng → đối đầu.
2. Thể thức thi đấu – Giai đoạn 2:
- Sau 33 vòng, giải đấu chia làm 2 nhóm:
- Nhóm vô địch (Championship Group): Gồm 6 đội xếp hạng cao nhất.
- Thi đấu vòng tròn 1 lượt (5 trận). Tổng điểm được giữ nguyên từ giai đoạn 1.
- Đội đứng đầu sau giai đoạn này là nhà vô địch Swiss Super League.
- Nhóm trụ hạng (Relegation Group): Gồm 6 đội xếp hạng thấp nhất.
- Thi đấu vòng tròn 1 lượt (5 trận). Tổng điểm cũng được giữ nguyên
- Như vậy, mỗi CLB đá tổng cộng 38 trận trong một mùa giải.
3. Xuống hạng & play-off
- Đội xếp cuối BXH chung cuộc (hạng 12): Xuống hạng trực tiếp Challenge League.
- Đội xếp hạng 11: Đá play-off trụ hạng với đội xếp hạng 2 Challenge League (2 lượt đi – về). Đội thắng giành quyền chơi Swiss Super League mùa sau.
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Xem đầy đủBảng xếp hạng bóng đá mới nhấtcác giải
Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Sĩ mùa 2026-2027
| STT | Tên đội | Trận | Hiệu số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 10 | 24 | 28 |
| 2 | Young Boys | 10 | 15 | 22 |
| 3 | Sion | 10 | 6 | 19 |
| 4 | St. Gallen | 10 | -2 | 16 |
| 5 | Zürich | 10 | -4 | 14 |
| 6 | Servette | 10 | 1 | 13 |
| 7 | Basel | 10 | -3 | 13 |
| 8 | Luzern | 10 | -5 | 12 |
| 9 | Thun | 10 | -10 | 10 |
| 10 | Vaduz | 10 | 0 | 9 |
| 11 | Grasshopper | 10 | -13 | 8 |
| 12 | Lausanne Sport | 10 | -9 | 6 |
Kết quả gần đây
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc |
|---|---|---|---|---|
| 11/10 | Vaduz | 3:0(2:0) | 1-5 | |
| 11/10 | St. Gallen | 1:0(1:0) | 6-8 | |
| 11/10 | Grasshopper | 0:2(0:0) | 3-5 | |
| 10/10 | Lugano | 4:0(1:0) | 8-7 | |
| 10/10 | Zürich | 4:2(2:1) | 5-6 |
Xem đầy đủ Kết quả bóng đá hôm nay
Lịch thi đấu các trận sắp tới
| Ngày | Thời gian | Chủ | Đối đầu | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 24/10 | 23:00 | Zürich | vs | |
| 24/10 | 23:00 | Servette | vs | |
| 25/10 | 01:30 | Young Boys | vs | |
| 25/10 | 20:00 | Thun | vs | |
| 25/10 | 22:30 | Sion | vs | |
| 25/10 | 22:30 | Basel | vs |
Xem đầy đủ Lịch thi đấu bóng đá hôm nay
Thống kê vòng 10
| Cầu thủ xuất sắc nhất: Daniel dos Santos Correia (8.9 điểm) | Phạt góc: 64 | Đội ghi nhiều bàn nhất: Lugano (4 bàn) |
| Vua ghi bàn: Marcel Michael Monsberger (2 bàn) | TB góc/trận: 10.7 | Đội giữ sạch lưới: Servette, Vaduz, St. Gallen, Young Boys, Lugano |
| Vua kiến tạo: Fabio Fehr (1 kiến tạo) | Thẻ vàng: 30 | Đội phạt góc nhiều nhất: Lausanne Sport (8 quả) |
| Bàn thắng: 19 | Thẻ đỏ: 1 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Zürich vs Thun (4-2) |
| TB bàn/trận: 3.2 | Phạt đền: 2 | Đội tạo nhiều cú sút nhất: Young Boys (21 cú sút) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 83% / 16% | Phản lưới: 1 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Sion (64 % kiểm soát bóng) |
Đội hình tiêu biểu vòng 10
⚽ 4-2-3-1👤 11 cầu thủ
HLV tiêu biểu:
Marcel Koller (Zürich)

L.Ati-Zigi
D.Simani
D.Lichtenstein
I.Schmidt
H.Delcroix
D.Correia
L.Dalipi
A.Sanches
C.Fassnacht
L.Daschner
M.MonsbergerĐội hình tiêu biểu được Keolive lựa chọn dựa trên sơ đồ chiến thuật, đánh giá HLV trên các tiêu chí rating, đóng góp vào bàn thắng, kiến tạo và ảnh hưởng trong các trận đấu của vòng đấu.
Thống kê mùa giải 2026-2027
| Top MVP: Samuel Essende (5 điểm), Matteo Di Giusto (4 điểm), Melvin Feyçal Mastil (3 điểm) | Thẻ vàng: 289 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Grasshopper vs Sion (2-5) |
| Top vua phá lưới: Samuel Essende (11 bàn), Winsley Boteli (6 bàn), Žan Celar (6 bàn) | Thẻ đỏ: 13 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Lugano (56.9 % kiểm soát bóng) |
| Top kiến tạo: Lutfi Dalipi (9 kiến tạo), Kazeem Olaigbe (4 kiến tạo), Asane Sow (4 kiến tạo) | Phạt đền: 17 | Đội thắng nhiều nhất: Lugano (9 trận) |
| Top thủ môn xuất sắc: Felix Gebhardt (1 bàn thua), Lukas Watkowiak (2 bàn thua), Joel Mall (2 bàn thua) | Phản lưới: 2 | Đội thắng sân nhà nhiều nhất: Lugano (5 trận) |
| Top HLV: Mattia Croci-Torti - 9 điểm, Gerardo Seoane - 6 điểm, Didier Tholot - 6 điểm | Chuỗi trận thắng dài nhất: Lugano (6 trận) | Đội thua sân nhà nhiều nhất: Lausanne Sport (5 trận) |
| Tổng bàn thắng: 228 | Chuỗi trận hòa dài nhất: Young Boys (2 trận) | Đội thắng sân khách nhiều nhất: Lugano (4 trận) |
| TB bàn/trận: 3.8 | Chuỗi trận thua dài nhất: Vaduz (4 trận) | Đội thua sân khách nhiều nhất: Vaduz (5 trận) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 43% / 40% | Chuỗi trận không thua dài nhất: Lugano (10 trận) | Đội lội ngược dòng tốt nhất: Zürich (3 lần) |
Thống kê kỷ lục VĐQG Thuỵ Sĩ
Thống kê kỷ lục VĐQG Thuỵ Sĩ tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
- Vô địch nhiều nhất
- Grasshopper với 27 lần vô địch.
- Derby / Siêu kinh điển
- Zurich Derby (Grasshopper vs Zürich)
Kỷ lục cầu thủ
- Ghi bàn nhiều nhất lịch sử
- Peter Risi giữ kỷ lục với 216 bàn thắng.
- Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
- Xherdan Shaqiri với 61 kiến tạo.
- Nhiều lần giành danh hiệu Vua phá lưới nhất
- Seydou Doumbia với 3 lần đoạt giải.
- Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa
- Jean-Pierre Nsame (mùa 2019) với 32 bàn.
- Thi đấu nhiều trận nhất
- Nelson Ferreira (15 mùa giải) với 421 trận ra sân.
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Karl Rappan với 5 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Điểm số cao nhất trong một mùa
- FC Basel (mùa 2016) với 86 điểm.
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- Basel (mùa 2012) khi chỉ bị thủng 19 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- Basel (mùa 2003) với 25 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về VĐQG Thuỵ Sĩ
1. VĐQG Thuỵ Sĩ 2026-2027 diễn ra trong thời gian nào?
VĐQG Thuỵ Sĩ 2026-2027 dự kiến diễn ra từ 25-07-2026 đến 08-02-2027. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?
Samuel Essende hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 11 bàn thắng.
3. Đội nào đang dẫn đầu bảng xếp hạng hiện tại?
Lugano hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 28 điểm sau 10 trận.
4. Đương kim vô địch VĐQG Thuỵ Sĩ là đội nào?
Thun là đương kim vô địch VĐQG Thuỵ Sĩ, kết thúc mùa 2025-2026 ở vị trí số 1 với 75 điểm.
5. Trận đấu tiếp theo của VĐQG Thuỵ Sĩ diễn ra khi nào?
Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng 11 là cuộc đọ sức giữa Zürich vs Luzern lúc Thứ Bảy 24/10/2026.













