Tổng quan về CLB Lausanne Sport
| Tên | Lausanne Sport | Quốc gia | Thuỵ Sĩ | Switzerland |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Lausanne Sport | Thành phố | Lausanne |
| Sân vận động | Stade de la Tuilière (Lausanne) - sức chứa 12.544 | Giải đấu | Super League |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1896 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Thomas Castella - số áo 1 - Thuỵ Sĩ - 63 trận
Melvin Mastil - số áo 90 - Pháp - 7 trậnĐội 1
Hậu vệ
Brandon Soppy - số áo 2 - Pháp - 54 trận - 0 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Dircssi Ngonzo - số áo 5 - Thuỵ Sĩ - 18 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Theo Bergvall - số áo 6 - Thuỵ Điển - 24 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Morgan Poaty - số áo 18 - Pháp - 63 trận - 2 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Hamza Abdallah - số áo 20 - Pháp - 28 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Thomas Cordier - số áo 22 - Pháp - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Nicolas Cozza - số áo 31 - Pháp - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Karim Sow - số áo 71 - Thuỵ Sĩ - 60 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Enzo Molebe - số áo 9 - Pháp - 3 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Olivier Custodio - số áo 10 - Thuỵ Sĩ - 64 trận - 4 bàn - 7 kiến tạoĐội 1
Nathan Butler-Oyedeji - số áo 11 - Anh - 60 trận - 7 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Souleymane N'Diaye - số áo 47 - Thuỵ Sĩ - 35 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Sekou Kone - số áo 80 - Mali - 15 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Koba Koindredi - số áo 88 - New Caledonia - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Florent Mollet - số áo 91 - Pháp - 38 trận - 5 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Alban Ajdini - số áo 7 - Thuỵ Sĩ - 59 trận - 3 bàn - 1 kiến tạo
Seydou Traoré - số áo 17 - Bờ Biển Ngà - 41 trận - 3 bàn - 1 kiến tạo
Omar Janneh - số áo 78 - Tây Ban Nha - 27 trận - 12 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Lausanne Sport mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 16 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 7 thắng - 5 hòa - 4 thua
- Bàn thắng
- 28 bàn, 18 bàn sân nhà và 10 bàn sân khách
- Bàn thua
- 18 bàn, 13 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.75 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.13 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 21
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Florent Mollet - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Karim Sow - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 4 thắng - 4 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Super League
- Thành tích
- Hạng 8
- Điểm số
- 6 điểm
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 3 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 6 bàn, 5 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 7 bàn, 6 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.17 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 17
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Florent Mollet - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Karim Sow - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục CLB Lausanne Sport
Thống kê kỷ lục CLB Lausanne Sport tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 5 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 21 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về Lausanne Sport
1. Lausanne Sport thuộc quốc gia nào?
Lausanne Sport là CLB thuộc Thuỵ Sĩ.
2. Lausanne Sport đang tham dự giải đấu nào?
Lausanne Sport hiện thi đấu tại Super League mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Lausanne Sport?
Stade de la Tuilière (Lausanne) tại Lausanne Thuỵ Sĩ được sử dụng là sân nhà của CLB Lausanne Sport.


























