Tổng quan về CLB Grasshopper
| Tên | Grasshopper | Quốc gia | Thuỵ Sĩ | Switzerland |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Grasshopper | Thành phố | Zürich |
| Sân vận động | Stadion Letzigrund - sức chứa 26.104 | Giải đấu | Super League |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1886 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Marvin Hübel - số áo 1 - Thuỵ Sĩ - 6 trậnĐội 1
Justin Hammel - số áo 71 - Thuỵ Sĩ - 56 trận
Hậu vệ
Luka Mikulić - số áo 4 - Croatia - 28 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Abdoulaye Diaby - số áo 15 - Mali - 26 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Simone Stroscio - số áo 28 - Thuỵ Sĩ - 48 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Allan Arigoni - số áo 34 - Thuỵ Sĩ - 19 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Bujar Pllana - số áo 44 - Kosovo - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Nico Rissi - số áo 57 - Thuỵ Sĩ - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Yannick Bettkober - số áo 58 - Đức - 15 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Imourane Hassane - số áo 5 - Benin - 45 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Amir Abrashi - số áo 6 - Thuỵ Sĩ - 31 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Óscar Clemente Mues - số áo 10 - Tây Ban Nha - 34 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Giotto Morandi - số áo 11 - Thuỵ Sĩ - 9 trận - 3 bàn - 0 kiến tạo
Dominik Papic - số áo 55 - Thuỵ Sĩ - 7 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Manex Gibelalde - số áo 66 - Tây Ban Nha - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Luke Plange - số áo 7 - Anh - 36 trận - 9 bàn - 3 kiến tạo
Nikolas Muci - số áo 9 - Thuỵ Sĩ - 33 trận - 3 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Samuel Krasniqi - số áo 17 - Thuỵ Sĩ - 38 trận - 1 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Young-joon Lee - số áo 18 - Hàn Quốc - 27 trận - 5 bàn - 0 kiến tạo
Samuele Bengondo - số áo 60 - Thuỵ Sĩ - 6 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Grasshopper mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 10 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 1 hòa - 5 thua
- Bàn thắng
- 21 bàn, 3 bàn sân nhà và 18 bàn sân khách
- Bàn thua
- 20 bàn, 4 bàn sân nhà và 16 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.10 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 16
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Young-joon Lee - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Amir Abrashi - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 1 hòa - 4 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Super League
- Thành tích
- Hạng 11
- Điểm số
- 4 điểm
- Tổng số trận
- 5 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 1 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 7 bàn, 3 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 12 bàn, 4 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.40 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.40 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 13
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Amir Abrashi - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Amir Abrashi - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Thống kê kỷ lục CLB Grasshopper
Thống kê kỷ lục CLB Grasshopper tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 4 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 19 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 3 trận
Câu hỏi thường gặp về Grasshopper
1. Grasshopper thuộc quốc gia nào?
Grasshopper là CLB thuộc Thuỵ Sĩ.
2. Grasshopper đang tham dự giải đấu nào?
Grasshopper hiện thi đấu tại Super League mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Grasshopper?
Stadion Letzigrund tại Zürich Thuỵ Sĩ được sử dụng là sân nhà của CLB Grasshopper.


























