Tổng quan về CLB Servette
| Tên | Servette | Quốc gia | Thuỵ Sĩ | Switzerland |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Servette | Thành phố | Carouge |
| Sân vận động | Stade de Genève - sức chứa 30.084 | Giải đấu | Super League |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1890 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Edvinas Gertmonas - số áo 1 - Lithuania - 3 trậnĐội 1
Louis Rieder - số áo 44 - Thuỵ Sĩ - 9 trận
Hậu vệ
Steve Rouiller - số áo 4 - Thuỵ Sĩ - 57 trận - 5 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Marco Burch - số áo 15 - Thuỵ Sĩ - 25 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Houboulang Mendes - số áo 17 - Pháp - 23 trận - 0 bàn - 4 kiến tạo
Bradley Mazikou - số áo 18 - Pháp - 58 trận - 0 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Quentin Maceiras - số áo 23 - Thuỵ Sĩ - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Téo Allix - số áo 34 - Pháp - 27 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Sylvain Djoho - số áo 37 - Brazil - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Pedro Naressi - số áo 6 - Brazil - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Timothé Cognat - số áo 8 - Pháp - 59 trận - 3 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Lilian Njoh - số áo 14 - Pháp - 48 trận - 4 bàn - 8 kiến tạoĐội 1
Jarell Njiké Simo - số áo 20 - Thuỵ Sĩ - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
David Douline - số áo 28 - Pháp - 43 trận - 4 bàn - 2 kiến tạo
Thomas Lopes - số áo 36 - Pháp - 23 trận - 4 bàn - 2 kiến tạo
Tiemoko Ouattara - số áo 77 - Thuỵ Sĩ - 22 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Kingstone Mutandwa - số áo 7 - Zambia - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Miroslav Stevanovic - số áo 9 - Bosnia and Herzegovina - 60 trận - 15 bàn - 10 kiến tạoĐội 1
David Datro Fofana - số áo 27 - Bờ Biển Ngà - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Samuel Mráz - số áo 90 - Slovakia - 48 trận - 9 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Servette mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 12 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 3 hòa - 5 thua
- Bàn thắng
- 18 bàn, 7 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
- Bàn thua
- 12 bàn, 4 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 13
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Miroslav Stevanovic - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Timothé Cognat - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 4 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Super League
- Thành tích
- Hạng 12
- Điểm số
- 4 điểm
- Tổng số trận
- 5 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 1 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 4 bàn, 3 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 6 bàn, 3 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.80 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.20 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Miroslav Stevanovic - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Timothé Cognat - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Thống kê kỷ lục CLB Servette
Thống kê kỷ lục CLB Servette tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 6 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 16 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 22 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 5 trận
Câu hỏi thường gặp về Servette
1. Servette thuộc quốc gia nào?
Servette là CLB thuộc Thuỵ Sĩ.
2. Servette đang tham dự giải đấu nào?
Servette hiện thi đấu tại Super League mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Servette?
Stade de Genève tại Carouge Thuỵ Sĩ được sử dụng là sân nhà của CLB Servette.


























