Tổng quan giải đấu
| 🏆 Tên chính thức: Hạng Nhất Thuỵ Sĩ | 📅 Mùa hiện tại: 2026-2027 |
| 🏷️ Tên ngắn: SUI CL (Hạng Nhất Thuỵ Sĩ) | 🔄 Vòng hiện tại: 11 |
| 📅 Năm thành lập: 2003 | 🗓️ Thời gian dự kiến: 24-07-2026 → 20-12-2026 |
| ⚽ Liên đoàn: Hiệp hội bóng đá Thụy Sĩ | 👑 Đương kim vô địch: Vaduz |
| 📈 Kỷ lục điểm/bàn: 85 điểm / 48 bàn | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Vaduz với 3 lần vô địch |
| 🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 10 đội / 90 trận / 18 vòng | 📉 Lên hạng / xuống hạng: Lên hạng: 1 đội, Xuống hạng: 1 đội |
| 🌐 Website chính thức: https://sfl.ch | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 2) |
| 📸 Instagram: https://www.instagram.com/sfl_ch | ⭐ Cầu thủ đắt giá nhất: Raúl Marcelo Bobadilla (€8.00m) |
| 🏟️ Thể thức: thi đấu vòng tròn 4 lượt tính điểm | 🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Swiss_Challenge_League |
Thể thức thi đấu (mùa 2026-2027)
Swiss Challenge League là giải hạng Hai trong hệ thống bóng đá Thụy Sĩ, do Swiss Football League (SFL) quản lý. Giải đứng dưới Swiss Super League.
1. Số đội & thể thức thi đấu
- Có 10 câu lạc bộ tham dự mỗi mùa.
- Thi đấu theo thể thức vòng tròn 4 lượt tính điểm (mỗi đội gặp nhau 4 lần).
- Mỗi đội gặp 9 đối thủ × 4 lần. Tổng số trận mỗi đội: 36 trận/mùa.
- Cách tính điểm: Thắng được 3 điểm, Hòa 1 điểm, Thua 0 điểm.
- Xếp hạng theo: điểm → hiệu số bàn thắng → số bàn thắng → đối đầu trực tiếp.
2. Lên hạng
- Đội vô địch Challenge League được thăng hạng trực tiếp lên Swiss Super League.
- Đội xếp thứ 2 đá play-off 2 lượt với đội xếp áp chót của Super League để tranh suất lên hạng.
3. Xuống hạng
- Đội xếp cuối bảng (thứ 10) xuống hạng Promotion League (hạng Ba Thụy Sĩ).
- Đội vô địch Promotion League được thăng hạng (nếu đủ điều kiện cấp phép).
Lên hạng / xuống hạng
Mùa hiện tại (2026-2027)
Số đội lên hạng: 1
Số đội xuống hạng: 1
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Xem đầy đủBảng xếp hạng bóng đá mới nhấtcác giải
Bảng xếp hạng Hạng Nhất Thuỵ Sĩ mùa 2026-2027
| STT | Tên đội | Trận | Hiệu số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Lausanne-Ouchy | 10 | 17 | 24 |
| 2 | Yverdon Sport | 10 | 7 | 19 |
| 3 | Winterthur | 10 | 8 | 18 |
| 4 | Kriens | 10 | 5 | 15 |
| 5 | Neuchâtel Xamax | 10 | -2 | 15 |
| 6 | Aarau | 10 | -3 | 12 |
| 7 | Rapperswil-Jona | 10 | -4 | 10 |
| 8 | Wil | 10 | -6 | 10 |
| 9 | Étoile Carouge | 10 | -6 | 9 |
| 10 | Stade Nyonnais | 10 | -16 | 5 |
Kết quả gần đây
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc |
|---|---|---|---|---|
| 10/10 | Stade Nyonnais | 2:1(0:0) | 1-9 | |
| 10/10 | Étoile Carouge | 0:2(0:0) | 4-1 | |
| 10/10 | Neuchâtel Xamax | 3:0(1:0) | 5-3 | |
| 10/10 | Kriens | 1:1(0:0) | 5-7 | |
| 10/10 | Rapperswil-Jona | 0:3(0:1) | 5-7 |
Xem đầy đủ Kết quả bóng đá hôm nay
Lịch thi đấu các trận sắp tới
| Ngày | Thời gian | Chủ | Đối đầu | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 24/10 | 00:30 | Wil | vs | |
| 24/10 | 00:30 | Stade Lausanne-Ouchy | vs | |
| 24/10 | 01:15 | Winterthur | vs | |
| 24/10 | 23:00 | Aarau | vs | |
| 25/10 | 22:30 | Yverdon Sport | vs |
Xem đầy đủ Lịch thi đấu bóng đá hôm nay
Thống kê vòng 10
| Cầu thủ xuất sắc nhất: Marwan Aubert (8.3 điểm) | Phạt góc: 47 | Đội ghi nhiều bàn nhất: Stade Lausanne-Ouchy (3 bàn) |
| Vua ghi bàn: Ronaldo Dantas Fernandes (1 bàn) | TB góc/trận: 9.4 | Đội giữ sạch lưới: Neuchâtel Xamax, Yverdon Sport, Stade Lausanne-Ouchy |
| Vua kiến tạo: Ronaldo Dantas Fernandes (1 kiến tạo) | Thẻ vàng: 22 | Đội phạt góc nhiều nhất: Aarau (9 quả) |
| Bàn thắng: 13 | Thẻ đỏ: 0 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Rapperswil-Jona vs Stade Lausanne-Ouchy (0-3) |
| TB bàn/trận: 2.6 | Phạt đền: 0 | Đội tạo nhiều cú sút nhất: Aarau (21 cú sút) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 40% / 40% | Phản lưới: 1 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Aarau (62 % kiểm soát bóng) |
Đội hình tiêu biểu vòng 10
⚽ 4-3-3👤 11 cầu thủ
HLV tiêu biểu:
Dalibor Stevanovič (Stade Lausanne-Ouchy)

M.Aubert
M.Facchinetti
L.Schreiber
E.Heiniger
V.Petit
M.François
R.Fernandes
B.Toma
M.Guindo
E.Pasche
J.OkitaĐội hình tiêu biểu được Keolive lựa chọn dựa trên sơ đồ chiến thuật, đánh giá HLV trên các tiêu chí rating, đóng góp vào bàn thắng, kiến tạo và ảnh hưởng trong các trận đấu của vòng đấu.
Thống kê mùa giải 2026-2027
| Top MVP: Keasse Paul Henri Bah (3 điểm), Théo Golliard (3 điểm), Luc-Elvine Essiena Avang (3 điểm) | Thẻ vàng: 216 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Rapperswil-Jona vs Wil (4-5) |
| Top vua phá lưới: Malko Sartoretti (5 bàn), Elio Rufener (5 bàn), Varol Salman Taşar (4 bàn) | Thẻ đỏ: 12 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Étoile Carouge (55.7 % kiểm soát bóng) |
| Top kiến tạo: Théo Golliard (4 kiến tạo), Cobel Sow Garcia (4 kiến tạo) | Phạt đền: 22 | Đội thắng nhiều nhất: Stade Lausanne-Ouchy (7 trận) |
| Top thủ môn xuất sắc: Alejandro Willimann Rangel (1 bàn thua), Melvin Frei (1 bàn thua), Kevin Martin (1 bàn thua) | Phản lưới: 7 | Đội thắng sân nhà nhiều nhất: Stade Lausanne-Ouchy (4 trận) |
| Top HLV: Dalibor Stevanovič - 7 điểm, Patrick Rahmen - 5 điểm, Bruno Berner - 5 điểm | Chuỗi trận thắng dài nhất: Winterthur (3 trận) | Đội thua sân nhà nhiều nhất: Stade Nyonnais (4 trận) |
| Tổng bàn thắng: 149 | Chuỗi trận hòa dài nhất: Wil (3 trận) | Đội thắng sân khách nhiều nhất: Neuchâtel Xamax (3 trận) |
| TB bàn/trận: 3.0 | Chuỗi trận thua dài nhất: Neuchâtel Xamax (4 trận) | Đội thua sân khách nhiều nhất: Stade Nyonnais (5 trận) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 44% / 30% | Chuỗi trận không thua dài nhất: Stade Lausanne-Ouchy (10 trận) | Đội lội ngược dòng tốt nhất: Aarau (1 lần) |
Thống kê kỷ lục Hạng Nhất Thuỵ Sĩ
Thống kê kỷ lục Hạng Nhất Thuỵ Sĩ tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
- Vô địch nhiều nhất
- Vaduz với 3 lần vô địch.
- Derby / Siêu kinh điển
- (Neuchâtel Xamax vs Sion)
Kỷ lục cầu thủ
- Ghi bàn nhiều nhất lịch sử
- Igor Tadic giữ kỷ lục với 108 bàn thắng.
- Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
- Renato Steffen với 13 kiến tạo.
- Nhiều lần giành danh hiệu Vua phá lưới nhất
- Armando Sadiku với 2 lần đoạt giải.
- Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa
- Marco Schneuwly (mùa 2011) với 39 bàn.
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Marcel Koller với 2 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Điểm số cao nhất trong một mùa
- FC Zurich (mùa 2021) với 85 điểm.
- Nhiều bàn thắng nhất trong một mùa
- FC Sion (mùa 2009) với 48 bàn.
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- Lausanne Sport (mùa 2019) khi chỉ bị thủng 16 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- Winterthur (mùa 2011) với 33 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về Hạng Nhất Thuỵ Sĩ
1. Hạng Nhất Thuỵ Sĩ 2026-2027 diễn ra trong thời gian nào?
Hạng Nhất Thuỵ Sĩ 2026-2027 dự kiến diễn ra từ 24-07-2026 đến 20-12-2026. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?
Malko Sartoretti hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 5 bàn thắng.
3. Đội nào đang dẫn đầu bảng xếp hạng hiện tại?
Stade Lausanne-Ouchy hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 24 điểm sau 10 trận.
4. Đương kim vô địch Hạng Nhất Thuỵ Sĩ là đội nào?
Vaduz là đương kim vô địch Hạng Nhất Thuỵ Sĩ, kết thúc mùa 2025-2026 ở vị trí số 1 với 81 điểm.
5. Trận đấu tiếp theo của Hạng Nhất Thuỵ Sĩ diễn ra khi nào?
Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng 11 là cuộc đọ sức giữa Wil vs Rapperswil-Jona lúc Thứ Bảy 24/10/2026.











