Tổng quan về CLB Neuchâtel Xamax
| Tên | Neuchâtel Xamax | Quốc gia | Thuỵ Sĩ | Switzerland |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Neuchâtel Xamax | Thành phố | Neuchâtel |
| Sân vận động | Stade de la Maladière - sức chứa 12.000 | Giải đấu | Challenge League |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1970 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Ngawi Anthony Mossi - số áo 1 - Thuỵ Sĩ - 29 trậnĐội 1
Hậu vệ
Jonathan Fontana - số áo 3 - Thuỵ Sĩ - 42 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Niklas Gunnarsson - số áo 5 - Na Uy - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Mickaël Facchinetti - số áo 7 - Thuỵ Sĩ - 38 trận - 0 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
L. Seydoux - số áo 16 - Thuỵ Sĩ - 42 trận - 0 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Leon Bergsma - số áo 21 - Hà Lan - 32 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Shiloh Reinhard - số áo 36 - Thuỵ Sĩ - 15 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Eris Abedini - số áo 4 - Thuỵ Sĩ - 41 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Romain Bayard - số áo 8 - Pháp - 40 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Liridon Mulaj - số áo 10 - Thuỵ Sĩ - 21 trận - 6 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Nathan Garcia - số áo 11 - Thuỵ Sĩ - 7 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Nikola Gjorgjev - số áo 28 - Thuỵ Sĩ - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
B. Diomande - số áo 70 - Pháp - 8 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Diogo Carraco - số áo 81 - Bồ Đào Nha - 38 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Tiền đạo
Jonathan De Donno - số áo 18 - Thuỵ Sĩ - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Ibrahima Keita - số áo 24 - Guinea - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Peter Ambrose - số áo 32 - Nigeria - 4 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Neuchâtel Xamax mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 16 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 8 thắng - 0 hòa - 8 thua
- Bàn thắng
- 31 bàn, 21 bàn sân nhà và 10 bàn sân khách
- Bàn thua
- 30 bàn, 14 bàn sân nhà và 16 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.94 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.88 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 25
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Liridon Mulaj - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Romain Bayard - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 4 thắng - 0 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 0 hòa - 5 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Challenge League
- Thành tích
- Hạng 7
- Điểm số
- 9 điểm
- Tổng số trận
- 7 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 0 hòa - 4 thua
- Bàn thắng
- 9 bàn, 5 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 13 bàn, 6 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.29 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.86 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 16
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Liridon Mulaj - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Romain Bayard - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-1-2
Thống kê kỷ lục CLB Neuchâtel Xamax
Thống kê kỷ lục CLB Neuchâtel Xamax tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 5 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 16 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về Neuchâtel Xamax
1. Neuchâtel Xamax thuộc quốc gia nào?
Neuchâtel Xamax là CLB thuộc Thuỵ Sĩ.
2. Neuchâtel Xamax đang tham dự giải đấu nào?
Neuchâtel Xamax hiện thi đấu tại Challenge League mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Neuchâtel Xamax?
Stade de la Maladière tại Neuchâtel Thuỵ Sĩ được sử dụng là sân nhà của CLB Neuchâtel Xamax.

























