
Neuchâtel Xamax - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
🥇 Top Goal
- 3 bàn
L. Mulaj
Thuỵ Sĩ - 3 bàn
P. Ambrose
Nigeria - 2 bàn
E. Abedini
Thuỵ Sĩ
⭐ Top MVP
- 1 trận
V. Nvendo Ferrier
Thuỵ Sĩ - 2 trận
L. Mulaj
Thuỵ Sĩ - 1 trận
M. Facchinetti
Thuỵ Sĩ
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 22 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 11 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 0 trận |
| ❌Bại (Losses) | 11 trận |
| %Thắng (Win rate) | 50% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 42 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 41 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +1 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 48% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 104 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 267 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 29 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 3 trận | 3 trận | 4 trận | 3 trận | 3 trận | 4 trận | 3 trận | 3 trận | 0 trận | 0 trận | 0 trận |