Tổng quan về CLB Aarau
| Tên | Aarau | Quốc gia | Thuỵ Sĩ | Switzerland |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Aarau | Thành phố | Aarau |
| Sân vận động | Stadion Brügglifeld - sức chứa 8.000 | Giải đấu | Challenge League |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1902 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Andreas Hirzel - số áo 30 - Thuỵ Sĩ - 50 trậnĐội 1
Hậu vệ
Marco Thaler - số áo 2 - Thuỵ Sĩ - 49 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ramon Guzzo - số áo 3 - Thuỵ Sĩ - 40 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Binjamin Hasani - số áo 4 - Thuỵ Sĩ - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
David Acquah - số áo 5 - Ghana - 45 trận - 3 bàn - 1 kiến tạo
Serge Müller - số áo 15 - Thuỵ Sĩ - 47 trận - 4 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Eliah Jordan - số áo 23 - Thuỵ Sĩ - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Berdan Senyurt - số áo 42 - Thuỵ Sĩ - 13 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Izer Aliu - số áo 6 - Thuỵ Sĩ - 17 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Linus Obexer - số áo 27 - Thuỵ Sĩ - 44 trận - 3 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Damjan Coric - số áo 28 - Thuỵ Sĩ - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Marcin Dickenmann - số áo 29 - Thuỵ Sĩ - 38 trận - 1 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Victor Petit - số áo 31 - Pháp - 39 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Zidan Tairi - số áo 44 - Thuỵ Sĩ - 8 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Alexis Beka Beka - số áo 80 - Pháp - 4 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Mohamed Guindo - số áo 7 - Bỉ - 3 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Shkelqim Vladi - số áo 10 - Thuỵ Sĩ - 20 trận - 12 bàn - 1 kiến tạo
Guillaume Furrer - số áo 17 - Thuỵ Sĩ - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Daniel Afriyie - số áo 18 - Ghana - 48 trận - 10 bàn - 8 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Aarau mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 13 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 5 thắng - 2 hòa - 6 thua
- Bàn thắng
- 19 bàn, 11 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
- Bàn thua
- 26 bàn, 9 bàn sân nhà và 17 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.46 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 20
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Serge Müller - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Kastrijot Ndau - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 4 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 5 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 5-3-2
Challenge League
- Thành tích
- Hạng 4
- Điểm số
- 11 điểm
- Tổng số trận
- 7 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 2 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 11 bàn, 8 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 12 bàn, 5 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.57 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.71 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 15
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Roko Baturina - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Kastrijot Ndau - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-1-4-2
Thống kê kỷ lục CLB Aarau
Thống kê kỷ lục CLB Aarau tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 8 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 15 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 25 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 8 trận
Câu hỏi thường gặp về Aarau
1. Aarau thuộc quốc gia nào?
Aarau là CLB thuộc Thuỵ Sĩ.
2. Aarau đang tham dự giải đấu nào?
Aarau hiện thi đấu tại Challenge League mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Aarau?
Stadion Brügglifeld tại Aarau Thuỵ Sĩ được sử dụng là sân nhà của CLB Aarau.


























