Tổng quan về CLB Vojvodina
| Tên | Vojvodina | Quốc gia | Serbia | Serbia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Vojvodina | Thành phố | Novi Sad |
| Sân vận động | Stadion Karađorđe - sức chứa 15.000 | Giải đấu | Super Liga |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1914 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Matija Gocmanac - số áo 1 - Serbia - 49 trận
Dragan Rosic - số áo 12 - Serbia - 49 trậnĐội 1
Hậu vệ
Djordje Crnomarkovic - số áo 5 - Serbia - 45 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Erhan Masovic - số áo 15 - Serbia - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Mihai Butean - số áo 16 - Romania - 43 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Lazar Nikolic - số áo 22 - Serbia - 47 trận - 0 bàn - 2 kiến tạo
Lucas Barros - số áo 23 - Brazil - 44 trận - 0 bàn - 4 kiến tạo
Kornél Szűcs - số áo 26 - Hungary - 21 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Petar Sukacev - số áo 27 - Serbia - 45 trận - 5 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Marko Poletanovic - số áo 4 - Serbia - 42 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Marko Velickovic - số áo 8 - Serbia - 36 trận - 4 bàn - 3 kiến tạo
Dejan Zukic - số áo 10 - Serbia - 13 trận - 6 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Njegos Petrovic - số áo 18 - Serbia - 46 trận - 3 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Dragan Kokanovic - số áo 20 - Serbia - 48 trận - 6 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Milan Kolarevic - số áo 21 - Serbia - 39 trận - 6 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Ifet Djakovac - số áo 35 - Serbia - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Lazar Randjelovic - số áo 77 - Serbia - 47 trận - 7 bàn - 18 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Stefan Mitrović - số áo 7 - Serbia - 12 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Aleksa Vukanovic - số áo 9 - Serbia - 44 trận - 5 bàn - 4 kiến tạo
Vuk Boskan - số áo 33 - Serbia - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Milutin Vidosavljevic - số áo 55 - Serbia - 43 trận - 7 bàn - 2 kiến tạo
Nardin Mulahusejnovic - số áo 99 - Bosnia and Herzegovina - 11 trận - 3 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Vojvodina mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 17 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 8 thắng - 1 hòa - 8 thua
- Bàn thắng
- 27 bàn, 13 bàn sân nhà và 14 bàn sân khách
- Bàn thua
- 25 bàn, 8 bàn sân nhà và 17 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.59 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.47 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 27
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Dejan Zukic - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Lazar Randjelovic - 6 lần
- Thành tích sân nhà
- 5 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 1 hòa - 6 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-4-1
Europa League
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 1 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 5 bàn, 2 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Europa Conference League
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 2 bàn, 1 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 8 bàn, 4 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 4 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Djordje Crnomarkovic - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Njegos Petrovic - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Super Liga
- Thành tích
- Hạng 2
- Điểm số
- 15 điểm
- Tổng số trận
- 7 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 5 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 15 bàn, 9 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- Bàn thua
- 6 bàn, 1 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.14 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.86 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 16
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Dejan Zukic - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Lazar Randjelovic - 6 lần
- Thành tích sân nhà
- 4 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-4-1
Thống kê kỷ lục CLB Vojvodina
Thống kê kỷ lục CLB Vojvodina tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 5 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 14 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 17 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 3 trận
Câu hỏi thường gặp về Vojvodina
1. Vojvodina thuộc quốc gia nào?
Vojvodina là CLB thuộc Serbia.
2. Vojvodina đang tham dự giải đấu nào?
Vojvodina hiện thi đấu tại Super Liga mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Vojvodina?
Stadion Karađorđe tại Novi Sad Serbia được sử dụng là sân nhà của CLB Vojvodina.


























