Tổng quan về CLB Derry City
| Tên | Derry City | Quốc gia | Bắc Ireland | Northern Ireland |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Derry City | Thành phố | Londonderry |
| Sân vận động | Brandywell Stadium - sức chứa 2.000 | Giải đấu | Premier Division |
| Loại đội | CLB | HLV | Tiernan Lynch |
| Năm thành lập | 1928 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Tiernan Lynch - Bắc Ireland - 78 trận - 32 thắng - 21 hòa - 25 thua - tỉ lệ thắng 41.03%
Thủ môn
Brian Maher - số áo 1 - Ireland - 57 trận
Tom Norcott - số áo 13 - Anh - 10 trậnĐội 1
Hậu vệ
Barry Cotter - số áo 2 - Ireland - 31 trận - 3 bàn - 0 kiến tạo
Patrick McClean - số áo 3 - Bắc Ireland - 29 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Brandon Fleming - số áo 19 - Anh - 43 trận - 1 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Conor Barr - số áo 22 - Bắc Ireland - 34 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jamie Stott - số áo 4 - Anh - 39 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Cameron Dummigan - số áo 23 - Bắc Ireland - 41 trận - 2 bàn - 2 kiến tạo
Brooklyn Lyons-Foster - số áo 24 - Anh - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Christy Grogan - số áo 25 - Anh - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Michael Duffy - số áo 7 - Bắc Ireland - 71 trận - 14 bàn - 10 kiến tạoĐội 1
Adam O'Reilly - số áo 8 - Ireland - 71 trận - 4 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Ellis Chapman - số áo 14 - Anh - 10 trận - 5 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Nick Twisk - số áo 17 - Hà Lan - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Darragh Burns - số áo 12 - Bắc Ireland - 8 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
James Olayinka - số áo 28 - Anh - 35 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Tiền đạo
Tyler Smith - số áo 29 - Anh - 5 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Terence Doherty - số áo 32 - Ireland - 14 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Derry City mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 38 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 10 thắng - 13 hòa - 15 thua
- Bàn thắng
- 53 bàn, 33 bàn sân nhà và 20 bàn sân khách
- Bàn thua
- 52 bàn, 23 bàn sân nhà và 29 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.39 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.37 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 85
- Thẻ đỏ
- 5
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Michael Duffy - 10 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Michael Duffy - 7 lần
- Thành tích sân nhà
- 8 thắng - 6 hòa - 5 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 7 hòa - 10 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Europa League
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 1 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 5 bàn, 2 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Liam Boyce - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Michael Duffy - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Europa Conference League
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 1 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Premier Division
- Thành tích
- Hạng 6
- Điểm số
- 34 điểm
- Tổng số trận
- 29 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 7 thắng - 13 hòa - 9 thua
- Bàn thắng
- 41 bàn, 26 bàn sân nhà và 15 bàn sân khách
- Bàn thua
- 40 bàn, 19 bàn sân nhà và 21 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.41 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.38 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 76
- Thẻ đỏ
- 5
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Michael Duffy - 9 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Michael Duffy - 6 lần
- Thành tích sân nhà
- 6 thắng - 6 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 7 hòa - 6 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
FAI Cup
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 5 bàn, 3 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Ellis Chapman - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- James Clarke - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục CLB Derry City
Thống kê kỷ lục CLB Derry City tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 6 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 16 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 15 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về Derry City
1. Derry City thuộc quốc gia nào?
Derry City là CLB thuộc Bắc Ireland.
2. Derry City đang tham dự giải đấu nào?
Derry City hiện thi đấu tại Premier Division mùa 2026.
3. HLV hiện tại của Derry City là ai?
Tiernan Lynch quốc tịch Bắc Ireland hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Derry City.
4. Sân nhà của Derry City?
Brandywell Stadium tại Londonderry Bắc Ireland được sử dụng là sân nhà của CLB Derry City.


























