Tổng quan về CLB Derry City
| Tên | Derry City | Quốc gia | Bắc Ireland | Northern Ireland |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Derry City | Thành phố | Londonderry |
| Sân vận động | Brandywell Stadium - sức chứa 2.000 | Giải đấu | VĐQG Ireland |
| Loại đội | CLB | HLV | Tiernan Lynch |
| Năm thành lập | 1928 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Tiernan Lynch - Bắc Ireland - 79 trận - 32 thắng - 21 hòa - 26 thua - tỉ lệ thắng 40.51%
Thủ môn
Brian Maher - số áo 1 - Ireland - 64 trận
Hậu vệ
Patrick McClean - số áo 3 - Bắc Ireland - 36 trận - 2 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Jamie Stott - số áo 4 - Anh - 46 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Brandon Fleming - số áo 19 - Anh - 50 trận - 1 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Conor Barr - số áo 22 - Bắc Ireland - 41 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Cameron Dummigan - số áo 23 - Bắc Ireland - 48 trận - 2 bàn - 2 kiến tạo
Brooklyn Lyons-Foster - số áo 24 - Anh - 14 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Christy Grogan - số áo 25 - Anh - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Ellis Chapman - số áo 14 - Anh - 17 trận - 5 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Nick Twisk - số áo 17 - Hà Lan - 17 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Darragh Markey - số áo 10 - Ireland - 23 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Gavin Whyte - số áo 11 - Bắc Ireland - 49 trận - 1 bàn - 2 kiến tạo
James Clarke - số áo 15 - Ireland - 36 trận - 7 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Jamie O’Donnell - số áo 34 - Ireland - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Liam Kelly - số áo 35 - Bắc Ireland - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Kevin Santos - số áo 21 - Bồ Đào Nha - 34 trận - 5 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tyler Smith - số áo 29 - Anh - 12 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Darragh Burns - số áo 12 - Bắc Ireland - 15 trận - 0 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Terence Doherty - số áo 32 - Ireland - 17 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Derry City mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 45 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 15 thắng - 14 hòa - 16 thua
- Bàn thắng
- 64 bàn, 39 bàn sân nhà và 25 bàn sân khách
- Bàn thua
- 58 bàn, 25 bàn sân nhà và 33 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.42 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.29 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 102
- Thẻ đỏ
- 5
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Michael Duffy - 17 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Michael Duffy - 8 lần
- Thành tích sân nhà
- 11 thắng - 6 hòa - 5 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 8 hòa - 11 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Cúp C2 châu Âu (UEFA Europa League)
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 1 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 5 bàn, 2 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
UEFA Conference League – Cúp C3 châu Âu
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 1 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
VĐQG Ireland
- Thành tích
- Hạng 5
- Điểm số
- 44 điểm
- Tổng số trận
- 34 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 10 thắng - 14 hòa - 10 thua
- Bàn thắng
- 46 bàn, 28 bàn sân nhà và 18 bàn sân khách
- Bàn thua
- 44 bàn, 19 bàn sân nhà và 25 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.35 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.29 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 89
- Thẻ đỏ
- 5
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Michael Duffy - 11 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Michael Duffy - 6 lần
- Thành tích sân nhà
- 8 thắng - 6 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 8 hòa - 7 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-4-1
Cúp Quốc gia Ireland
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 11 bàn, 7 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 3 bàn, 2 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.75 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.75 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Michael Duffy - 6 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Michael Duffy - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục CLB Derry City
Thống kê kỷ lục CLB Derry City tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 4
- VĐQG Ireland
- 2 lần
- Hạng Hai Ireland
- 1 lần
- Cúp Quốc gia Ireland
- 1 lần
- Danh hiệu gần nhất
- Cúp Quốc gia Ireland - 2022
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 6 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 16 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 15 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về Derry City
1. Derry City thuộc quốc gia nào?
Derry City là CLB thuộc Bắc Ireland.
2. Derry City đang tham dự giải đấu nào?
Derry City hiện thi đấu tại VĐQG Ireland mùa 2026.
3. HLV hiện tại của Derry City là ai?
Tiernan Lynch quốc tịch Bắc Ireland hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Derry City.
4. Sân nhà của Derry City?
Brandywell Stadium tại Londonderry Bắc Ireland được sử dụng là sân nhà của CLB Derry City.
