

Derry City
Thuộc giải đấu: VĐQG Ireland
Thành phố: Londonderry
Năm thành lập: 1928
Sân vận động:Brandywell Stadium
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

J. McClean
Ireland


B. Fleming
Anh


B. Doherty
Bắc Ireland

🥇 Top Goal

M. Duffy
Bắc Ireland


D. Akinyemi
Anh


J. Clarke
Ireland

⭐ Top MVP

M. Duffy
Bắc Ireland


A. Bannon
Scotland


J. McClean
Ireland

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 20 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 4 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 10 trận |
| ❌Bại (Losses) | 6 trận |
| %Thắng (Win rate) | 20% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 22 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 23 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -1 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 56% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 89 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 257 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 59 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 4 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.789999961853027 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 1 trận | 1 trận | 6 trận | 6 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận | 3 trận | 1 trận |



















