Tổng quan về CLB Bohemians
| Tên | Bohemians | Quốc gia | Ireland | Republic of Ireland |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Bohemians | Thành phố | Dublin |
| Sân vận động | Dalymount Park - sức chứa 4.443 | Giải đấu | VĐQG Ireland |
| Loại đội | CLB | HLV | Alan Reynolds |
| Năm thành lập | 1890 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Alan Reynolds - Ireland - 123 trận - 54 thắng - 29 hòa - 40 thua - tỉ lệ thắng 43.90%
Thủ môn
Kacper Chorazka - số áo 1 - Ba lan - 81 trận
Paul Walters - số áo 25 - Mỹ - 43 trậnĐội 1
Hậu vệ
Ryan Burke - số áo 3 - Ireland - 27 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Jordan Flores - số áo 6 - Anh - 73 trận - 2 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Patrick Hickey - số áo 12 - Mỹ - 43 trận - 6 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Darragh Power - số áo 16 - Ireland - 40 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Sam Todd - số áo 22 - Ireland - 33 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Niall Morahan - số áo 4 - Ireland - 82 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Sadou Diallo - số áo 5 - Guinea - 38 trận - 0 bàn - 3 kiến tạo
Connor Parsons - số áo 7 - Anh - 67 trận - 6 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Harry Vaughan - số áo 8 - Anh - 40 trận - 4 bàn - 4 kiến tạo
Dawson Devoy - số áo 10 - Ireland - 80 trận - 4 bàn - 8 kiến tạoĐội 1
Dayle Rooney - số áo 11 - Ireland - 71 trận - 4 bàn - 7 kiến tạoĐội 1
Adam McDonnell - số áo 17 - Ireland - 81 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Josh Adam - số áo 21 - Scotland - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Ross Tierney - số áo 26 - Ireland - 81 trận - 14 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Markuss Strods - số áo 32 - Latvia - 55 trận - 2 bàn - 4 kiến tạo
Tiền đạo
Colm Whelan - số áo 9 - Ireland - 79 trận - 15 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Douglas James-Taylor - số áo 18 - Anh - 44 trận - 9 bàn - 6 kiến tạo
Paddy Madden - số áo 41 - Ireland - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Bohemians mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 48 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 25 thắng - 12 hòa - 11 thua
- Bàn thắng
- 83 bàn, 43 bàn sân nhà và 40 bàn sân khách
- Bàn thua
- 57 bàn, 28 bàn sân nhà và 29 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.73 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.19 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 75
- Thẻ đỏ
- 6
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Colm Whelan - 14 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Dawson Devoy - 6 lần
- Thành tích sân nhà
- 12 thắng - 8 hòa - 5 thua
- Thành tích sân khách
- 13 thắng - 4 hòa - 6 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
UEFA Conference League – Cúp C3 châu Âu
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 8 bàn, 4 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 9 bàn, 3 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.33 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Douglas James-Taylor - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Sadou Diallo - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
VĐQG Ireland
- Thành tích
- Hạng 3
- Điểm số
- 59 điểm
- Tổng số trận
- 33 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 17 thắng - 8 hòa - 8 thua
- Bàn thắng
- 58 bàn, 27 bàn sân nhà và 31 bàn sân khách
- Bàn thua
- 40 bàn, 19 bàn sân nhà và 21 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.76 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.21 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 56
- Thẻ đỏ
- 6
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Colm Whelan - 12 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Dawson Devoy - 5 lần
- Thành tích sân nhà
- 7 thắng - 6 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 10 thắng - 2 hòa - 5 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Cúp Quốc gia Ireland
- Tổng số trận
- 3 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 4 bàn, 4 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 2 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.33 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.67 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Colm Whelan - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Sadou Diallo - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục CLB Bohemians
Thống kê kỷ lục CLB Bohemians tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 2
- VĐQG Ireland
- 2 lần
- Danh hiệu gần nhất
- VĐQG Ireland - 2010
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 6 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 16 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 18 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về Bohemians
1. Bohemians thuộc quốc gia nào?
Bohemians là CLB thuộc Ireland.
2. Bohemians đang tham dự giải đấu nào?
Bohemians hiện thi đấu tại VĐQG Ireland mùa 2026.
3. HLV hiện tại của Bohemians là ai?
Alan Reynolds quốc tịch Ireland hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Bohemians.
4. Sân nhà của Bohemians?
Dalymount Park tại Dublin Ireland được sử dụng là sân nhà của CLB Bohemians.
