Tổng quan về CLB Floriana
| Tên | Floriana | Quốc gia | Malta | Malta |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Floriana | Giải đấu | VĐQG Malta |
| Loại đội | CLB | HLV | A. Portela da Silva |
| Năm thành lập | 1894 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
A. Portela da Silva - Bồ Đào Nha - 40 trận - 20 thắng - 11 hòa - 9 thua - tỉ lệ thắng 50%
Thủ môn
Alexey Micallef - số áo 13 - Malta - 13 trận
Pablo Picón - số áo 80 - Tây Ban Nha - 42 trậnĐội 1
Hậu vệ
Myles Beerman - số áo 3 - Malta - 28 trận - 4 bàn - 0 kiến tạo
Amar Drina - số áo 6 - Bosnia and Herzegovina - 12 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Owen Spiteri - số áo 17 - Malta - 50 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Yassine Jbira - số áo 37 - Morocco - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Nikita Shchepetkin - số áo 86 - Nga - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Paul Mbong - số áo 8 - Malta - 24 trận - 7 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Robert Muric - số áo 11 - Croatia - 11 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Dunstan Vella - số áo 12 - Malta - 48 trận - 3 bàn - 0 kiến tạo
Alen Kurtalic - số áo 14 - Bosnia and Herzegovina - 28 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Gastón Manuel Romano - số áo 16 - Argentina - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Emerson Piscopo - số áo 20 - Malta - 42 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Carlo Zammit Lonardelli - số áo 21 - Malta - 32 trận - 5 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Zyas Newell - số áo 27 - Malta - 23 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Kenan Dervisagic - số áo 9 - Bosnia and Herzegovina - 30 trận - 7 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tomislav Gudelj - số áo 22 - Croatia - 12 trận - 4 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ange Curtis N Dri - số áo 88 - Bờ Biển Ngà - 9 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Stephen Odey - số áo 90 - Nigeria - 5 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Denzel Attard - số áo 99 - Malta - 15 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Floriana mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 12 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 5 thắng - 4 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 25 bàn, 15 bàn sân nhà và 10 bàn sân khách
- Bàn thua
- 18 bàn, 11 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.08 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 25
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Tomislav Gudelj - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Federico Varela - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 3 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Cúp C1 châu Âu (UEFA Champions League)
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 2 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 5 bàn, 0 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Tomislav Gudelj - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Mustapha Jah - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
UEFA Conference League – Cúp C3 châu Âu
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 2 bàn, 1 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 1 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
VĐQG Malta
- Thành tích
- Hạng 3
- Điểm số
- 15 điểm
- Tổng số trận
- 8 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 3 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 20 bàn, 12 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
- Bàn thua
- 11 bàn, 10 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.38 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 16
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Tomislav Gudelj - 3 bàn
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Thống kê kỷ lục CLB Floriana
Thống kê kỷ lục CLB Floriana tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 3
- VĐQG Malta
- 3 lần
- Danh hiệu gần nhất
- VĐQG Malta - 2025-2026
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 7 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 15 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 13 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 6 trận
Câu hỏi thường gặp về Floriana
1. Floriana thuộc quốc gia nào?
Floriana là CLB thuộc Malta.
2. Floriana đang tham dự giải đấu nào?
Floriana hiện thi đấu tại VĐQG Malta mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Floriana là ai?
A. Portela da Silva quốc tịch Bồ Đào Nha hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Floriana.
