Tổng quan giải đấu
| 🏆 Tên chính thức: VĐQG Malta | 📅 Mùa hiện tại: 2026-2027 |
| 🏷️ Tên ngắn: MAL D1 (VĐQG Malta) | 🔄 Vòng hiện tại: 9 |
| 📅 Năm thành lập: 1909 | 🗓️ Thời gian dự kiến: 14-08-2026 → 31-10-2026 |
| ⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Malta | 👑 Đương kim vô địch: Floriana |
| 📈 Kỷ lục điểm/bàn: 71 điểm / — bàn | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Sliema Wanderers với 26 lần vô địch |
| 🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 12 đội / 66 trận / 11 vòng | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 1) |
| 🌐 Website chính thức: maltapremierleague.mt | ⭐ Cầu thủ đắt giá nhất: Teddy Teuma (€1.80m) |
| 🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Giải_bóng_đá_ngoại_hạng_Malta | 📸 Instagram: https://www.instagram.com/360sportsmaltapremier |
| 🏟️ Thể thức: hai giai đoạn: Opening Round (Giai đoạn Mở đầu) và Closing Round (Giai đoạn Kết thúc) |
Thể thức thi đấu (mùa 2026-2027)
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta (Malta Premier League),
1. Cấu trúc mùa giải
- Mùa giải được chia thành hai giai đoạn độc lập: Opening Round (Giai đoạn Mở đầu) và Closing Round (Giai đoạn Kết thúc). Mỗi giai đoạn bao gồm 2 pha thi đấu:
- Pha 1 (Vòng tròn 1 lượt): Cả 12 đội đối đầu với nhau (tổng cộng 11 trận/đội).
- Pha 2 (Chia nhóm): Sau 11 vòng đầu, các đội được chia thành 2 nhóm dựa trên bảng xếp hạng:
- Nhóm Top 6: 6 đội đứng đầu thi đấu vòng tròn 1 lượt để xác định thứ hạng cao nhất.
- Nhóm Bottom 6: 6 đội đứng cuối thi đấu vòng tròn 1 lượt để xác định các vị trí xuống hạng.
2. Reset điểm số
- Sau khi kết thúc Opening Round, điểm số của tất cả các đội sẽ được đưa về 0 trước khi bắt đầu Closing Round.
- Closing Round sẽ diễn ra với trình tự 2 pha tương tự như Opening Round.
3. Cách xác định đội vô địch và xuống hạng
- Kết quả cuối cùng sẽ được tính dựa trên thành tích của cả hai giai đoạn:
- Vô địch: Nếu cùng một đội đứng đầu cả Opening và Closing Round, đội đó nghiễm nhiên giành chức vô địch. Trường hợp hai đội khác nhau đứng đầu hoặc có các tình huống hoán đổi vị trí, các trận Play-off hoặc giải đấu Final Four sẽ được tổ chức để quyết định ngôi vương và các suất dự cúp châu Âu.
- Xuống hạng: Nếu cùng một đội đứng ở khu vực xuống hạng trong cả hai giai đoạn, họ sẽ tự động xuống hạng. Nếu có nhiều đội khác nhau, một hệ thống vòng loại trực tiếp (tương tự Final Four) giữa 4 đội có tổng điểm thấp nhất cả mùa sẽ được tổ chức để chọn ra đội ở lại.
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Xem đầy đủBảng xếp hạng bóng đá mới nhấtcác giải
Bảng xếp hạng VĐQG Malta mùa 2026-2027
| STT | Tên đội | Trận | Hiệu số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Valletta | 8 | 12 | 19 |
| 2 | Marsaxlokk | 8 | 5 | 17 |
| 3 | Floriana | 8 | 9 | 15 |
| 4 | Mosta | 8 | 2 | 13 |
| 5 | Hamrun Spartans | 8 | 3 | 12 |
| 6 | Sliema Wanderers | 8 | -1 | 11 |
| 7 | Balzan | 8 | 2 | 10 |
| 8 | Birkirkara | 8 | 1 | 10 |
| 9 | Hibernians | 8 | -4 | 9 |
| 10 | St. Patrick | 8 | -4 | 8 |
| 11 | Gzira United | 8 | -11 | 4 |
| 12 | Birzebbuga | 8 | -14 | 1 |
Kết quả gần đây
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc |
|---|---|---|---|---|
| 18/10 | Floriana | 3:3(3:1) | 5-6 | |
| 18/10 | Hibernians | 1:0(0:0) | 9-4 | |
| 18/10 | Gzira United | 2:2(1:1) | 5-4 | |
| 17/10 | Balzan | 1:2(1:1) | 7-7 | |
| 17/10 | Valletta | 2:1(0:0) | 5-4 |
Xem đầy đủ Kết quả bóng đá hôm nay
Lịch thi đấu các trận sắp tới
| Ngày | Thời gian | Chủ | Đối đầu | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 21/10 | 23:00 | Hamrun Spartans | vs | |
| 21/10 | 23:00 | Birzebbuga | vs | |
| 22/10 | 01:30 | St. Patrick | vs | |
| 22/10 | 01:30 | Mosta | vs | |
| 22/10 | 23:00 | Birkirkara | vs | |
| 23/10 | 01:30 | Hibernians | vs |
Xem đầy đủ Lịch thi đấu bóng đá hôm nay
Thống kê vòng 8
| Bàn thắng: 19 | Phạt góc: 66 | Đội ghi nhiều bàn nhất: Floriana (3 bàn) |
| TB bàn/trận: 3.2 | TB góc/trận: 11.0 | Đội giữ sạch lưới: Marsaxlokk, Hibernians |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 50% / 16% | Thẻ vàng: 31 | Đội phạt góc nhiều nhất: Hibernians (9 quả) |
| Thẻ đỏ: 4 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Floriana vs Mosta (3-3) | |
| Phạt đền: 3 | Đội tạo nhiều cú sút nhất: Gzira United (20 cú sút) | |
| Phản lưới: 1 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Balzan (56 % kiểm soát bóng) |
Thống kê mùa giải 2026-2027
| Top MVP: Petar Sekulović (1 điểm), Yuri de Jesus Messias (1 điểm), Pablo Gabriel Sousa Alves (1 điểm) | Thẻ vàng: 212 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Floriana vs Marsaxlokk (2-5) |
| Top vua phá lưới: Andrea Zammit (4 bàn), Oluwatobiloba Dimeji Awosanya (4 bàn), Bruno Gomes de Oliveira Conceiçao (3 bàn) | Thẻ đỏ: 9 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Floriana (55.4 % kiểm soát bóng) |
| Top kiến tạo: Alex Bruno de Souza Silva (1 kiến tạo), Jackson David Usuga Mendonza (1 kiến tạo), Pedro Paulo da Silva Barbosa (1 kiến tạo) | Phạt đền: 19 | Đội thắng nhiều nhất: Valletta (6 trận) |
| Top thủ môn xuất sắc: Hogan Ukpa Effiong (1 bàn thua), Pablo Martín Picón Álvaro (1 bàn thua), Guilherme Cioletti Ferreira Silva (1 bàn thua) | Phản lưới: 2 | Đội thắng sân nhà nhiều nhất: Marsaxlokk (3 trận) |
| Top HLV: Thane Micallef - 6 điểm, Vincenzo Potenza - 5 điểm, Augusto Daniel Portela da Silva - 4 điểm | Chuỗi trận thắng dài nhất: Hamrun Spartans (3 trận) | Đội thua sân nhà nhiều nhất: Birzebbuga (4 trận) |
| Tổng bàn thắng: 133 | Chuỗi trận hòa dài nhất: Gzira United (4 trận) | Đội thắng sân khách nhiều nhất: Valletta (4 trận) |
| TB bàn/trận: 2.8 | Chuỗi trận thua dài nhất: Birzebbuga (6 trận) | Đội thua sân khách nhiều nhất: St. Patrick (4 trận) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 35% / 33% | Chuỗi trận không thua dài nhất: Hamrun Spartans (6 trận) | Đội lội ngược dòng tốt nhất: Valletta (1 lần) |
Thống kê kỷ lục VĐQG Malta
Thống kê kỷ lục VĐQG Malta tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
- Vô địch nhiều nhất
- Sliema Wanderers với 26 lần vô địch.
Kỷ lục cầu thủ
- Ghi bàn nhiều nhất lịch sử
- Stefan Sultana giữ kỷ lục với 197 bàn thắng.
- Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
- C. Failla với 23 kiến tạo.
- Nhiều lần giành danh hiệu Vua phá lưới nhất
- Joe Zarb với 4 lần đoạt giải.
- Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa
- Stefan Sultana (mùa 1992) với 20 bàn.
- Thi đấu nhiều trận nhất
- Mario Muscat (25 mùa giải) với 528 trận ra sân.
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Joe Brincat với 3 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Điểm số cao nhất trong một mùa
- Hamrun Spartans (mùa 2023) với 71 điểm.
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- Valletta (mùa 2010) khi chỉ bị thủng 19 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- Valletta (mùa 1997) với 7 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về VĐQG Malta
1. VĐQG Malta 2026-2027 diễn ra trong thời gian nào?
VĐQG Malta 2026-2027 dự kiến diễn ra từ 14-08-2026 đến 31-10-2026. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?
Andrea Zammit hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 4 bàn thắng.
3. Đội nào đang dẫn đầu bảng xếp hạng hiện tại?
Valletta hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 19 điểm sau 8 trận.
4. Đương kim vô địch VĐQG Malta là đội nào?
Floriana đang là đương kim vô địch sau khi thắng Marsaxlokk với tỉ số 2 - 1.
5. Trận đấu tiếp theo của VĐQG Malta diễn ra khi nào?
Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng 9 là cuộc đọ sức giữa Hamrun Spartans vs Balzan lúc Thứ Tư 21/10/2026.













