Tổng quan về CLB Levadia
| Tên | Levadia | Quốc gia | Estonia | Estonia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Levadia | Thành phố | Tallinn |
| Sân vận động | A. Le Coq Arena - sức chứa 200 | Giải đấu | VĐQG Estonia |
| Loại đội | CLB | HLV | Vjatseslav Zahovaiko |
| Năm thành lập | 1998 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Vjatseslav Zahovaiko - Estonia - 47 trận - 28 thắng - 6 hòa - 13 thua - tỉ lệ thắng 59.57%
Thủ môn
Oliver Ani - số áo 1 - Estonia - 80 trận
Karl Andre Vallner - số áo 99 - Estonia - 78 trậnĐội 1
Hậu vệ
Tanel Tammik - số áo 4 - Estonia - 77 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Karl Kompus - số áo 14 - Estonia - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Frank Liivak - số áo 23 - Estonia - 71 trận - 1 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Tristan Zahovaiko - số áo 28 - Estonia - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Joseph Saliste - số áo 29 - Estonia - 33 trận - 1 bàn - 8 kiến tạoĐội 1
Victory Iboro - số áo 35 - Nigeria - 70 trận - 1 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Mark Oliver Roosnupp - số áo 5 - Estonia - 79 trận - 9 bàn - 14 kiến tạoĐội 1
Rasmus Peetson - số áo 6 - Estonia - 69 trận - 5 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Mihkel Ainsalu - số áo 11 - Estonia - 77 trận - 21 bàn - 14 kiến tạoĐội 1
Alexandre - số áo 18 - Brazil - 44 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Geovani - số áo 19 - Brazil - 5 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Maksimilian Skvortsov - số áo 21 - Estonia - 64 trận - 10 bàn - 7 kiến tạo
João Pedro - số áo 36 - Brazil - 64 trận - 8 bàn - 7 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Gregor Lehtmets - số áo 7 - Estonia - 43 trận - 4 bàn - 5 kiến tạo
Nikoloz Kutateladze - số áo 9 - Georgia - 8 trận - 6 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Wendell - số áo 10 - Brazil - 50 trận - 23 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Robert Kirss - số áo 17 - Estonia - 75 trận - 3 bàn - 0 kiến tạo
Mollo Bessala - số áo 22 - Cameroon - 8 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Levadia mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 38 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 28 thắng - 6 hòa - 4 thua
- Bàn thắng
- 105 bàn, 64 bàn sân nhà và 41 bàn sân khách
- Bàn thua
- 32 bàn, 17 bàn sân nhà và 15 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.76 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.84 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 70
- Thẻ đỏ
- 4
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Wendell - 20 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Mihkel Ainsalu - 12 lần
- Thành tích sân nhà
- 14 thắng - 4 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 14 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-3-2
UEFA Conference League – Cúp C3 châu Âu
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 12 bàn, 5 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 1 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Wendell - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Bubacarr Tambedou - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-1-2
VĐQG Estonia
- Thành tích
- Hạng 1
- Điểm số
- 71 điểm
- Tổng số trận
- 28 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 22 thắng - 5 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 80 bàn, 46 bàn sân nhà và 34 bàn sân khách
- Bàn thua
- 20 bàn, 7 bàn sân nhà và 13 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.86 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.71 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 53
- Thẻ đỏ
- 4
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Wendell - 17 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Mihkel Ainsalu - 10 lần
- Thành tích sân nhà
- 10 thắng - 3 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 12 thắng - 2 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-3-2
Cúp Quốc gia Estonia
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 4 bàn, 4 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 1 bàn, 1 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 4 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Robert Kirss - 2 bàn
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-3-2
Thống kê kỷ lục CLB Levadia
Thống kê kỷ lục CLB Levadia tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 10 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 17 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 35 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 10 trận
Câu hỏi thường gặp về Levadia
1. Levadia thuộc quốc gia nào?
Levadia là CLB thuộc Estonia.
2. Levadia đang tham dự giải đấu nào?
Levadia hiện thi đấu tại VĐQG Estonia mùa 2026.
3. HLV hiện tại của Levadia là ai?
Vjatseslav Zahovaiko quốc tịch Estonia hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Levadia.
4. Sân nhà của Levadia?
A. Le Coq Arena tại Tallinn Estonia được sử dụng là sân nhà của CLB Levadia.
