Hồ sơ cầu thủ Mihkel Ainsalu
| Họ và tên | Mihkel Ainsalu | Cân nặng | 86 kg |
|---|---|---|---|
| Tên thường gọi | Mihkel Ainsalu | Vị trí thi đấu | Tiền vệ trung tâm |
| Số áo | 11 | Ngày sinh / tuổi | (30 tuổi) |
| Chân thuận | Cả hai | Quốc tịch | Estonia |
| CLB | Levadia | Chiều cao | 189 cm |
| ĐTQG | Estonia | ||
Thống kê & phong độ Mihkel Ainsalu mùa 2026
Cập nhật thống kê và phong độ của Mihkel Ainsalu mùa 2026 với số trận ra sân, bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm trung bình cùng các chỉ số thi đấu nổi bật.
Thống kê mùa giải
- Số trận thi đấu
- 36 trận
- Số trận đá chính
- 29 trận
- Bàn thắng
- 11 bàn
- Kiến tạo
- 12 kiến tạo
- Tham gia bàn thắng
- 23 lần
- Số lần MVP trận
- 2 trận
- Thẻ vàng
- 4 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
- Điểm trung bình trận
- 7.434444427490234
Sự nghiệp và thành tích của Mihkel Ainsalu
Tổng hợp hành trình sự nghiệp của Mihkel Ainsalu qua các CLB, đội tuyển quốc gia từng khoác áo cùng những danh hiệu và thành tích nổi bật trong quá trình thi đấu.
Sự nghiệp CLB
Levadia
- Thời gian
- Từ - nay
- Số trận ra sân
- 76 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 75 trận
- Số phút thi đấu
- 2093 phút
- Bàn thắng
- 21 bàn
- Kiến tạo
- 14 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 4 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia Estonia
- Thời gian
- Từ - nay
- Số trận ra sân
- 9 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 8 trận
- Số phút thi đấu
- 0 phút
- Bàn thắng
- 0 bàn
- Kiến tạo
- 0 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 0 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
Danh hiệu và thành tích
🏆 Meistriliiga (2025) — Vô địch
🏆 Meistriliiga (2025) — Á quân
🏆 Meistriliiga (2024) — Vô địch
🏆 Estonian Cup (2024-2025) — Á quân
🏆 Meistriliiga (2023) — Á quân
🏆 Meistriliiga (2022) — Á quân
🏆 Meistriliiga (2020) — Vô địch
Câu hỏi thường gặp về cầu thủ Mihkel Ainsalu
Mihkel Ainsalu là ai?
Mihkel Ainsalu quốc tịch Estonia, sinh ngày và thi đấu ở vị trí Tiền vệ trung tâm. Xem hồ sơ, sự nghiệp và thống kê chi tiết của Mihkel Ainsalu tại Keolive.
Mihkel Ainsalu đang thi đấu có CLB nào?
Mihkel Ainsalu hiện đang thi đấu cho CLB Levadia ở giải VĐQG Estonia tại Estonia.

Estonia