Tổng quan giải đấu
🏆 Tên chính thức: Meistriliiga | 📅 Mùa hiện tại: 2026 |
🏷️ Tên ngắn: EST D1 (VĐQG Estonia) | 🔄 Vòng hiện tại: 26 |
📅 Năm thành lập: 1992 | 🗓️ Thời gian dự kiến: 07-03-2026 → 07-11-2026 |
⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Estonia | 👑 Đương kim vô địch: Kuressaare |
📈 Kỷ lục điểm/bàn: 97 điểm / 116 bàn | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Flora với 15 lần vô địch |
🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 10 đội / 180 trận / 36 vòng | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 1) |
📸 Instagram: https://www.instagram.com/premiumliiga | 🌐 Website chính thức: jalgpall.ee |
🏟️ Thể thức: thi đấu vòng tròn 4 lượt tính điểm | 🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Giải_bóng_đá_vô_địch_quốc_gia_Estonia |
Thể thức thi đấu (mùa 2026)
Meistriliiga là giải vô địch quốc gia cao nhất của bóng đá Estonia, do Liên đoàn bóng đá Estonia (EJL) quản lý.
1. Số đội & thể thức thi đấu
- Giải có 10 câu lạc bộ tham dự mỗi mùa.
- Các đội thi đấu theo thể thức vòng tròn 4 lượt tính điểm (sân nhà – sân khách luân phiên).
- Mỗi đội gặp 9 đối thủ, mỗi đối thủ 4 lần. Tổng số trận mỗi đội thi đấu: 36 trận/mùa.
- Thắng 3 điểm, hòa 1 điểm, thua 0 điểm.
- Xếp hạng dựa trên: điểm → hiệu số → số bàn thắng → đối đầu trực tiếp.
2. Vô địch & xuống hạng
- Đội đứng đầu BXH sau 36 vòng là nhà vô địch VĐQG Estonia.
- Đội xếp cuối BXH (hạng 10): xuống hạng trực tiếp.
- Đội xếp hạng 9: Đá play-off trụ hạng
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Danh sách 10 đội bóng tham dự Meistriliiga 2026
1. ![]() | 6. ![]() |
2. ![]() | 7. ![]() |
3. ![]() | 8. ![]() |
4. ![]() | 9. ![]() |
5. ![]() | 10. ![]() |
Các đội được sắp xếp theo vị trí hiện tại trên bảng xếp hạng (nếu có). Mỗi đội đều có trang hồ sơ riêng với lịch thi đấu, kết quả, đội hình, cầu thủ, huấn luyện viên và thống kê mùa giải được cập nhật liên tục.
Kết quả gần đây
Lịch thi đấu các trận sắp tới
Thống kê vòng 25
| Cầu thủ xuất sắc nhất: Enock Kofi Otoo (8.5 điểm) | Phạt góc: 51 | Đội ghi nhiều bàn nhất: Levadia (3 bàn) |
| Vua ghi bàn: Karel Eerme (1 bàn) | TB góc/trận: 10.0 | Đội giữ sạch lưới: Tammeka |
| Vua kiến tạo: Modou Sohna (1 kiến tạo) | Thẻ vàng: 16 | Đội phạt góc nhiều nhất: Levadia (10 quả) |
| Bàn thắng: 17 | Thẻ đỏ: 0 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Nõmme Kalju vs Levadia (2-3) |
| TB bàn/trận: 3.0 | Phạt đền: 3 | Đội tạo nhiều cú sút nhất: Kuressaare (23 cú sút) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 0% / 80% | Phản lưới: 0 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Levadia (60 % kiểm soát bóng) |
Đội hình tiêu biểu vòng 25
⚽ 4-2-3-1👤 11 cầu thủ
HLV tiêu biểu:
Vjatseslav Zahovaiko (Levadia)
Đội hình tiêu biểu được Keolive lựa chọn dựa trên sơ đồ chiến thuật, đánh giá HLV trên các tiêu chí rating, đóng góp vào bàn thắng, kiến tạo và ảnh hưởng trong các trận đấu của vòng đấu.
Thống kê mùa giải 2026
| Top MVP: Bubacarr Tambedou (7.6 điểm), Wendell Gabriel Mendes Craveiro (7.5 điểm), Mihkel Ainsalu (7.5 điểm) | Thẻ vàng: 525 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Nõmme Kalju vs Nõmme United (7-1) |
| Top vua phá lưới: Bubacarr Tambedou (14 bàn), Wendell Gabriel Mendes Craveiro (13 bàn), Sander Alamaa (9 bàn) | Thẻ đỏ: 24 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Levadia (58.9 % kiểm soát bóng) |
| Top kiến tạo: Mihkel Ainsalu (9 kiến tạo), Zakaria Beglarishvili (9 kiến tạo), Mihhail Orlov (8 kiến tạo) | Phạt đền: 39 | Đội thắng nhiều nhất: Levadia (18 trận) |
| Top thủ môn xuất sắc: Mihkel Ainsalu (1 điểm), Thomas Rafael Gonçalves Lisboa (1 điểm), Victory Sunday Iboro (1 điểm) | Phản lưới: 13 | Đội thắng sân nhà nhiều nhất: Tammeka (7 trận) |
| Top HLV: Vjatseslav Zahovaiko - 18 điểm, Konstantin Vassiljev - 13 điểm, Karel Voolaid - 12 điểm | Chuỗi trận thắng dài nhất: Levadia (10 trận) | Đội thua sân nhà nhiều nhất: Trans (9 trận) |
| Tổng bàn thắng: 385 | Chuỗi trận hòa dài nhất: Paide (2 trận) | Đội thắng sân khách nhiều nhất: Levadia (11 trận) |
| TB bàn/trận: 3.0 | Chuỗi trận thua dài nhất: Trans (7 trận) | Đội thua sân khách nhiều nhất: Trans (11 trận) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 46% / 41% | Chuỗi trận không thua dài nhất: Levadia (17 trận) | Đội lội ngược dòng tốt nhất: Tammeka (4 lần) |
Thống kê kỷ lục Meistriliiga
Thống kê kỷ lục Meistriliiga tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
Kỷ lục cầu thủ
- Ghi bàn nhiều nhất lịch sử
- Maksim Gruznov giữ kỷ lục với 304 bàn thắng.
- Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
- Zakaria Beglarishvili với 24 kiến tạo.
- Nhiều lần giành danh hiệu Vua phá lưới nhất
- Maksim Gruznov với 3 lần đoạt giải.
- Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa
- Maksim Gruznov (mùa 2001) với 37 bàn.
- Thi đấu nhiều trận nhất
- Andre Frolov (23 mùa giải) với 521 trận ra sân.
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Valeri Bondarenko với 4 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Điểm số cao nhất trong một mùa
- Levadia (mùa 2009) với 97 điểm.
- Nhiều bàn thắng nhất trong một mùa
- Levadia (mùa 2014) với 116 bàn.
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- Levadia (mùa 2014) khi chỉ bị thủng 24 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- Levadia (mùa 2014) với 11 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về Meistriliiga
1. Meistriliiga 2026 diễn ra trong thời gian nào?
Meistriliiga 2026 dự kiến diễn ra từ 07-03-2026 đến 07-11-2026. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?
Bubacarr Tambedou hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 14 bàn thắng.
3. Đội nào đang dẫn đầu bảng xếp hạng hiện tại?
Levadia hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 59 điểm sau 24 trận.
4. Đương kim vô địch Meistriliiga là đội nào?
Kuressaare đang là đương kim vô địch sau khi thắng Viimsi với tỉ số 2 - 0.
5. Trận đấu tiếp theo của Meistriliiga diễn ra khi nào?
Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng 26 là cuộc đọ sức giữa Kuressaare vs Trans lúc Thứ Bảy 05/09/2026.




































