loading

Bảng xếp hạng giải VĐQG Estonia (Estonia) 2026

Số đội:
10
Vòng đấu hiện tại:
29
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
28225180-20602.860.71
71
2
281711056-371921.32
52
3
29156848-36121.661.24
51
4
28145949-26231.750.93
47
5
281421236-44-81.291.57
44
6
291121640-47-71.381.62
35
7
281041437-54-171.321.93
34
8
29851631-49-181.071.69
29
9
29911947-68-211.622.34
28
10
28532021-64-430.752.29
18
Vòng loại C1 Châu Âu
Vòng loại C3 Châu Âu
Play-off xuống hạng
Xuống hạng