Tổng quan về CLB Nõmme Kalju
| Tên | Nõmme Kalju | Quốc gia | Estonia | Estonia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Nõmme Kalju | Thành phố | Tallinn |
| Sân vận động | Hiiu staadion - sức chứa 500 | Giải đấu | VĐQG Estonia |
| Loại đội | CLB | HLV | Nikita Andreev |
| Năm thành lập | 1997 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Nikita Andreev - Nga - 173 trận - 98 thắng - 32 hòa - 43 thua - tỉ lệ thắng 56.65%
Thủ môn
Henri Perk - số áo 1 - Estonia - 58 trận
Maksim Pavlov - số áo 69 - Estonia - 73 trậnĐội 1
Joonas Kindel - số áo 96 - Estonia - 28 trận
Hậu vệ
Alex Boronilstsikov - số áo 4 - Estonia - 62 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Uku Korre - số áo 5 - Estonia - 76 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Aleksandr Nikolajev - số áo 22 - Estonia - 71 trận - 1 bàn - 2 kiến tạo
Roko Vukušić - số áo 46 - Croatia - 32 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Maksim Podholjuzin - số áo 50 - Estonia - 62 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Daniil Sotsugov - số áo 88 - Estonia - 32 trận - 2 bàn - 2 kiến tạo
Tiền vệ
Oleksandr Musolitin - số áo 8 - Ukraine - 47 trận - 3 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Nikita Ivanov - số áo 10 - Estonia - 76 trận - 14 bàn - 11 kiến tạoĐội 1
Modou Tambedou - số áo 20 - Senegal - 73 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Rommi Siht - số áo 26 - Estonia - 77 trận - 5 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Enrique Esono - số áo 17 - Equatorial Guinea - 53 trận - 6 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Tiago Baptista - số áo 21 - Bồ Đào Nha - 76 trận - 6 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Mattias Männilaan - số áo 27 - Estonia - 42 trận - 16 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Ibrahim Jabir - số áo 30 - Ghana - 65 trận - 8 bàn - 2 kiến tạo
Idalécio Dias - số áo 52 - Bồ Đào Nha - 11 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Fjodor Jekimov - số áo 74 - Estonia - 39 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Nõmme Kalju mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 43 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 22 thắng - 8 hòa - 13 thua
- Bàn thắng
- 90 bàn, 40 bàn sân nhà và 50 bàn sân khách
- Bàn thua
- 47 bàn, 23 bàn sân nhà và 24 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.09 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.09 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 69
- Thẻ đỏ
- 7
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Nikita Ivanov - 10 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Mihhail Orlov - 7 lần
- Thành tích sân nhà
- 10 thắng - 5 hòa - 6 thua
- Thành tích sân khách
- 12 thắng - 3 hòa - 7 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-2-3
UEFA Conference League – Cúp C3 châu Âu
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 7 bàn, 3 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 8 bàn, 1 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.75 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Enrique Esono - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Nikita Ivanov - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
VĐQG Estonia
- Thành tích
- Hạng 4
- Điểm số
- 47 điểm
- Tổng số trận
- 28 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 14 thắng - 5 hòa - 9 thua
- Bàn thắng
- 49 bàn, 32 bàn sân nhà và 17 bàn sân khách
- Bàn thua
- 26 bàn, 17 bàn sân nhà và 9 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.75 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.93 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 59
- Thẻ đỏ
- 5
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Nikita Ivanov - 9 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Mihhail Orlov - 7 lần
- Thành tích sân nhà
- 7 thắng - 3 hòa - 5 thua
- Thành tích sân khách
- 7 thắng - 2 hòa - 4 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-1-2
Cúp Quốc gia Estonia
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 12 bàn, 0 bàn sân nhà và 12 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 0 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 6 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Ibrahim Jabir - 5 bàn
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Thống kê kỷ lục CLB Nõmme Kalju
Thống kê kỷ lục CLB Nõmme Kalju tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 10 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 11 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 17 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 8 trận
Câu hỏi thường gặp về Nõmme Kalju
1. Nõmme Kalju thuộc quốc gia nào?
Nõmme Kalju là CLB thuộc Estonia.
2. Nõmme Kalju đang tham dự giải đấu nào?
Nõmme Kalju hiện thi đấu tại VĐQG Estonia mùa 2026.
3. HLV hiện tại của Nõmme Kalju là ai?
Nikita Andreev quốc tịch Nga hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Nõmme Kalju.
4. Sân nhà của Nõmme Kalju?
Hiiu staadion tại Tallinn Estonia được sử dụng là sân nhà của CLB Nõmme Kalju.
