

Levadia
Thuộc giải đấu: VĐQG Estonia
Thành phố: Tallinn
Năm thành lập: 1998
HLV:C.Ruíz
Sân vận động:A. Le Coq Arena
Phong độ:









| Giải | Thời gian | Chủ FT / HT Khách | Góc | HDP TX | Dữ liệu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/0721:00 | Levadia -:-(-:-) Tammeka | -- | - - - - - - | ||||||
| 16/0707:00 | Levadia -:-(-:-) Caernarfon Town | -- | - - - - - - | ||||||
Lượt đi diễn ra vào 07:00, ngày 09/07 | |||||||||
| 09/0707:00 | Caernarfon Town -:-(-:-) Levadia | -- | - - - - - - | ||||||
| 04/0723:00 | Trans -:-(-:-) Levadia | -- | - - - - - - | ||||||
| 28/0623:00 | Levadia -:-(-:-) Flora | -- | - - - - - - | ||||||
| 20/06FT | Levadia1 1:1(0:0) Nõmme Kalju4 | 8-3 | - - - - - - | ||||||
| 17/06FT | Nõmme United2 1:2(0:1) Levadia41 | 6-10 | - - - - - - | ||||||
| 13/06FT | Flora3 1:3(1:1) Levadia3 | 4-8 | - - - - - - | ||||||
| 30/05FT | Tammeka51 0:1(0:0) Levadia1 | 2-8 | - - - - - - | ||||||
| 24/05FT | Vaprus1 1:6(1:4) Levadia1 | 1-14 | - - - - - - | ||||||




























