Tổng quan về CLB Crystal Palace
| Tên | Crystal Palace | Quốc gia | Anh | England |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Crystal Palace | Thành phố | London |
| Biệt danh | Đại bàng | Sân vận động | Selhurst Park - sức chứa 25.456 |
| Giải đấu | Ngoại hạng Anh (Premier League) | Loại đội | CLB |
| HLV | Pierre Sage | Năm thành lập | 1905 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Pierre Sage - Pháp - 55 trận - 6 thắng - 2 hòa - 47 thua - tỉ lệ thắng 10.91%
Thủ môn
Walter Benítez - số áo 44 - Argentina - 70 trậnĐội 1
Hậu vệ
Axel Disasi - số áo 5 - Pháp - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jefferson Lerma - số áo 8 - Colombia - 127 trận - 3 bàn - 7 kiến tạoĐội 1
Ben Chilwell - số áo 33 - Anh - 19 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Harry Lee - số áo 1 - Anh - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tyrick Mitchell - số áo 3 - Anh - 267 trận - 9 bàn - 19 kiến tạoĐội 1
Adler Nascimento - số áo 7 - Bồ Đào Nha - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Seb Williams - số áo 10 - Anh - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Will Hughes - số áo 19 - Anh - 212 trận - 1 bàn - 9 kiến tạoĐội 1
Adam Wharton - số áo 20 - Anh - 103 trận - 1 bàn - 12 kiến tạoĐội 1
Caleb Kporha - số áo 21 - Anh - 30 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Amaari Sealey - số áo 24 - Anh - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Cheick Doucouré - số áo 28 - Mali - 84 trận - 0 bàn - 5 kiến tạo
Óscar Mingueza - số áo 30 - Tây Ban Nha - 10 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Remi Matthews - số áo 31 - Anh - 93 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Eddie Nketiah - số áo 9 - Anh - 62 trận - 11 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Dwight McNeil - số áo 11 - Anh - 7 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Evann Guessand - số áo 29 - Pháp - 18 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Crystal Palace mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 14 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 7 thắng - 1 hòa - 6 thua
- Bàn thắng
- 23 bàn, 18 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- Bàn thua
- 22 bàn, 14 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.64 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.57 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Jørgen Strand Larsen - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Daichi Kamada - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 4 thắng - 0 hòa - 4 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-2-1
Cúp C2 châu Âu (UEFA Europa League)
- Thành tích
- Hạng 2
- Điểm số
- 3 điểm
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 4 bàn, 4 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 4 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Jørgen Strand Larsen - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Dwight McNeil - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-3
Ngoại hạng Anh (Premier League)
- Thành tích
- Hạng 15
- Điểm số
- 4 điểm
- Tổng số trận
- 5 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 1 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 6 bàn, 3 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 11 bàn, 7 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.20 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.20 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Tyrick Mitchell - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Daichi Kamada - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-2-1
Carabao Cup – Cúp Liên đoàn Anh
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 3 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Jørgen Strand Larsen - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Ben Chilwell - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 5-4-1
Thống kê kỷ lục CLB Crystal Palace
Thống kê kỷ lục CLB Crystal Palace tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 3
- Community Shield – Siêu cúp Anh
- 1 lần
- UEFA Conference League – Cúp C3 châu Âu
- 1 lần
- FA Cup – Cúp Quốc gia Anh
- 1 lần
- Danh hiệu gần nhất
- UEFA Conference League – Cúp C3 châu Âu - 2025-2026
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 6 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 19 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 18 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 7 trận
Câu hỏi thường gặp về Crystal Palace
1. Crystal Palace thuộc quốc gia nào?
Crystal Palace là CLB thuộc Anh.
2. Crystal Palace đang tham dự giải đấu nào?
Crystal Palace hiện thi đấu tại Ngoại hạng Anh (Premier League) mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Crystal Palace là ai?
Pierre Sage quốc tịch Pháp hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Crystal Palace.
4. Sân nhà của Crystal Palace?
Selhurst Park tại London Anh được sử dụng là sân nhà của CLB Crystal Palace.
