Rīgas FS - Đội hình, kết quả và thống kê

Tổng hợp dữ liệu bóng đá về Rīgas FS, bao gồm lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, đội hình và danh sách cầu thủ. Keolive cập nhật hồ sơ đội bóng, HLV, phong độ, thành tích, kỷ lục và thống kê qua từng giải đấu, mùa giải.

Tổng quan về CLB Rīgas FS

TênRīgas FSQuốc giaLatvia | Latvia
Tên đầy đủRīgas FSThành phốRiga
Sân vận độngRTU stadions - sức chứa 1.000Giải đấuVĐQG Latvia
Loại độiCLBHLVViktors Morozs
Năm thành lập2005

Đội hình và nhân sự

Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.

Huấn luyện viên

Ảnh HLV Viktors MorozsViktors Morozs - Latvia - 346 trận - 227 thắng - 50 hòa - 69 thua - tỉ lệ thắng 65.61%

Thủ môn

Ảnh cầu thủ Rihards MatrevicsRihards Matrevics - số áo 1 - Latvia - 18 trậnĐội 1

Ảnh cầu thủ Marko MaricMarko Maric - số áo 35 - Áo - 45 trận

Hậu vệ

Ảnh cầu thủ Niks SliedeNiks Sliede - số áo 5 - Latvia - 69 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Aleksandar FilipovicAleksandar Filipovic - số áo 6 - Serbia - 54 trận - 7 bàn - 3 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Herdi PrengaHerdi Prenga - số áo 23 - Croatia - 64 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Ziga LipuscekZiga Lipuscek - số áo 43 - Slovenia - 110 trận - 15 bàn - 2 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Shina KumaterShina Kumater - số áo 99 - Nigeria - 14 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Roberts SavalnieksRoberts Savalnieks - số áo 11 - Latvia - 101 trận - 2 bàn - 20 kiến tạoĐội 1

Tiền vệ

Ảnh cầu thủ Lasha OdishariaLasha Odisharia - số áo 8 - Georgia - 62 trận - 0 bàn - 6 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Janis IkaunieksJanis Ikaunieks - số áo 10 - Latvia - 78 trận - 19 bàn - 11 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Dmitrijs ZelenkovsDmitrijs Zelenkovs - số áo 18 - Latvia - 81 trận - 2 bàn - 7 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Alfa BaldéAlfa Baldé - số áo 19 - Bồ Đào Nha - 9 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Darko LemajicDarko Lemajic - số áo 22 - Serbia - 91 trận - 27 bàn - 5 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Stefan PanicStefan Panic - số áo 26 - Serbia - 92 trận - 21 bàn - 6 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Martins KigursMartins Kigurs - số áo 49 - Latvia - 55 trận - 5 bàn - 4 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Modou SaidyModou Saidy - số áo 66 - Latvia - 46 trận - 3 bàn - 6 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Gauthier MankendaGauthier Mankenda - số áo 77 - Congo - 33 trận - 0 bàn - 2 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Strahinja RakicStrahinja Rakic - số áo 81 - Serbia - 56 trận - 1 bàn - 3 kiến tạoĐội 1

Tiền đạo

Ảnh cầu thủ Duje KoračDuje Korač - số áo 9 - Croatia - 8 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Rostand NdjikiRostand Ndjiki - số áo 15 - Cameroon - 39 trận - 5 bàn - 3 kiến tạoĐội 1

Kết quả gần nhất

Lịch thi đấu sắp tới

Thống kê mùa 2026

Thống kê CLB Rīgas FS mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.

Thống kê tổng mùa giải

Tổng số trận
50 trận
Thắng - Hòa - Thua
36 thắng - 7 hòa - 7 thua
Bàn thắng
112 bàn, 73 bàn sân nhà và 39 bàn sân khách
Bàn thua
45 bàn, 26 bàn sân nhà và 19 bàn sân khách
TB bàn thắng
2.24 bàn / trận
TB bàn thua
0.90 bàn / trận
Thẻ vàng
58
Thẻ đỏ
3
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Stefan Panic - 13 bàn
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
Roberts Savalnieks - 10 lần
Thành tích sân nhà
18 thắng - 4 hòa - 4 thua
Thành tích sân khách
18 thắng - 3 hòa - 3 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
4-2-3-1

UEFA Conference League – Cúp C3 châu Âu

Tổng số trận
6 trận
Thắng - Hòa - Thua
3 thắng - 1 hòa - 2 thua
Bàn thắng
10 bàn, 7 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
Bàn thua
7 bàn, 3 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
TB bàn thắng
1.67 bàn / trận
TB bàn thua
1.17 bàn / trận
Thẻ vàng
9
Thẻ đỏ
2
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Janis Ikaunieks - 2 bàn
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
Janis Ikaunieks - 2 lần
Thành tích sân nhà
2 thắng - 0 hòa - 1 thua
Thành tích sân khách
1 thắng - 1 hòa - 1 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
4-2-3-1

VĐQG Latvia

Thành tích
Hạng 2
Điểm số
73 điểm
Tổng số trận
29 trận
Thắng - Hòa - Thua
23 thắng - 4 hòa - 2 thua
Bàn thắng
70 bàn, 42 bàn sân nhà và 28 bàn sân khách
Bàn thua
21 bàn, 12 bàn sân nhà và 9 bàn sân khách
TB bàn thắng
2.41 bàn / trận
TB bàn thua
0.72 bàn / trận
Thẻ vàng
41
Thẻ đỏ
1
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Stefan Panic - 12 bàn
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
Roberts Savalnieks - 9 lần
Thành tích sân nhà
9 thắng - 4 hòa - 1 thua
Thành tích sân khách
14 thắng - 0 hòa - 1 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
4-4-2

Cúp Quốc gia Latvia

Tổng số trận
3 trận
Thắng - Hòa - Thua
2 thắng - 0 hòa - 1 thua
Bàn thắng
5 bàn, 4 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
Bàn thua
3 bàn, 3 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
TB bàn thắng
1.67 bàn / trận
TB bàn thua
1 bàn / trận
Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Herdi Prenga - 1 bàn
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
Roberts Savalnieks - 1 lần
Thành tích sân nhà
1 thắng - 0 hòa - 1 thua
Thành tích sân khách
1 thắng - 0 hòa - 0 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
4-3-3

Thống kê kỷ lục CLB Rīgas FS

Thống kê kỷ lục CLB Rīgas FS tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.

Kỷ lục chuỗi thành tích

Chuỗi thắng dài nhất
9 trận— từ đến
Chuỗi bất bại dài nhất
28 trận
Chuỗi hòa dài nhất
3 trận
Chuỗi thua dài nhất
4 trận
Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
5 trận
Chuỗi ghi bàn dài nhất
25 trận
Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
8 trận
Chuỗi thắng sân khách dài nhất
9 trận

Câu hỏi thường gặp về Rīgas FS

1. Rīgas FS thuộc quốc gia nào?

Rīgas FS là CLB thuộc Latvia.

2. Rīgas FS đang tham dự giải đấu nào?

Rīgas FS hiện thi đấu tại VĐQG Latvia mùa 2026.

3. HLV hiện tại của Rīgas FS là ai?

Viktors Morozs quốc tịch Latvia hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Rīgas FS.

4. Sân nhà của Rīgas FS?

RTU stadions tại Riga Latvia được sử dụng là sân nhà của CLB Rīgas FS.