Tổng quan giải đấu
🏆 Tên chính thức: Virsliga | 📅 Mùa hiện tại: 2026 |
🏷️ Tên ngắn: LAT D1 (VĐQG Latvia) | 🔄 Vòng hiện tại: 29 |
📅 Năm thành lập: 1927 | 🗓️ Thời gian dự kiến: 06-03-2026 → 08-11-2026 |
⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Latvia | 👑 Đương kim vô địch: Riga |
📈 Kỷ lục điểm/bàn: 94 điểm / 102 bàn | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Skonto FC với 14 lần vô địch |
🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 10 đội / 180 trận / 36 vòng | 📉 Lên hạng / xuống hạng: Xuống Hạng Hai Latvia: 1 đội |
🌐 Website chính thức: tonybetvirsliga.lv | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 1) |
🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Giải_bóng_đá_vô_địch_quốc_gia_Latvia | 📸 Instagram: https://www.instagram.com/tonuselastvirsliga |
🏟️ Thể thức: thi đấu vòng tròn 4 lượt tính điểm |
Thể thức thi đấu (mùa 2026)
Virslīga là giải vô địch quốc gia cao nhất của bóng đá Latvia, do Liên đoàn bóng đá Latvia (LFF) quản lý.
1. Số đội & thể thức thi đấu
- Giải có 10 câu lạc bộ tham dự mỗi mùa.
- Các đội thi đấu theo thể thức vòng tròn 4 lượt tính điểm (sân nhà – sân khách luân phiên).
- Mỗi đội gặp 9 đối thủ, mỗi đối thủ 4 lần. Tổng số trận mỗi đội thi đấu: 36 trận/mùa.
- Thắng 3 điểm, hòa 1 điểm, thua 0 điểm.
- Xếp hạng dựa trên: điểm → hiệu số → số bàn thắng → đối đầu trực tiếp.
2. Vô địch & xuống hạng
- Đội đứng đầu BXH sau 36 vòng là nhà vô địch VĐQG Latvia.
- Đội xếp cuối BXH (hạng 10): xuống hạng trực tiếp
- Đội xếp hạng 9: đá play-off trụ hạng với đội đứng đầu hạng Nhì. Đội thắng giành quyền dự Virslīga mùa sau
Lên hạng / xuống hạng
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Danh sách 10 đội bóng tham dự Virsliga 2026
1. ![]() | 6. ![]() |
2. ![]() | 7. ![]() |
3. ![]() | 8. ![]() |
4. ![]() | 9. ![]() |
5. ![]() | 10. ![]() |
Các đội được sắp xếp theo vị trí hiện tại trên bảng xếp hạng (nếu có). Mỗi đội đều có trang hồ sơ riêng với lịch thi đấu, kết quả, đội hình, cầu thủ, huấn luyện viên và thống kê mùa giải được cập nhật liên tục.
Kết quả gần đây
Lịch thi đấu các trận sắp tới
Thống kê vòng 28
| Cầu thủ xuất sắc nhất: Joseph Oloko Ede (9.0 điểm) | Phạt góc: 45 | Đội ghi nhiều bàn nhất: FS Jelgava (4 bàn) |
| Vua ghi bàn: Joseph Oloko Ede (2 bàn) | TB góc/trận: 9.0 | Đội giữ sạch lưới: Rīgas FS, Grobiņa |
| Vua kiến tạo: Jānis Ikaunieks (1 kiến tạo) | Thẻ vàng: 27 | Đội phạt góc nhiều nhất: Riga (9 quả) |
| Bàn thắng: 16 | Thẻ đỏ: 3 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Liepāja vs Riga (3-2) |
| TB bàn/trận: 3.0 | Phạt đền: 3 | Đội tạo nhiều cú sút nhất: Auda (28 cú sút) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 40% / 40% | Phản lưới: 0 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Auda (76 % kiểm soát bóng) |
Đội hình tiêu biểu vòng 28
⚽ 4-2-3-1👤 11 cầu thủ
HLV tiêu biểu:
Aleksandrs Basovs (FS Jelgava)
Đội hình tiêu biểu được Keolive lựa chọn dựa trên sơ đồ chiến thuật, đánh giá HLV trên các tiêu chí rating, đóng góp vào bàn thắng, kiến tạo và ảnh hưởng trong các trận đấu của vòng đấu.
Thống kê mùa giải 2026
| Top MVP: Eduards Daskevics (7.7 điểm), Joseph Oloko Ede (7.6 điểm), Jānis Ikaunieks (7.5 điểm) | Thẻ vàng: 586 | Trận nhiều bàn thắng nhất: FS Jelgava vs Riga (0-8) |
| Top vua phá lưới: Joseph Oloko Ede (23 bàn), Muhammed Badamosi (19 bàn), José Mendieta (14 bàn) | Thẻ đỏ: 21 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Riga (63.2 % kiểm soát bóng) |
| Top kiến tạo: Roberts Savaļnieks (9 kiến tạo), Salah Oulad M'Hand (9 kiến tạo), Bogdans Samoilovs (8 kiến tạo) | Phạt đền: 41 | Đội thắng nhiều nhất: Rīgas FS (22 trận) |
| Top thủ môn xuất sắc: Ge Ismael Nicaise Sylla (1 điểm), Tymofiy Marusiy (1 điểm), Glebs Kļuškins (1 điểm) | Phản lưới: 20 | Đội thắng sân nhà nhiều nhất: Riga (12 trận) |
| Top HLV: Viktors Morozs - 22 điểm, Adrián Guľa - 20 điểm, Didier Zanetti - 14 điểm | Chuỗi trận thắng dài nhất: Rīgas FS (8 trận) | Đội thua sân nhà nhiều nhất: Ogre United (12 trận) |
| Tổng bàn thắng: 411 | Chuỗi trận hòa dài nhất: FC Daugavpils (3 trận) | Đội thắng sân khách nhiều nhất: Rīgas FS (13 trận) |
| TB bàn/trận: 3.0 | Chuỗi trận thua dài nhất: Ogre United (7 trận) | Đội thua sân khách nhiều nhất: Tukums (14 trận) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 43% / 35% | Chuỗi trận không thua dài nhất: Riga (25 trận) | Đội lội ngược dòng tốt nhất: Auda (2 lần) |
Thống kê kỷ lục Virsliga
Thống kê kỷ lục Virsliga tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
- Vô địch nhiều nhất
- Skonto FC với 14 lần vô địch.
Kỷ lục cầu thủ
- Ghi bàn nhiều nhất lịch sử
- Mihails Miholaps giữ kỷ lục với 210 bàn thắng.
- Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
- Tomislav Sarić với 14 kiến tạo.
- Nhiều lần giành danh hiệu Vua phá lưới nhất
- Mihails Miholaps với 4 lần đoạt giải.
- Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa
- Mihails Miholaps (mùa 1996) với 33 bàn.
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Aleksandrs Starkovs với 7 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Điểm số cao nhất trong một mùa
- RFS (mùa 2024) với 94 điểm.
- Nhiều bàn thắng nhất trong một mùa
- Skonto FC (mùa 1998) với 102 bàn.
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- Riga (mùa 2020) khi chỉ bị thủng 22 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- Skonto Riga (mùa 1997) với 7 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về Virsliga
1. Virsliga 2026 diễn ra trong thời gian nào?
Virsliga 2026 dự kiến diễn ra từ 06-03-2026 đến 08-11-2026. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?
Ede Oloko hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 23 bàn thắng.
3. Đội nào đang dẫn đầu bảng xếp hạng hiện tại?
Rīgas FS hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 69 điểm sau 27 trận.
4. Đương kim vô địch Virsliga là đội nào?
Riga là đương kim vô địch Virsliga, kết thúc mùa 2025 ở vị trí số 1 với 88 điểm.
5. Trận đấu tiếp theo của Virsliga diễn ra khi nào?
Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng 29 là cuộc đọ sức giữa Tukums vs Ogre United lúc Thứ Bảy 05/09/2026.





































