Tổng quan về CLB Riga
| Tên | Riga | Quốc gia | Latvia | Latvia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Riga | Thành phố | Riga |
| Sân vận động | RTU stadions - sức chứa 1.000 | Giải đấu | VĐQG Latvia |
| Loại đội | CLB | HLV | Adrián Guľa |
| Năm thành lập | 2015 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Adrián Guľa - Slovakia - 143 trận - 86 thắng - 26 hòa - 31 thua - tỉ lệ thắng 60.14%
Thủ môn
Krisjanis Zviedris - số áo 1 - Latvia - 76 trận
Frenks Orols - số áo 91 - Latvia - 39 trậnĐội 1
Hậu vệ
Abner - số áo 3 - Brazil - 24 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Karl Gameni Wassom - số áo 5 - Cameroon - 58 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Raivis Jurkovskis - số áo 13 - Latvia - 87 trận - 3 bàn - 9 kiến tạoĐội 1
Andrés Salazar - số áo 17 - Colombia - 31 trận - 2 bàn - 8 kiến tạo
Baba Musah - số áo 21 - Ghana - 66 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Maksims Tonisevs - số áo 23 - Latvia - 71 trận - 1 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Eriks Maurs-Boks - số áo 29 - Latvia - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Orlando Galo - số áo 4 - Costa Rica - 68 trận - 9 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Coli Saco - số áo 6 - Pháp - 13 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Raki Aouani - số áo 7 - Tunisia - 28 trận - 6 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Iago Siqueira - số áo 8 - Brazil - 76 trận - 15 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Salah Oulad - số áo 18 - Hà Lan - 41 trận - 11 bàn - 11 kiến tạoĐội 1
Meïssa Diop - số áo 22 - Senegal - 79 trận - 2 bàn - 4 kiến tạo
Ahmed Ankrah - số áo 40 - Ghana - 82 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Caio - số áo 99 - Brazil - 38 trận - 10 bàn - 2 kiến tạo
Tiền đạo
Mohamed Badamosi - số áo 19 - Gambia - 40 trận - 20 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Abdulrahman Taiwo - số áo 25 - Nigeria - 46 trận - 3 bàn - 0 kiến tạo
Samuel Pedro - số áo 11 - Bồ Đào Nha - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Riga mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 48 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 32 thắng - 10 hòa - 6 thua
- Bàn thắng
- 117 bàn, 61 bàn sân nhà và 56 bàn sân khách
- Bàn thua
- 56 bàn, 23 bàn sân nhà và 33 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.44 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.17 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 91
- Thẻ đỏ
- 3
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Mohamed Badamosi - 20 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Salah Oulad - 11 lần
- Thành tích sân nhà
- 18 thắng - 5 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 14 thắng - 5 hòa - 6 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Cúp C1 châu Âu (UEFA Champions League)
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 3 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 2 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Iago Siqueira - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Mohamed Badamosi - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-5-2
UEFA Conference League – Cúp C3 châu Âu
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 2 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 8 bàn, 4 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 6 bàn, 3 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.33 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 15
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Iago Siqueira - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Andrés Salazar - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 2 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
VĐQG Latvia
- Thành tích
- Hạng 1
- Điểm số
- 73 điểm
- Tổng số trận
- 31 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 22 thắng - 7 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 86 bàn, 46 bàn sân nhà và 40 bàn sân khách
- Bàn thua
- 30 bàn, 14 bàn sân nhà và 16 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.77 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.97 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 60
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Mohamed Badamosi - 20 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Salah Oulad - 10 lần
- Thành tích sân nhà
- 12 thắng - 4 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 10 thắng - 3 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Cúp Quốc gia Latvia
- Tổng số trận
- 3 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 10 bàn, 4 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- Bàn thua
- 5 bàn, 1 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3.33 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.67 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Reginaldo Ramires - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Maksims Tonisevs - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Thống kê kỷ lục CLB Riga
Thống kê kỷ lục CLB Riga tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 16 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 27 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 51 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 13 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 11 trận
Câu hỏi thường gặp về Riga
1. Riga thuộc quốc gia nào?
Riga là CLB thuộc Latvia.
2. Riga đang tham dự giải đấu nào?
Riga hiện thi đấu tại VĐQG Latvia mùa 2026.
3. HLV hiện tại của Riga là ai?
Adrián Guľa quốc tịch Slovakia hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Riga.
4. Sân nhà của Riga?
RTU stadions tại Riga Latvia được sử dụng là sân nhà của CLB Riga.
