Tổng quan về CLB Auda
| Tên | Auda | Quốc gia | Latvia | Latvia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Auda | Thành phố | Ķekava |
| Sân vận động | Ķekavas stadions - sức chứa 520 | Giải đấu | VĐQG Latvia |
| Loại đội | CLB | HLV | Didier Zanetti |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Didier Zanetti - Pháp - 46 trận - 23 thắng - 8 hòa - 15 thua - tỉ lệ thắng 50%
Thủ môn
Raivo Sturins - số áo 1 - Latvia - 36 trận
Nils Purins - số áo 98 - Latvia - 34 trậnĐội 1
Hậu vệ
Daniels Balodis - số áo 3 - Latvia - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Moussa Ouedraogo - số áo 4 - Bờ Biển Ngà - 44 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Alexander Ogunji - số áo 22 - Nigeria - 66 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Sebastián Aranda - số áo 80 - Peru - 32 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Edvin Bongemba - số áo 8 - Pháp - 33 trận - 1 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Wally Fofana - số áo 10 - Gambia - 35 trận - 3 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Hussaini Ibrahim - số áo 14 - Nigeria - 25 trận - 4 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Roberts Bočs - số áo 21 - Latvia - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Brian Peña - số áo 30 - Tây Ban Nha - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Mohamed Fofana - số áo 42 - Burkina Faso - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Ibrahim Pekegnon Kone - số áo 79 - Bờ Biển Ngà - 52 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Jevgenijs Minins - số áo 77 - Latvia - 27 trận - 3 bàn - 2 kiến tạo
Tiền đạo
Andrews Appiah - số áo 7 - Ghana - 16 trận - 5 bàn - 1 kiến tạo
Eduards Daskevics - số áo 17 - Latvia - 41 trận - 9 bàn - 11 kiến tạoĐội 1
Mohamoud Fofana - số áo 23 - Bờ Biển Ngà - 19 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Barthélémy Diedhiou - số áo 25 - Senegal - 28 trận - 6 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Jayen Gerold - số áo 46 - Hà Lan - 51 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Kader Kone - số áo 47 - Bờ Biển Ngà - 38 trận - 5 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Auda mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 41 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 25 thắng - 8 hòa - 8 thua
- Bàn thắng
- 63 bàn, 37 bàn sân nhà và 26 bàn sân khách
- Bàn thua
- 44 bàn, 18 bàn sân nhà và 26 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.54 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.07 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 102
- Thẻ đỏ
- 9
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- José Mendieta - 14 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Eduards Daskevics - 9 lần
- Thành tích sân nhà
- 15 thắng - 2 hòa - 4 thua
- Thành tích sân khách
- 10 thắng - 6 hòa - 4 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
UEFA Conference League – Cúp C3 châu Âu
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 8 bàn, 5 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 7 bàn, 1 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.75 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 13
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Barthélémy Diedhiou - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Eduards Daskevics - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
VĐQG Latvia
- Thành tích
- Hạng 3
- Điểm số
- 60 điểm
- Tổng số trận
- 30 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 18 thắng - 6 hòa - 6 thua
- Bàn thắng
- 48 bàn, 28 bàn sân nhà và 20 bàn sân khách
- Bàn thua
- 29 bàn, 15 bàn sân nhà và 14 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.60 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.97 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 86
- Thẻ đỏ
- 6
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- José Mendieta - 14 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Eduards Daskevics - 6 lần
- Thành tích sân nhà
- 10 thắng - 2 hòa - 4 thua
- Thành tích sân khách
- 8 thắng - 4 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-4-1
Cúp Quốc gia Latvia
- Tổng số trận
- 3 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 5 bàn, 3 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 2 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.67 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.33 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Tin Hrvoj - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Eduards Daskevics - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Thống kê kỷ lục CLB Auda
Thống kê kỷ lục CLB Auda tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 9 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 18 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về Auda
1. Auda thuộc quốc gia nào?
Auda là CLB thuộc Latvia.
2. Auda đang tham dự giải đấu nào?
Auda hiện thi đấu tại VĐQG Latvia mùa 2026.
3. HLV hiện tại của Auda là ai?
Didier Zanetti quốc tịch Pháp hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Auda.
4. Sân nhà của Auda?
Ķekavas stadions tại Ķekava Latvia được sử dụng là sân nhà của CLB Auda.
