Tổng quan về CLB Liepāja
| Tên | Liepāja | Quốc gia | Latvia | Latvia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Liepāja | Thành phố | Liepāja |
| Sân vận động | Stadions Daugava - sức chứa 5.083 | Giải đấu | VĐQG Latvia |
| Loại đội | CLB | HLV | Curro Torres |
| Năm thành lập | 2014 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Curro Torres - Tây Ban Nha - 14 trận - 7 thắng - 4 hòa - 3 thua - tỉ lệ thắng 50%
Thủ môn
Danijel Petkovic - số áo 12 - Montenegro - 72 trận
Davis Oss - số áo 24 - Latvia - 73 trậnĐội 1
Hậu vệ
Bart Straalman - số áo 2 - Hà Lan - 32 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Kirils Iljins - số áo 3 - Latvia - 66 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Marvin Martins - số áo 4 - Luxembourg - 31 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
João Pedro de Souza Borges - số áo 34 - Brazil - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Vladislavs Sorokins - số áo 35 - Latvia - 73 trận - 2 bàn - 2 kiến tạo
Tiền vệ
Leonel Strumia - số áo 5 - Argentina - 14 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Abiodun Ogunniyi - số áo 7 - Nigeria - 52 trận - 3 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Beknaz Almazbekov - số áo 11 - Kyrgyz Republic - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
I. Mshindi - số áo 22 - Kenya - 17 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Amar Haïdara - số áo 23 - Mauritania - 35 trận - 2 bàn - 2 kiến tạo
Andriy Korobenko - số áo 28 - Ukraine - 68 trận - 1 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Lauris Lakutis - số áo 29 - Latvia - 18 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Danila Patijcuks - số áo 70 - Latvia - 58 trận - 4 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Crysthyan Lucas - số áo 9 - Brazil - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Bruno Melnis - số áo 17 - Latvia - 43 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ede Oloko - số áo 18 - Nigeria - 43 trận - 10 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Kyvon Leidsman - số áo 44 - Hà Lan - 69 trận - 7 bàn - 1 kiến tạo
Afonso Leite - số áo 77 - Bồ Đào Nha - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Liepāja mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 45 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 20 thắng - 8 hòa - 17 thua
- Bàn thắng
- 66 bàn, 45 bàn sân nhà và 21 bàn sân khách
- Bàn thua
- 67 bàn, 32 bàn sân nhà và 35 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.47 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.49 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 89
- Thẻ đỏ
- 8
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Ede Oloko - 10 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Ede Oloko - 5 lần
- Thành tích sân nhà
- 14 thắng - 4 hòa - 6 thua
- Thành tích sân khách
- 6 thắng - 4 hòa - 11 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
UEFA Conference League – Cúp C3 châu Âu
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 4 bàn, 1 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 6 bàn, 2 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Kyvon Leidsman - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Bart Straalman - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
VĐQG Latvia
- Thành tích
- Hạng 4
- Điểm số
- 43 điểm
- Tổng số trận
- 31 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 12 thắng - 7 hòa - 12 thua
- Bàn thắng
- 41 bàn, 26 bàn sân nhà và 15 bàn sân khách
- Bàn thua
- 43 bàn, 14 bàn sân nhà và 29 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.32 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.39 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 68
- Thẻ đỏ
- 6
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Ede Oloko - 9 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Ede Oloko - 5 lần
- Thành tích sân nhà
- 8 thắng - 3 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 4 hòa - 9 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Cúp Quốc gia Latvia
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Thống kê kỷ lục CLB Liepāja
Thống kê kỷ lục CLB Liepāja tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 8 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 12 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 26 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 5 trận
Câu hỏi thường gặp về Liepāja
1. Liepāja thuộc quốc gia nào?
Liepāja là CLB thuộc Latvia.
2. Liepāja đang tham dự giải đấu nào?
Liepāja hiện thi đấu tại VĐQG Latvia mùa 2026.
3. HLV hiện tại của Liepāja là ai?
Curro Torres quốc tịch Tây Ban Nha hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Liepāja.
4. Sân nhà của Liepāja?
Stadions Daugava tại Liepāja Latvia được sử dụng là sân nhà của CLB Liepāja.
