Tổng quan về CLB Grobiņa
| Tên | Grobiņa | Quốc gia | Latvia | Latvia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Grobiņa | Thành phố | Grobiņa |
| Sân vận động | Grobiņas stadionā - sức chứa 3.000 | Giải đấu | VĐQG Latvia |
| Loại đội | CLB | HLV | Antons Jemelins |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Antons Jemelins - Latvia - 10 trận - 4 thắng - 3 hòa - 3 thua - tỉ lệ thắng 40%
Thủ môn
Vjačeslavs Kudrjavcevs - số áo 1 - Latvia - 31 trận
Roberts Ozols - số áo 21 - Latvia - 12 trậnĐội 1
Hậu vệ
Krisjanis Rupeiks - số áo 2 - Latvia - 51 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Gustavs Leitans - số áo 5 - Latvia - 34 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Olgerts Rascevskis - số áo 11 - Latvia - 66 trận - 0 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Aleksa Jovanović - số áo 15 - Serbia - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Rolandas Baravykas - số áo 27 - Lithuania - 45 trận - 3 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Davids Druzinins - số áo 3 - Latvia - 67 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Oladotun Olatunde-Matthew - số áo 8 - Nigeria - 26 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Devids Dobrecovs - số áo 10 - Latvia - 67 trận - 1 bàn - 3 kiến tạo
A. Aruna - số áo 13 - Canada - 27 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Maksims Sidorovs - số áo 14 - Latvia - 60 trận - 1 bàn - 3 kiến tạo
Artūrs Zjuzins - số áo 17 - Latvia - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Hirotaka Yamada - số áo 20 - Nhật Bản - 24 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Gļebs Kļuškins - số áo 32 - Latvia - 52 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Anton Baydal - số áo 80 - Ukraine - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jose Martin Ribeiro - số áo 87 - Ukraine - 31 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ivan Tyshchenko - số áo 88 - Ukraine - 4 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Milan Corryn - số áo 6 - Bỉ - 12 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Artjoms Puzirevskis - số áo 99 - Latvia - 41 trận - 7 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Grobiņa mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 39 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 8 thắng - 13 hòa - 18 thua
- Bàn thắng
- 37 bàn, 19 bàn sân nhà và 18 bàn sân khách
- Bàn thua
- 65 bàn, 24 bàn sân nhà và 41 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.95 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.67 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 90
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Artjoms Puzirevskis - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Devids Dobrecovs - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 4 thắng - 8 hòa - 6 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 5 hòa - 12 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
VĐQG Latvia
- Thành tích
- Hạng 8
- Điểm số
- 25 điểm
- Tổng số trận
- 30 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 5 thắng - 10 hòa - 15 thua
- Bàn thắng
- 20 bàn, 12 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
- Bàn thua
- 51 bàn, 19 bàn sân nhà và 32 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.67 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.70 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 82
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Artjoms Puzirevskis - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Devids Dobrecovs - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 6 hòa - 6 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 4 hòa - 9 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Cúp Quốc gia Latvia
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 0 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 0 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Dodo - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-3
Thống kê kỷ lục CLB Grobiņa
Thống kê kỷ lục CLB Grobiņa tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 4 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 12 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 3 trận
Câu hỏi thường gặp về Grobiņa
1. Grobiņa thuộc quốc gia nào?
Grobiņa là CLB thuộc Latvia.
2. Grobiņa đang tham dự giải đấu nào?
Grobiņa hiện thi đấu tại VĐQG Latvia mùa 2026.
3. HLV hiện tại của Grobiņa là ai?
Antons Jemelins quốc tịch Latvia hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Grobiņa.
4. Sân nhà của Grobiņa?
Grobiņas stadionā tại Grobiņa Latvia được sử dụng là sân nhà của CLB Grobiņa.
