Tổng quan về CLB Brighton & Hove Albion
| Tên | Brighton & Hove Albion | Quốc gia | Anh | England |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Brighton & Hove Albion | Thành phố | Falmer |
| Biệt danh | Chim mòng biển | Sân vận động | The American Express Community Stadium - sức chứa 31.876 |
| Giải đấu | Ngoại hạng Anh (Premier League) | Loại đội | CLB |
| HLV | Fabian Hürzeler | Năm thành lập | 1901 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Fabian Hürzeler - Mỹ - 147 trận - 55 thắng - 26 hòa - 66 thua - tỉ lệ thắng 37.41%
Thủ môn
Bart Verbruggen - số áo 1 - Hà Lan - 132 trậnĐội 1
Jason Steele - số áo 23 - Anh - 231 trận
Hậu vệ
Ivaylo Ivanov - số áo 5 - Anh - 225 trận - 16 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Olivier Boscagli - số áo 21 - Pháp - 54 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Ferdi Kadıoğlu - số áo 24 - Hà Lan - 60 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Luka Vuskovic - số áo 44 - Croatia - 13 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Jaouen Hadjam - số áo 3 - Pháp - 7 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Costinha - số áo 20 - Bồ Đào Nha - 13 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Michael Svoboda - số áo 30 - Áo - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Pascal Groß - số áo 13 - Đức - 190 trận - 26 bàn - 39 kiến tạoĐội 1
José María Andrés Baixauli - số áo 14 - Tây Ban Nha - 7 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Diego Gómez - số áo 25 - Paraguay - 70 trận - 7 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Yasin Ayari - số áo 26 - Thuỵ Điển - 107 trận - 11 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Maxim De Cuyper - số áo 29 - Bỉ - 55 trận - 7 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Jack Hinshelwood - số áo 8 - Anh - 90 trận - 18 bàn - 5 kiến tạo
Matt O'Riley - số áo 33 - Anh - 51 trận - 6 bàn - 3 kiến tạo
Malick Yalcouyé - số áo 35 - Mali - 18 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Charalampos Kostoulas - số áo 19 - Hy Lạp - 46 trận - 7 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Georginio Rutter - số áo 10 - Pháp - 82 trận - 13 bàn - 11 kiến tạo
Ibrahim Osman - số áo 15 - Ghana - 16 trận - 0 bàn - 2 kiến tạo
Kết quả gần nhất
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc | Giải |
|---|---|---|---|---|---|
| Brighton & Hove Albion2 thẻ vàng | 5:0(3:0) | 8-5 | Ngoại hạng Anh (Premier League) | ||
| Brighton & Hove Albion | 4:0(2:0) | 13-0 | UEFA Conference League – Cúp C3 châu Âu | ||
| Sunderland | 0:2(0:0) | 7-5 | Ngoại hạng Anh (Premier League) |
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Brighton & Hove Albion mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 15 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 12 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 46 bàn, 33 bàn sân nhà và 13 bàn sân khách
- Bàn thua
- 13 bàn, 7 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3.07 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.87 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 21
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Jack Hinshelwood - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Georginio Rutter - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 9 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
UEFA Conference League – Cúp C3 châu Âu
- Thành tích
- Hạng 1
- Điểm số
- 3 điểm
- Tổng số trận
- 3 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 8 bàn, 8 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.67 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Georginio Rutter - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Ibrahim Osman - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Ngoại hạng Anh (Premier League)
- Thành tích
- Hạng 3
- Điểm số
- 16 điểm
- Tổng số trận
- 7 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 5 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 23 bàn, 13 bàn sân nhà và 10 bàn sân khách
- Bàn thua
- 5 bàn, 1 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3.29 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.71 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 15
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Jack Hinshelwood - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Pascal Groß - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Carabao Cup – Cúp Liên đoàn Anh
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 0 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 0 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Charalampos Kostoulas - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Charalampos Kostoulas - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Thống kê kỷ lục CLB Brighton & Hove Albion
Thống kê kỷ lục CLB Brighton & Hove Albion tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 1
- Hạng Hai Anh
- 1 lần
- Danh hiệu gần nhất
- Hạng Hai Anh - 2010-2011
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 6 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 17 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 5 trận
Câu hỏi thường gặp về Brighton & Hove Albion
1. Brighton & Hove Albion thuộc quốc gia nào?
Brighton & Hove Albion là CLB thuộc Anh.
2. Brighton & Hove Albion đang tham dự giải đấu nào?
Brighton & Hove Albion hiện thi đấu tại Ngoại hạng Anh (Premier League) mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Brighton & Hove Albion là ai?
Fabian Hürzeler quốc tịch Mỹ hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Brighton & Hove Albion.
4. Sân nhà của Brighton & Hove Albion?
The American Express Community Stadium tại Falmer Anh được sử dụng là sân nhà của CLB Brighton & Hove Albion.
