Tổng quan về CLB Dinamo Minsk
| Tên | Dinamo Minsk | Quốc gia | Belarus | Belarus |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Dinamo Minsk | Thành phố | Minsk |
| Sân vận động | Stadyen Traktar - sức chứa 17.600 | Giải đấu | VĐQG Belarus |
| Loại đội | CLB | HLV | Aleksandr Shagojko |
| Năm thành lập | 1927 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Aleksandr Shagojko - Belarus - 56 trận - 27 thắng - 6 hòa - 23 thua - tỉ lệ thắng 48.21%
Thủ môn
Ivan Shimakovich - số áo 1 - Belarus - 64 trận
Andrey Kudravets - số áo 47 - Belarus - 6 trậnĐội 1
Hậu vệ
Maksim Shvetsov - số áo 3 - Belarus - 33 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Aleksey Ivanov - số áo 12 - Belarus - 31 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Aleksey Vakulich - số áo 24 - Belarus - 61 trận - 2 bàn - 4 kiến tạo
Abdoul Aziz Toure - số áo 25 - Bờ Biển Ngà - 32 trận - 0 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Vladislav Kalinin - số áo 26 - Belarus - 62 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Gleb Gurban - số áo 44 - Belarus - 14 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Roman Begunov - số áo 67 - Belarus - 61 trận - 4 bàn - 1 kiến tạo
Tiền vệ
Daniil Dushevskiy - số áo 5 - Belarus - 9 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Evgeniy Malashevich - số áo 7 - Belarus - 63 trận - 11 bàn - 8 kiến tạoĐội 1
Aleksandr Selyava - số áo 8 - Belarus - 36 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Gulzhigit Alykulov - số áo 11 - Kyrgyz Republic - 33 trận - 4 bàn - 1 kiến tạo
Vladislav Poloz - số áo 13 - Belarus - 13 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Rayan-Elie Guibero - số áo 19 - Bờ Biển Ngà - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Aleksey Zhechko - số áo 23 - Belarus - 37 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Fawaz Abdullahi - số áo 42 - Nigeria - 48 trận - 5 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Artem Sokolovskiy - số áo 78 - Belarus - 33 trận - 6 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Andrey Lutskovich - số áo 9 - Belarus - 17 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Karen Vardanyan - số áo 10 - Belarus - 65 trận - 20 bàn - 7 kiến tạoĐội 1
Moustapha Djimet - số áo 30 - Trung Phi - 65 trận - 10 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Dinamo Minsk mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 37 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 23 thắng - 5 hòa - 9 thua
- Bàn thắng
- 62 bàn, 40 bàn sân nhà và 22 bàn sân khách
- Bàn thua
- 30 bàn, 21 bàn sân nhà và 9 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.68 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.81 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 54
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Karen Vardanyan - 8 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Karen Vardanyan - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 13 thắng - 3 hòa - 7 thua
- Thành tích sân khách
- 10 thắng - 2 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
UEFA Conference League – Cúp C3 châu Âu
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 1 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 5 bàn, 0 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- Bàn thua
- 5 bàn, 2 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.83 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.83 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 15
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Evgeniy Malashevich - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Aleksey Vakulich - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
VĐQG Belarus
- Thành tích
- Hạng 3
- Điểm số
- 40 điểm
- Tổng số trận
- 20 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 12 thắng - 4 hòa - 4 thua
- Bàn thắng
- 35 bàn, 20 bàn sân nhà và 15 bàn sân khách
- Bàn thua
- 16 bàn, 10 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.75 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.80 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 32
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Karen Vardanyan - 6 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Abdoul Aziz Toure - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 5 thắng - 2 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 7 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Cúp Quốc gia Belarus
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 2 bàn, 0 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Thống kê kỷ lục CLB Dinamo Minsk
Thống kê kỷ lục CLB Dinamo Minsk tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 8 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 16 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 18 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 10 trận
Câu hỏi thường gặp về Dinamo Minsk
1. Dinamo Minsk thuộc quốc gia nào?
Dinamo Minsk là CLB thuộc Belarus.
2. Dinamo Minsk đang tham dự giải đấu nào?
Dinamo Minsk hiện thi đấu tại VĐQG Belarus mùa 2026.
3. HLV hiện tại của Dinamo Minsk là ai?
Aleksandr Shagojko quốc tịch Belarus hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Dinamo Minsk.
4. Sân nhà của Dinamo Minsk?
Stadyen Traktar tại Minsk Belarus được sử dụng là sân nhà của CLB Dinamo Minsk.
