Tổng quan về CLB Kairat
| Tên | Kairat | Quốc gia | Kazakhstan | Kazakhstan |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Kairat | Thành phố | Karatau |
| Sân vận động | Ortalıq Stadion - sức chứa 25.057 | Giải đấu | Premier League |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1952 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Temirlan Anarbekov - số áo 1 - Kazakhstan - 82 trậnĐội 1
Sherkhan Kalmurza - số áo 82 - Kazakhstan - 54 trận
Hậu vệ
Luís Mata - số áo 3 - Bồ Đào Nha - 69 trận - 2 bàn - 9 kiến tạoĐội 1
Lev Kurgin - số áo 5 - Kazakhstan - 123 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Olzhas Baybek - số áo 8 - Kazakhstan - 55 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Aleksandr Martynovich - số áo 14 - Belarus - 76 trận - 7 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Erkin Tapalov - số áo 20 - Kazakhstan - 68 trận - 1 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Aleksandr Shirobokov - số áo 25 - Kazakhstan - 109 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Damir Kasabulat - số áo 4 - Kazakhstan - 128 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Adilet Sadybekov - số áo 6 - Kazakhstan - 115 trận - 4 bàn - 1 kiến tạo
Jaakko Oksanen - số áo 13 - Phần Lan - 28 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Azamat Tuyakbaev - số áo 17 - Kazakhstan - 36 trận - 3 bàn - 2 kiến tạo
Oiva Jukkola - số áo 19 - Phần Lan - 30 trận - 6 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Gustavo Pinto Mendonça - số áo 22 - Bồ Đào Nha - 10 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Aleksandr Mrynskiy - số áo 24 - Kazakhstan - 108 trận - 1 bàn - 8 kiến tạoĐội 1
Mukhamedali Abish - số áo 27 - Kazakhstan - 17 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Marc Gual - số áo 28 - Tây Ban Nha - 17 trận - 6 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Edmilson - số áo 9 - Brazil - 50 trận - 13 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Mansur Birkurmanov - số áo 15 - Kazakhstan - 13 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Ismail Bekbolat - số áo 81 - Kazakhstan - 36 trận - 2 bàn - 5 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Kairat mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 35 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 20 thắng - 7 hòa - 8 thua
- Bàn thắng
- 54 bàn, 30 bàn sân nhà và 24 bàn sân khách
- Bàn thua
- 31 bàn, 14 bàn sân nhà và 17 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.54 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.89 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 69
- Thẻ đỏ
- 5
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Jorginho - 9 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Oiva Jukkola - 6 lần
- Thành tích sân nhà
- 10 thắng - 3 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 10 thắng - 4 hòa - 5 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Europa League
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 6 bàn, 3 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0 bàn / trận
- TB bàn thua
- 3 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Jaakko Oksanen - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Champions League
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 0 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 5 bàn, 3 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 2 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.83 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.67 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Marc Gual - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Ismail Bekbolat - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Europa Conference League
- Thành tích
- Hạng 34
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
Premier League
- Thành tích
- Hạng 2
- Điểm số
- 51 điểm
- Tổng số trận
- 22 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 15 thắng - 6 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 44 bàn, 23 bàn sân nhà và 21 bàn sân khách
- Bàn thua
- 15 bàn, 5 bàn sân nhà và 10 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.68 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 48
- Thẻ đỏ
- 4
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Jorginho - 8 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Oiva Jukkola - 6 lần
- Thành tích sân nhà
- 7 thắng - 3 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 8 thắng - 3 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục CLB Kairat
Thống kê kỷ lục CLB Kairat tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 7 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 11 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 18 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về Kairat
1. Kairat thuộc quốc gia nào?
Kairat là CLB thuộc Kazakhstan.
2. Kairat đang tham dự giải đấu nào?
Kairat hiện thi đấu tại Premier League mùa 2026.
3. Sân nhà của Kairat?
Ortalıq Stadion tại Karatau Kazakhstan được sử dụng là sân nhà của CLB Kairat.

























