
Kairat - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 7 kiến tạo
E. de Paula Santos Filho
Brazil - 6 kiến tạo
O. Jukkola
Phần Lan - 6 kiến tạo
L. Machado Mata
Bồ Đào Nha
🥇 Top Goal
- 13 bàn
M. Gual Huguet
Tây Ban Nha - 11 bàn
E. de Paula Santos Filho
Brazil - 9 bàn
J. Costa Monteiro
Bồ Đào Nha
⭐ Top MVP
- 5 trận
J. Costa Monteiro
Bồ Đào Nha - 4 trận
D. Satpaev
Kazakhstan - 7 trận
M. Gual Huguet
Tây Ban Nha
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 42 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 24 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 8 trận |
| ❌Bại (Losses) | 10 trận |
| %Thắng (Win rate) | 57% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 68 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 37 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +31 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 53% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 244 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 600 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 80 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 6 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.7 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 8 trận | 6 trận | 4 trận | 13 trận | 12 trận | 6 trận | 5 trận | 2 trận | 3 trận | 1 trận | 2 trận | 2 trận |