

Kairat
Thuộc giải đấu: VĐQG Kazakhstan
Thành phố: Karatau
Năm thành lập: 1952
Sân vận động:Ortalıq Stadion
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

O. Jukkola
Phần Lan


E. de Paula Santos Filho
Brazil


J. Costa Monteiro
Bồ Đào Nha

🥇 Top Goal

J. Costa Monteiro
Bồ Đào Nha


D. Satpaev
Kazakhstan


O. Jukkola
Phần Lan

⭐ Top MVP

O. Jukkola
Phần Lan


D. Satpaev
Kazakhstan


J. Costa Monteiro
Bồ Đào Nha

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 13 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 7 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 5 trận |
| ❌Bại (Losses) | 1 trận |
| %Thắng (Win rate) | 54% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 18 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 8 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +10 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 56% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 64 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 194 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 27 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 3 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.840000152587891 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 2 trận | 2 trận | 9 trận | 5 trận | 5 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận |



















