Tổng quan về CLB AGF
| Tên | AGF | Quốc gia | Đan Mạch | Denmark |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | AGF | Thành phố | Århus |
| Sân vận động | Ceres Park - sức chứa 19.433 | Giải đấu | Superliga |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1902 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Mads Hedenstad - số áo 21 - Na Uy - 28 trậnĐội 1
Jesper Hansen - số áo 1 - Đan Mạch - 54 trận
Hậu vệ
Colin Rösler - số áo 25 - Đức - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Eric Kahl - số áo 19 - Thuỵ Điển - 55 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Mouhammade Camara - số áo 44 - Mali - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tobias Mölgaard - số áo 14 - Đan Mạch - 21 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Rasmus Carstensen - số áo 29 - Đan Mạch - 40 trận - 6 bàn - 1 kiến tạo
Luka Callø - số áo 33 - Đan Mạch - 13 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Magnus Knudsen - số áo 4 - Na Uy - 28 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Kristian Arnstad - số áo 10 - Na Uy - 49 trận - 11 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Jacob Andersen - số áo 26 - Đan Mạch - 23 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Frederik Emmery - số áo 39 - Đan Mạch - 49 trận - 4 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Markus Solbakken - số áo 7 - Na Uy - 22 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Sebastian Jørgensen - số áo 8 - Đan Mạch - 49 trận - 2 bàn - 4 kiến tạo
Jens Jönsson - số áo 16 - Đan Mạch - 11 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Tobias Bech - số áo 31 - Đan Mạch - 53 trận - 9 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Mikael Anderson - số áo 23 - Iceland - 15 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Stefen Tchamche - số áo 27 - Đan Mạch - 39 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Janni Serra - số áo 13 - Đức - 43 trận - 4 bàn - 0 kiến tạo
James Bogere - số áo 28 - Uganda - 20 trận - 3 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB AGF mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 18 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 6 thắng - 4 hòa - 8 thua
- Bàn thắng
- 29 bàn, 18 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
- Bàn thua
- 35 bàn, 16 bàn sân nhà và 19 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.61 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.94 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 22
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Kristian Arnstad - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Sebastian Jørgensen - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 4 thắng - 3 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 1 hòa - 5 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-2-1
Champions League
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 6 bàn, 3 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 9 bàn, 5 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.25 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Kristian Arnstad - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Tobias Bech - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-2-1
Europa League
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 2 bàn, 1 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 6 bàn, 3 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 3 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Sebastian Jørgensen - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Jacob Andersen - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Europa Conference League
- Thành tích
- Hạng 33
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
Superliga
- Thành tích
- Hạng 11
- Điểm số
- 3 điểm
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 3 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 7 bàn, 3 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 11 bàn, 5 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.17 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.83 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Kristian Arnstad - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Sebastian Jørgensen - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 2 thua
Landspokal Cup
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
Thống kê kỷ lục CLB AGF
Thống kê kỷ lục CLB AGF tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 9 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 14 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 22 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 5 trận
Câu hỏi thường gặp về AGF
1. AGF thuộc quốc gia nào?
AGF là CLB thuộc Đan Mạch.
2. AGF đang tham dự giải đấu nào?
AGF hiện thi đấu tại Superliga mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của AGF?
Ceres Park tại Århus Đan Mạch được sử dụng là sân nhà của CLB AGF.


























