Tổng quan về CLB Inter Club d'Escaldes
| Tên | Inter Club d'Escaldes | Quốc gia | Andorra | Andorra |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Inter Club d'Escaldes | Thành phố | Santa Coloma |
| Sân vận động | Centre d'Entrenament de la FAF 1 - sức chứa 2.000 | Giải đấu | VĐQG Andorra |
| Loại đội | CLB | HLV | Felip Ortiz |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Felip Ortiz - Tây Ban Nha - 119 trận - 49 thắng - 14 hòa - 56 thua - tỉ lệ thắng 41.18%
Thủ môn
Pol Freixanet - số áo 1 - Tây Ban Nha - 2 trận
Javi Díaz - số áo 13 - Tây Ban Nha - 34 trậnĐội 1
Hậu vệ
Anwar Hernández - số áo 2 - Mexico - 29 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jilmar Torres - số áo 3 - Colombia - 32 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Álex Sánchez - số áo 4 - Tây Ban Nha - 32 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jaouad Erraji - số áo 5 - Morocco - 29 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Robin Lafarge - số áo 18 - Pháp - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Marc Vargas - số áo 22 - Tây Ban Nha - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Maurizio Pochettino - số áo 24 - Tây Ban Nha - 30 trận - 3 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Víctor Alonso - số áo 6 - Tây Ban Nha - 35 trận - 0 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Juan Cámara - số áo 7 - Tây Ban Nha - 33 trận - 7 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Ángel de la Torre - số áo 10 - Mexico - 5 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Antonio Otegui - số áo 14 - Tây Ban Nha - 27 trận - 4 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Dacu - số áo 17 - Andorra - 17 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Pablo Molina - số áo 19 - Tây Ban Nha - 16 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Lamine Diaby - số áo 23 - Tây Ban Nha - 8 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Soule Sidibe - số áo 31 - Mali - 3 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Borja Arellano - số áo 70 - Tây Ban Nha - 14 trận - 6 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Faysal Chouaib - số áo 9 - Tây Ban Nha - 31 trận - 9 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Inter Club d'Escaldes mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 10 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 3 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 17 bàn, 6 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
- Bàn thua
- 14 bàn, 1 bàn sân nhà và 13 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.70 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.40 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 24
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Faysal Chouaib - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Jilmar Torres - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 2 hòa - 3 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Cúp C1 châu Âu (UEFA Champions League)
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 2 bàn, 1 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 1 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Dacu - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
UEFA Conference League – Cúp C3 châu Âu
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 8 bàn, 2 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 0 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 14
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Faysal Chouaib - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Domi Berlanga - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
VĐQG Andorra
- Thành tích
- Hạng 4
- Điểm số
- 4 điểm
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 5 bàn, 3 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 0 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Juan Cámara - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Jilmar Torres - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Thống kê kỷ lục CLB Inter Club d'Escaldes
Thống kê kỷ lục CLB Inter Club d'Escaldes tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 9 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 18 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 28 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 12 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 5 trận
Câu hỏi thường gặp về Inter Club d'Escaldes
1. Inter Club d'Escaldes thuộc quốc gia nào?
Inter Club d'Escaldes là CLB thuộc Andorra.
2. Inter Club d'Escaldes đang tham dự giải đấu nào?
Inter Club d'Escaldes hiện thi đấu tại VĐQG Andorra mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Inter Club d'Escaldes là ai?
Felip Ortiz quốc tịch Tây Ban Nha hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Inter Club d'Escaldes.
4. Sân nhà của Inter Club d'Escaldes?
Centre d'Entrenament de la FAF 1 tại Santa Coloma Andorra được sử dụng là sân nhà của CLB Inter Club d'Escaldes.
