Tổng quan về CLB Hearts
| Tên | Hearts | Quốc gia | Scotland | Scotland |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Hearts | Thành phố | Edinburgh |
| Sân vận động | Tynecastle Park - sức chứa 19.852 | Giải đấu | Scottish Premiership – VĐQG Scotland |
| Loại đội | CLB | HLV | Wouter Vrancken |
| Năm thành lập | 1874 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Wouter Vrancken - Bỉ - 53 trận - 12 thắng - 4 hòa - 37 thua - tỉ lệ thắng 22.64%
Thủ môn
Beau Reus - số áo 1 - Hà Lan - 17 trậnĐội 1
Ryan Fulton - số áo 30 - Anh - 46 trận
Hậu vệ
Jamie McCart - số áo 5 - Scotland - 64 trận - 5 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Harry Milne - số áo 18 - Scotland - 58 trận - 1 bàn - 7 kiến tạo
Jordi Altena - số áo 23 - Hà Lan - 40 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Malachi Fagan-Walcott - số áo 64 - Anh - 6 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Stephen Kingsley - số áo 3 - Scotland - 158 trận - 12 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Stuart Findlay - số áo 17 - Scotland - 56 trận - 5 bàn - 1 kiến tạo
Tiền vệ
Calvin Miller - số áo 7 - Scotland - 19 trận - 6 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Josh McPake - số áo 15 - Scotland - 17 trận - 3 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Laurent Mendy - số áo 78 - Anh - 13 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Oisin McEntee - số áo 6 - Ireland - 49 trận - 5 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Tómas Bent Magnússon - số áo 22 - Iceland - 48 trận - 4 bàn - 1 kiến tạo
Tiền đạo
Cláudio Braga - số áo 10 - Bồ Đào Nha - 62 trận - 18 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
James Thomas Wilson - số áo 21 - Scotland - 77 trận - 10 bàn - 2 kiến tạo
Jerome Williams - số áo 9 - Mỹ - 9 trận - 1 bàn - 2 kiến tạo
Severin Sabri Guendouz - số áo 19 - Pháp - 20 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Sabah Kerjota - số áo 29 - Albania - 53 trận - 1 bàn - 4 kiến tạo
Rogers Mato - số áo 74 - Uganda - 26 trận - 3 bàn - 1 kiến tạo
Amadou Ba-Sy - số áo 77 - Pháp - 15 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Hearts mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 23 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 12 thắng - 4 hòa - 7 thua
- Bàn thắng
- 44 bàn, 25 bàn sân nhà và 19 bàn sân khách
- Bàn thua
- 39 bàn, 11 bàn sân nhà và 28 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.91 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.70 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 30
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Calvin Miller - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Josh McPake - 5 lần
- Thành tích sân nhà
- 6 thắng - 3 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 6 thắng - 1 hòa - 6 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Cúp C1 châu Âu (UEFA Champions League)
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 6 bàn, 2 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0 bàn / trận
- TB bàn thua
- 3 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Cúp C2 châu Âu (UEFA Europa League)
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 2 bàn, 1 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 7 bàn, 1 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 3.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
UEFA Conference League – Cúp C3 châu Âu
- Thành tích
- Hạng 18
- Điểm số
- 1 điểm
- Tổng số trận
- 3 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 2 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 4 bàn, 3 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 3 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.33 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.33 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Calvin Miller - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Blair Spittal - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 2 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Scottish Premiership – VĐQG Scotland
- Thành tích
- Hạng 3
- Điểm số
- 16 điểm
- Tổng số trận
- 9 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 5 thắng - 1 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 20 bàn, 13 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- Bàn thua
- 15 bàn, 2 bàn sân nhà và 13 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.22 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.67 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 13
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Cláudio Braga - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Josh McPake - 5 lần
- Thành tích sân nhà
- 4 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 3 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Cúp Liên Đoàn Scotland
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 9 bàn, 6 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 2 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 4.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Yan Dhanda - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Jerome Williams - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục CLB Hearts
Thống kê kỷ lục CLB Hearts tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 4
- Hạng Nhất Scotland
- 2 lần
- Scottish Premiership – VĐQG Scotland
- 1 lần
- Cúp Quốc gia Scotland
- 1 lần
- Danh hiệu gần nhất
- Scottish Premiership – VĐQG Scotland - 2024-2025
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 10 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 12 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 21 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 7 trận
Câu hỏi thường gặp về Hearts
1. Hearts thuộc quốc gia nào?
Hearts là CLB thuộc Scotland.
2. Hearts đang tham dự giải đấu nào?
Hearts hiện thi đấu tại Scottish Premiership – VĐQG Scotland mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Hearts là ai?
Wouter Vrancken quốc tịch Bỉ hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Hearts.
4. Sân nhà của Hearts?
Tynecastle Park tại Edinburgh Scotland được sử dụng là sân nhà của CLB Hearts.
