Hearts
Scotland flagScotland

Hearts

Thuộc giải đấu: VĐQG Scotland
Thành phố: Edinburgh
Năm thành lập: 1874
HLV:Wouter Vrancken
Sân vận động:Tynecastle Park
Phong độ:
Lose
Win
Draw
Win
Win
🎯 Top Kiến tạo
A. Kiziridis
A. Kiziridis
Hy LạpHy Lạp
9 kiến tạo
H. Milne
H. Milne
ScotlandScotland
9 kiến tạo
L. Shankland
L. Shankland
ScotlandScotland
4 kiến tạo
🥇 Top Goal
L. Shankland
L. Shankland
ScotlandScotland
20 bàn
C. Soares Braga
C. Soares Braga
Bồ Đào NhaBồ Đào Nha
17 bàn
S. Findlay
S. Findlay
ScotlandScotland
6 bàn
Top MVP
C. Soares Braga
C. Soares Braga
Bồ Đào NhaBồ Đào Nha
6 trận
H. Milne
H. Milne
ScotlandScotland
5 trận
L. Shankland
L. Shankland
ScotlandScotland
4 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)44 trận
Thắng (Wins)28 trận
🤝Hòa (Draws)8 trận
Bại (Losses)8 trận
%Thắng (Win rate)64%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)85
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)37
🔢Hiệu số (GD)+48
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)53%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)233
🚀Tổng số cú sút (Shots)647
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)79
🟥Thẻ đỏ (Red Card)6
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.9
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
6 trận5 trận6 trận16 trận19 trận7 trận2 trận1 trận3 trận2 trận2 trận1 trận