Tổng quan về CLB Mjällby
| Tên | Mjällby | Quốc gia | Thuỵ Điển | Sweden |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Mjällby | Thành phố | Sölvesborg |
| Sân vận động | Strandvallen - sức chứa 6.500 | Giải đấu | Allsvenskan |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1939 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Sebastian Hansen - số áo 1 - Na Uy - 1 trậnĐội 1
Robin Wallinder - số áo 13 - Thuỵ Điển - 32 trận
Hậu vệ
Ludvig Svanberg - số áo 2 - Thuỵ Điển - 27 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Axel Norén - số áo 4 - Thuỵ Điển - 62 trận - 2 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Abdullah Iqbal - số áo 5 - Đan Mạch - 54 trận - 0 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Tom Pettersson - số áo 24 - Thuỵ Điển - 51 trận - 10 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Martin Agnarsson - số áo 3 - Đảo Faroe - 13 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Mads Enggård - số áo 6 - Đan Mạch - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jeppe Kjær - số áo 10 - Đan Mạch - 38 trận - 6 bàn - 4 kiến tạo
Villiam Granath - số áo 14 - Thuỵ Điển - 30 trận - 2 bàn - 4 kiến tạo
Paul Colley - số áo 19 - Gambia - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Jesper Gustavsson - số áo 22 - Thuỵ Điển - 63 trận - 0 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Max Nielsen - số áo 25 - Đan Mạch - 22 trận - 0 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Ludvig Tidstrand - số áo 27 - Thuỵ Điển - 60 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Olle Lindberg - số áo 29 - Thuỵ Điển - 27 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Romeo Arrhenius Leandersson - số áo 39 - Thuỵ Điển - 59 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Tiền đạo
Viktor Gustafson - số áo 7 - Thuỵ Điển - 63 trận - 3 bàn - 9 kiến tạoĐội 1
Ali Youssef - số áo 9 - Thuỵ Điển - 12 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Jacob Bergström - số áo 18 - Thuỵ Điển - 64 trận - 19 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Villum Dalsgaard - số áo 21 - Đan Mạch - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Mjällby mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 31 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 8 thắng - 9 hòa - 14 thua
- Bàn thắng
- 43 bàn, 24 bàn sân nhà và 19 bàn sân khách
- Bàn thua
- 52 bàn, 19 bàn sân nhà và 33 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.39 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.68 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 54
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Jacob Bergström - 8 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Jesper Gustavsson - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 6 thắng - 2 hòa - 7 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 7 hòa - 7 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-3
Champions League
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 4 bàn, 4 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 2 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Áki Samuelsen - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Jesper Gustavsson - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-3
Europa League
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 1 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Tom Pettersson - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Europa Conference League
- Thành tích
- Hạng 4
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
Allsvenskan
- Thành tích
- Hạng 12
- Điểm số
- 20 điểm
- Tổng số trận
- 18 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 5 thắng - 5 hòa - 8 thua
- Bàn thắng
- 24 bàn, 10 bàn sân nhà và 14 bàn sân khách
- Bàn thua
- 29 bàn, 11 bàn sân nhà và 18 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.33 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.61 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 37
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Jacob Bergström - 7 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Áki Samuelsen - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 1 hòa - 5 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 4 hòa - 3 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-3
Svenska Cupen
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
Thống kê kỷ lục CLB Mjällby
Thống kê kỷ lục CLB Mjällby tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 7 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 24 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 33 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 9 trận
Câu hỏi thường gặp về Mjällby
1. Mjällby thuộc quốc gia nào?
Mjällby là CLB thuộc Thuỵ Điển.
2. Mjällby đang tham dự giải đấu nào?
Mjällby hiện thi đấu tại Allsvenskan mùa 2026.
3. Sân nhà của Mjällby?
Strandvallen tại Sölvesborg Thuỵ Điển được sử dụng là sân nhà của CLB Mjällby.

























