
Mjällby - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 4 kiến tạo
A. Iqbal
Đan Mạch - 3 kiến tạo
Á. Samuelsen
Đảo Faroe - 3 kiến tạo
M. Nielsen
Đan Mạch
🥇 Top Goal
- 11 bàn
J. Bergström
Thuỵ Điển - 4 bàn
Á. Samuelsen
Đảo Faroe - 4 bàn
E. Stroud
Thuỵ Điển
⭐ Top MVP
- 6 trận
J. Bergström
Thuỵ Điển - 4 trận
R. Wallinder
Thuỵ Điển - 4 trận
E. Stroud
Thuỵ Điển
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 39 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 9 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 12 trận |
| ❌Bại (Losses) | 18 trận |
| %Thắng (Win rate) | 23% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 49 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 64 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -15 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 50% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 178 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 438 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 72 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.9 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 3 trận | 2 trận | 5 trận | 4 trận | 5 trận | 5 trận | 3 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận |