Tổng quan giải đấu
| 🏆 Tên chính thức: VĐQG Thuỵ Điển | 📅 Mùa hiện tại: 2026 |
| 🏷️ Tên ngắn: SWE D1 (VĐQG Thuỵ Điển) | 🔄 Vòng hiện tại: 24 |
| 🏷️ Biệt danh: Swedish Allsvenskan; VĐQG Thụy Điển | 🗓️ Thời gian dự kiến: 04-04-2026 → 30-11-2026 |
| 📅 Năm thành lập: 1924 | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Malmö FF với 27 lần vô địch |
| 👟 Vua phá lưới gần nhất: Ibrahim Yalatif Diabate | 📉 Lên hạng / xuống hạng: Xuống hạng: 2 đội |
| ⚽ Liên đoàn: Hiệp hội bóng đá Thụy Điển | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 1) |
| 📈 Kỷ lục điểm/bàn: 67 điểm / — bàn | ⭐ Cầu thủ đắt giá nhất: Zadok Yohanna (€18.00m) |
| 🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 16 đội / 240 trận / 30 vòng | 🌐 Website chính thức: allsvenskan.se |
| 🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Allsvenskan | 📸 Instagram: https://www.instagram.com/allsvenskan |
| 🏟️ Thể thức: thi đấu vòng tròn 2 lượt tính điểm |
Thể thức thi đấu (mùa 2026)
Allsvenskan là giải VĐQG cao nhất của bóng đá Thụy Điển, do Liên đoàn bóng đá Thụy Điển (SvFF) tổ chức. Đây là một trong những giải đấu lâu đời nhất châu Âu, nổi bật bởi tính ổn định, kỷ luật và bản sắc bóng đá Bắc Âu.
1. Thể thức thi đấu
- Giải có 16 câu lạc bộ.
- Thi đấu theo vòng tròn 2 lượt tính điểm (sân nhà – sân khách). Mỗi CLB thi đấu 30 trận trong một mùa giải.
- Cách tính điểm: Thắng 3 – Hòa 1 – Thua 0.
- Xếp hạng theo: điểm số → hiệu số bàn thắng bại → số bàn thắng → đối đầu trực tiếp → fair-play.
- Đội đứng đầu BXH sau 30 vòng sẽ trở thành nhà vô địch Allsvenskan.
2. Xuống hạng & play-off
- 2 đội xếp cuối bảng (15–16): Xuống hạng trực tiếp Superettan.
- Đội xếp hạng 14: Đá play-off trụ hạng với đội hạng 3 của Superettan theo thể thức 2 lượt (đi – về). Đội thắng giành quyền chơi Allsvenskan mùa sau.
Lên hạng / xuống hạng
Mùa hiện tại (2026)
Số đội xuống hạng: 2
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Xem đầy đủBảng xếp hạng bóng đá mới nhấtcác giải
Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Điển mùa 2026
| STT | Tên đội | Trận | Hiệu số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 24 | 25 | 55 |
| 2 | Djurgården | 24 | 29 | 47 |
| 3 | Hammarby | 24 | 29 | 46 |
| 4 | Häcken | 24 | 13 | 42 |
| 5 | Elfsborg | 24 | 13 | 41 |
| 6 | Västerås SK | 24 | -1 | 38 |
| 7 | Malmö FF | 24 | 4 | 36 |
| 8 | IFK Göteborg | 24 | -9 | 36 |
| 9 | AIK | 24 | -4 | 34 |
| 10 | GAIS | 24 | 5 | 30 |
| 11 | Brommapojkarna | 24 | -7 | 30 |
| 12 | Mjällby | 24 | -12 | 23 |
| 13 | Degerfors | 23 | -15 | 20 |
| 14 | Kalmar | 23 | -16 | 19 |
| 15 | Örgryte | 24 | -25 | 18 |
| 16 | Halmstad | 24 | -29 | 14 |
Kết quả gần đây
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc |
|---|---|---|---|---|
| 18/10 | Halmstad | 0:1(0:0) | 3-11 | |
| 18/10 | Malmö FF | 0:1(0:0) | 13-5 | |
| 18/10 | Örgryte | 4:2(1:1) | 3-6 | |
| 18/10 | Västerås SK | 1:0(1:0) | 4-5 | |
| 18/10 | Sirius | 2:2(0:1) | 6-8 |
Xem đầy đủ Kết quả bóng đá hôm nay
Lịch thi đấu các trận sắp tới
| Ngày | Thời gian | Chủ | Đối đầu | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 20/10 | 00:00 | Degerfors | vs |
Xem đầy đủ Lịch thi đấu bóng đá hôm nay
Thống kê vòng 23
| Cầu thủ xuất sắc nhất: Juliusb Lindberg (9.5 điểm) | Phạt góc: 87 | Đội ghi nhiều bàn nhất: Brommapojkarna (6 bàn) |
| Vua ghi bàn: Linnéa Östman (2 bàn) | TB góc/trận: 10.9 | Đội giữ sạch lưới: Elfsborg, Malmö FF, Häcken, Sirius, IFK Göteborg, Djurgården |
| Vua kiến tạo: Sebastian Ohlsson (1 kiến tạo) | Thẻ vàng: 29 | Đội phạt góc nhiều nhất: AIK (11 quả) |
| Bàn thắng: 24 | Thẻ đỏ: 1 | Trận nhiều bàn thắng nhất: AIK vs Brommapojkarna (5-6) |
| TB bàn/trận: 3.0 | Phạt đền: 0 | Đội tạo nhiều cú sút nhất: Häcken (35 cú sút) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 50% / 37% | Phản lưới: 1 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: AIK (68 % kiểm soát bóng) |
Đội hình tiêu biểu vòng 23
⚽ 4-2-3-1👤 11 cầu thủ
HLV tiêu biểu:
Ulf Kristiansson (Brommapojkarna)

J.Rinne
O.Krusnell
J.Larsen
T.Poppler-Isherwood
T.Anker
J.Lindberg
J.Seger
J.Kjaer
A.Doumbia
Johan Hove
L.ÖstmanĐội hình tiêu biểu được Keolive lựa chọn dựa trên sơ đồ chiến thuật, đánh giá HLV trên các tiêu chí rating, đóng góp vào bàn thắng, kiến tạo và ảnh hưởng trong các trận đấu của vòng đấu.
Thống kê mùa giải 2026
| Top MVP: Tobias Heintz (11 điểm), Victor Stange Lind (9 điểm), Mads Kristian Hansen (9 điểm) | Thẻ vàng: 669 | Trận nhiều bàn thắng nhất: AIK vs Brommapojkarna (5-6) |
| Top vua phá lưới: Kristian Strømland Lien (17 bàn), Robbie Ure (15 bàn), Isak Bjerkebo (14 bàn) | Thẻ đỏ: 18 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Hammarby (61.8 % kiểm soát bóng) |
| Top kiến tạo: Bo Åsulv Hegland (14 kiến tạo), Victor Stange Lind (13 kiến tạo), Isak Bjerkebo (10 kiến tạo) | Phạt đền: 26 | Đội thắng nhiều nhất: Sirius (17 trận) |
| Top thủ môn xuất sắc: Anton Fagerström (1 bàn thua), Davor Blažević (1 bàn thua), Alexander Lundin (2 bàn thua) | Phản lưới: 18 | Đội thắng sân nhà nhiều nhất: Hammarby (9 trận) |
| Top HLV: Andreas Engelmark - 17 điểm, Jani Honkavaara - 15 điểm, Björn Hamberg - 11 điểm | Chuỗi trận thắng dài nhất: Djurgården (5 trận) | Đội thua sân nhà nhiều nhất: Örgryte (10 trận) |
| Tổng bàn thắng: 560 | Chuỗi trận hòa dài nhất: Elfsborg (4 trận) | Đội thắng sân khách nhiều nhất: Sirius (10 trận) |
| TB bàn/trận: 2.9 | Chuỗi trận thua dài nhất: Kalmar (5 trận) | Đội thua sân khách nhiều nhất: Halmstad (12 trận) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 41% / 35% | Chuỗi trận không thua dài nhất: Sirius (16 trận) | Đội lội ngược dòng tốt nhất: AIK (4 lần) |
Thống kê kỷ lục VĐQG Thuỵ Điển
Thống kê kỷ lục VĐQG Thuỵ Điển tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
- Vô địch nhiều nhất
- Malmö FF với 27 lần vô địch.
- Derby / Siêu kinh điển
- Stockholm Derby (AIK vs Djurgården)
Kỷ lục cầu thủ
- Ghi bàn nhiều nhất lịch sử
- Sven Jonasson giữ kỷ lục với 254 bàn thắng.
- Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
- Emil Forsberg với 38 kiến tạo.
- Nhiều lần giành danh hiệu Vua phá lưới nhất
- Gunnar Nordahl với 4 lần đoạt giải.
- Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa
- Filip Johansson (mùa 1924) với 39 bàn.
- Thi đấu nhiều trận nhất
- Andreas Johansson (18 mùa giải) với 445 trận ra sân.
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Bob Houghton với 5 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Điểm số cao nhất trong một mùa
- Malmö FF (mùa 2010) với 67 điểm.
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- Malmö FF (mùa 2010) khi chỉ bị thủng 18 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- AIK (mùa 1998) với 15 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về VĐQG Thuỵ Điển
1. VĐQG Thuỵ Điển 2026 diễn ra trong thời gian nào?
VĐQG Thuỵ Điển 2026 dự kiến diễn ra từ 04-04-2026 đến 30-11-2026. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?
Kristian Strømland Lien hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 17 bàn thắng.
3. Đội nào đang dẫn đầu bảng xếp hạng hiện tại?
Sirius hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 55 điểm sau 24 trận.
4. Trận đấu tiếp theo của VĐQG Thuỵ Điển diễn ra khi nào?
Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng 24 là cuộc đọ sức giữa Degerfors vs Kalmar lúc Thứ Ba 20/10/2026.

















