Tổng quan về CLB Hammarby
| Tên | Hammarby | Quốc gia | Thuỵ Điển | Sweden |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Hammarby | Thành phố | Stockholm |
| Sân vận động | Tele2 Arena - sức chứa 32.000 | Giải đấu | Allsvenskan |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1897 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Warner Hahn - số áo 1 - Hà Lan - 68 trậnĐội 1
Felix Jakobsson - số áo 27 - Thuỵ Điển - 63 trận
Hậu vệ
Hampus Skoglund - số áo 2 - Thuỵ Điển - 66 trận - 0 bàn - 8 kiến tạoĐội 1
Frederik Winther - số áo 3 - Đan Mạch - 53 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Victor Eriksson - số áo 4 - Thuỵ Điển - 66 trận - 5 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Noah Persson - số áo 16 - Thuỵ Điển - 34 trận - 2 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Ibrahima Fofana - số áo 6 - Guinea - 69 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Waylon Renecke - số áo 24 - Anh - 10 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Oscar Steinke Brånby - số áo 31 - Thuỵ Điển - 27 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Markus Karlsson - số áo 8 - Thuỵ Điển - 69 trận - 4 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Oscar Johansson Schellhas - số áo 11 - Thuỵ Điển - 50 trận - 1 bàn - 4 kiến tạo
Amin Boudri - số áo 17 - Morocco - 8 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Tesfaldet Tekie - số áo 5 - Thuỵ Điển - 58 trận - 2 bàn - 4 kiến tạo
Nahir Besara - số áo 20 - Thuỵ Điển - 69 trận - 29 bàn - 11 kiến tạo
Frank Junior Adjei - số áo 28 - Ghana - 44 trận - 5 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Paulos Abraham - số áo 7 - Thuỵ Điển - 65 trận - 27 bàn - 10 kiến tạoĐội 1
Victor Lind - số áo 9 - Đan Mạch - 29 trận - 8 bàn - 12 kiến tạoĐội 1
Montader Madjed - số áo 26 - Thuỵ Điển - 66 trận - 14 bàn - 10 kiến tạoĐội 1
Oliver Jordan Hagen - số áo 15 - Na Uy - 24 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Suwaibou Kebbeh - số áo 30 - Gambia - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Hammarby mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 32 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 16 thắng - 8 hòa - 8 thua
- Bàn thắng
- 67 bàn, 38 bàn sân nhà và 29 bàn sân khách
- Bàn thua
- 34 bàn, 11 bàn sân nhà và 23 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.09 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.06 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 34
- Thẻ đỏ
- 4
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Paulos Abraham - 14 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Victor Lind - 11 lần
- Thành tích sân nhà
- 9 thắng - 5 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 7 thắng - 3 hòa - 6 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Europa League
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 2 bàn, 1 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 1 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Paulos Abraham - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Paulos Abraham - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Europa Conference League
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 1 bàn, 1 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 2
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
Allsvenskan
- Thành tích
- Hạng 2
- Điểm số
- 36 điểm
- Tổng số trận
- 19 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 11 thắng - 3 hòa - 5 thua
- Bàn thắng
- 44 bàn, 31 bàn sân nhà và 13 bàn sân khách
- Bàn thua
- 18 bàn, 5 bàn sân nhà và 13 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.32 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.95 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 20
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Paulos Abraham - 12 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Victor Lind - 11 lần
- Thành tích sân nhà
- 8 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 2 hòa - 4 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Svenska Cupen
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 0 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Thống kê kỷ lục CLB Hammarby
Thống kê kỷ lục CLB Hammarby tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 11 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 15 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 13 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 14 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 5 trận
Câu hỏi thường gặp về Hammarby
1. Hammarby thuộc quốc gia nào?
Hammarby là CLB thuộc Thuỵ Điển.
2. Hammarby đang tham dự giải đấu nào?
Hammarby hiện thi đấu tại Allsvenskan mùa 2026.
3. Sân nhà của Hammarby?
Tele2 Arena tại Stockholm Thuỵ Điển được sử dụng là sân nhà của CLB Hammarby.


























