

Hammarby
Thuộc giải đấu: VĐQG Thuỵ Điển
Thành phố: Stockholm
Năm thành lập: 1897
Sân vận động:Tele2 Arena
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

N. Besara
Thuỵ Điển


V. Lind
Đan Mạch


P. Abraham
Thuỵ Điển

🥇 Top Goal

P. Abraham
Thuỵ Điển


V. Lind
Đan Mạch


N. Besara
Thuỵ Điển

⭐ Top MVP

N. Besara
Thuỵ Điển


V. Lind
Đan Mạch


F. Junior Adjei
Ghana

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 11 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 5 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 2 trận |
| ❌Bại (Losses) | 4 trận |
| %Thắng (Win rate) | 45% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 24 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 13 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +11 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 60% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 74 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 227 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 13 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 7.03000020980835 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 2 trận | 1 trận | 6 trận | 5 trận | 2 trận | 3 trận | 1 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận |



















