Tổng quan về CLB Aluminij
| Tên | Aluminij | Quốc gia | Slovenia | Slovenia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Aluminij | Thành phố | Kidričevo |
| Sân vận động | Športni Park Aluminij - sức chứa 2.600 | Giải đấu | VĐQG Slovenia |
| Loại đội | CLB | HLV | Jure Arsic |
| Năm thành lập | 1946 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Jure Arsic - Slovenia - 123 trận - 36 thắng - 20 hòa - 67 thua - tỉ lệ thắng 29.27%
Thủ môn
Anej Mrezar - số áo 1 - Slovenia - 44 trận
Florijan Raduha - số áo 31 - Slovenia - 26 trậnĐội 1
Lukas Tomažič - số áo 66 - Slovenia - 12 trận
Hậu vệ
Matija Boben - số áo 5 - Slovenia - 15 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Dino Šimunić - số áo 6 - Croatia - 16 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Ante Bekavac - số áo 12 - Croatia - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Vito Tezak - số áo 32 - Croatia - 17 trận - 2 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Domen Zajsek - số áo 3 - Slovenia - 31 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Marko Mladenovic - số áo 7 - Đức - 5 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Adriano Bloudek - số áo 9 - Slovenia - 50 trận - 3 bàn - 5 kiến tạo
Bede Osuji - số áo 11 - Nigeria - 16 trận - 5 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Matic Vrbanec - số áo 13 - Slovenia - 27 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tomislav Jagic - số áo 14 - Croatia - 49 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Simon Rogina - số áo 18 - Slovenia - 52 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Ivijan Svrznjak - số áo 20 - Croatia - 32 trận - 1 bàn - 3 kiến tạo
Enej Kramberger - số áo 23 - Slovenia - 16 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Maj Blazic - số áo 27 - Slovenia - 14 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Petar Petrisko - số áo 44 - Croatia - 33 trận - 4 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Hanus Sørensen - số áo 80 - Đảo Faroe - 15 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Robert Ramsak - số áo 10 - Đức - 9 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tai Luka Modric - số áo 24 - Slovenia - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Murat Bajraj - số áo 25 - Slovenia - 16 trận - 1 bàn - 2 kiến tạo
Bamba Susso - số áo 45 - Gambia - 32 trận - 4 bàn - 3 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Aluminij mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 25 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 9 hòa - 13 thua
- Bàn thắng
- 24 bàn, 10 bàn sân nhà và 14 bàn sân khách
- Bàn thua
- 33 bàn, 17 bàn sân nhà và 16 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.96 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.32 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 41
- Thẻ đỏ
- 3
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Bede Osuji - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Bamba Susso - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 6 hòa - 7 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 3 hòa - 6 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-2-1
Cúp C2 châu Âu (UEFA Europa League)
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 1 bàn, 1 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
UEFA Conference League – Cúp C3 châu Âu
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 1 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 1 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
VĐQG Slovenia
- Thành tích
- Hạng 7
- Điểm số
- 13 điểm
- Tổng số trận
- 12 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 4 hòa - 5 thua
- Bàn thắng
- 16 bàn, 5 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
- Bàn thua
- 13 bàn, 7 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.33 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.08 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 29
- Thẻ đỏ
- 3
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Bede Osuji - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Bamba Susso - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 3 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-2-1
Thống kê kỷ lục CLB Aluminij
Thống kê kỷ lục CLB Aluminij tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 3
- Hạng Hai Slovenia
- 3 lần
- Danh hiệu gần nhất
- Hạng Hai Slovenia - 2024-2025
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 5 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 12 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 14 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 6 trận
Câu hỏi thường gặp về Aluminij
1. Aluminij thuộc quốc gia nào?
Aluminij là CLB thuộc Slovenia.
2. Aluminij đang tham dự giải đấu nào?
Aluminij hiện thi đấu tại VĐQG Slovenia mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Aluminij là ai?
Jure Arsic quốc tịch Slovenia hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Aluminij.
4. Sân nhà của Aluminij?
Športni Park Aluminij tại Kidričevo Slovenia được sử dụng là sân nhà của CLB Aluminij.
