Tổng quan về CLB Aluminij
| Tên | Aluminij | Quốc gia | Slovenia | Slovenia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Aluminij | Thành phố | Kidričevo |
| Sân vận động | Športni Park Aluminij - sức chứa 2.600 | Giải đấu | 2. SNL |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1946 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Anej Mrezar - số áo 1 - Slovenia - 39 trận
Florijan Raduha - số áo 31 - Slovenia - 20 trậnĐội 1
Lukas Tomažič - số áo 66 - Slovenia - 8 trận
Hậu vệ
Domen Zajsek - số áo 3 - Slovenia - 26 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Rok Schaubach - số áo 4 - Slovenia - 47 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Matija Boben - số áo 5 - Slovenia - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Dino Šimunić - số áo 6 - Croatia - 11 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Vito Tezak - số áo 32 - Croatia - 11 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Eric Taylor - số áo 7 - Ghana - 26 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Bede Osuji - số áo 11 - Nigeria - 11 trận - 4 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Matic Vrbanec - số áo 13 - Slovenia - 21 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tomislav Jagic - số áo 14 - Croatia - 43 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Simon Rogina - số áo 18 - Slovenia - 47 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Enej Kramberger - số áo 23 - Slovenia - 11 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Maj Blazic - số áo 27 - Slovenia - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Vid Koderman - số áo 42 - Slovenia - 50 trận - 2 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Petar Petrisko - số áo 44 - Croatia - 27 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Tiền đạo
Adriano Bloudek - số áo 9 - Slovenia - 46 trận - 3 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Robert Ramsak - số áo 10 - Đức - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tai Luka Modric - số áo 24 - Slovenia - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Murat Bajraj - số áo 25 - Slovenia - 11 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Bamba Susso - số áo 45 - Gambia - 27 trận - 4 bàn - 1 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Aluminij mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 19 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 6 hòa - 11 thua
- Bàn thắng
- 16 bàn, 10 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- Bàn thua
- 28 bàn, 16 bàn sân nhà và 12 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.84 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.47 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 27
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Bede Osuji - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Adriano Bloudek - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 4 hòa - 6 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 2 hòa - 5 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-5-2
Europa League
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 1 bàn, 1 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
Europa Conference League
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 1 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 1 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Matic Vrbanec - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Adriano Bloudek - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
1. SNL
- Thành tích
- Hạng 5
- Điểm số
- 8 điểm
- Tổng số trận
- 7 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 2 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 8 bàn, 5 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 8 bàn, 6 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.14 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.14 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 17
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Bede Osuji - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Vito Tezak - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 2 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-2-1
Thống kê kỷ lục CLB Aluminij
Thống kê kỷ lục CLB Aluminij tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 5 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 12 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 14 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 6 trận
Câu hỏi thường gặp về Aluminij
1. Aluminij thuộc quốc gia nào?
Aluminij là CLB thuộc Slovenia.
2. Aluminij đang tham dự giải đấu nào?
Aluminij hiện thi đấu tại 2. SNL mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Aluminij?
Športni Park Aluminij tại Kidričevo Slovenia được sử dụng là sân nhà của CLB Aluminij.


























