
Aluminij - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 3 kiến tạo
B. Susso
Gambia - 2 kiến tạo
V. Težak
Croatia - 2 kiến tạo
H. Sørensen
Đảo Faroe
🥇 Top Goal
- 5 bàn
B. Osuji
Nigeria - 4 bàn
P. Petriško
Croatia - 2 bàn
V. Težak
Croatia
⭐ Top MVP
- 2 trận
F. Raduha
Slovenia - 2 trận
B. Osuji
Nigeria - 3 trận
P. Petriško
Croatia
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 25 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 3 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 9 trận |
| ❌Bại (Losses) | 13 trận |
| %Thắng (Win rate) | 12% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 24 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 33 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -9 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 45% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 95 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 258 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 41 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 3 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.5 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 1 trận | 2 trận | 6 trận | 3 trận | 3 trận | 5 trận | 2 trận | 5 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận |