Tổng quan về CLB Larne
| Tên | Larne | Quốc gia | Bắc Ireland | Northern Ireland |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Larne | Thành phố | Larne |
| Sân vận động | Inver Park - sức chứa 6.000 | Giải đấu | VĐQG Bắc Ireland |
| Loại đội | CLB | HLV | Gary Haveron |
| Năm thành lập | 1889 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Gary Haveron - Bắc Ireland - 115 trận - 50 thắng - 18 hòa - 47 thua - tỉ lệ thắng 43.48%
Thủ môn
Rohan Ferguson - số áo 1 - Scotland - 67 trậnĐội 1
Jacob Carney - số áo 16 - Anh - 11 trận
Hậu vệ
Logan Wallace - số áo 2 - Bắc Ireland - 57 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Matt Ridley - số áo 3 - Anh - 59 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Aaron Donnelly - số áo 4 - Bắc Ireland - 56 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Tomas Cosgrove - số áo 23 - Bắc Ireland - 66 trận - 3 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Dan Bent - số áo 26 - Anh - 43 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Chris Gallagher - số áo 6 - Bắc Ireland - 61 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Mark Randall - số áo 8 - Anh - 44 trận - 3 bàn - 2 kiến tạo
Sean Graham - số áo 11 - Bắc Ireland - 62 trận - 4 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Ronan Doherty - số áo 15 - Ireland - 29 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Jordan McEneff - số áo 22 - Ireland - 51 trận - 0 bàn - 4 kiến tạo
Dylan Sloan - số áo 25 - Bắc Ireland - 34 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
James Simpson - số áo 47 - Bắc Ireland - 57 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Tiền đạo
Paul O'Neill - số áo 9 - Bắc Ireland - 53 trận - 14 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Leroy Millar - số áo 21 - Bắc Ireland - 29 trận - 3 bàn - 2 kiến tạo
Matthew Lusty - số áo 30 - Bắc Ireland - 61 trận - 9 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Montel Gibson - số áo 45 - Anh - 15 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Larne mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 16 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 9 thắng - 3 hòa - 4 thua
- Bàn thắng
- 16 bàn, 8 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
- Bàn thua
- 15 bàn, 8 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.94 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 23
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Matthew Lusty - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Ronan Doherty - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 5 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 2 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Cúp C2 châu Âu (UEFA Europa League)
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- James Simpson - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Cúp C1 châu Âu (UEFA Champions League)
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 2 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 10 bàn, 5 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.75 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Dan Bent - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Ronan Doherty - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-5-2
UEFA Conference League – Cúp C3 châu Âu
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 2 bàn, 0 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 2 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Kevin O'Hara - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Kevin O'Hara - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
VĐQG Bắc Ireland
- Thành tích
- Hạng 3
- Điểm số
- 13 điểm
- Tổng số trận
- 5 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 7 bàn, 5 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 1 bàn, 1 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.40 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.20 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Matthew Lusty - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Tomas Cosgrove - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Thống kê kỷ lục CLB Larne
Thống kê kỷ lục CLB Larne tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 7 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 16 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 13 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 5 trận
Câu hỏi thường gặp về Larne
1. Larne thuộc quốc gia nào?
Larne là CLB thuộc Bắc Ireland.
2. Larne đang tham dự giải đấu nào?
Larne hiện thi đấu tại VĐQG Bắc Ireland mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Larne là ai?
Gary Haveron quốc tịch Bắc Ireland hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Larne.
4. Sân nhà của Larne?
Inver Park tại Larne Anh được sử dụng là sân nhà của CLB Larne.
