Tổng quan về CLB Sutjeska
| Tên | Sutjeska | Quốc gia | Montenegro | Montenegro |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Sutjeska | Thành phố | Nikšić |
| Sân vận động | Stadion Kraj Bistrice - sức chứa 5.214 | Giải đấu | VĐQG Montenegro |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1927 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Vladan Giljen - số áo 1 - Montenegro - 50 trận
Tomaš Đurović - số áo 12 - Montenegro - 13 trậnĐội 1
Hậu vệ
Aleksa Golubović - số áo 2 - Montenegro - 52 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Boris Kopitovic - số áo 15 - Montenegro - 48 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Andrija Raznatovic - số áo 22 - Montenegro - 45 trận - 9 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Marko Djukanovic - số áo 25 - Montenegro - 25 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Radoš Dedić - số áo 44 - Montenegro - 44 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Anto Babic - số áo 72 - Montenegro - 33 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Mamadou Camara - số áo 3 - Senegal - 26 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Igor Pajovic - số áo 5 - Montenegro - 46 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Deni Hocko - số áo 6 - Montenegro - 28 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Aleksandar Boljevic - số áo 7 - Montenegro - 13 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Petar Anicic - số áo 9 - Montenegro - 47 trận - 3 bàn - 0 kiến tạo
Vasilije Cavor - số áo 11 - Montenegro - 52 trận - 12 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Marko Brnovic - số áo 14 - Montenegro - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Danilo Ćetković - số áo 21 - Montenegro - 33 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Andrija Kecojević - số áo 30 - Montenegro - 28 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Marko Simun - số áo 77 - Montenegro - 50 trận - 6 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Balsa Toskovic - số áo 10 - Montenegro - 50 trận - 9 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Marko Mrvaljevic - số áo 99 - Montenegro - 23 trận - 7 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Sutjeska mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 20 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 7 thắng - 4 hòa - 9 thua
- Bàn thắng
- 23 bàn, 17 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- Bàn thua
- 23 bàn, 13 bàn sân nhà và 10 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.15 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.15 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 32
- Thẻ đỏ
- 3
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Balsa Toskovic - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Deni Hocko - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 6 thắng - 0 hòa - 5 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 4 hòa - 4 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Cúp C1 châu Âu (UEFA Champions League)
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 2 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Marko Mrvaljevic - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Deni Hocko - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
UEFA Conference League – Cúp C3 châu Âu
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 1 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 5 bàn, 2 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Balsa Toskovic - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Marko Simun - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
VĐQG Montenegro
- Thành tích
- Hạng 1
- Điểm số
- 14 điểm
- Tổng số trận
- 9 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 2 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 11 bàn, 9 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 7 bàn, 6 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.22 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.78 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 17
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Balsa Toskovic - 3 bàn
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Thống kê kỷ lục CLB Sutjeska
Thống kê kỷ lục CLB Sutjeska tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 6 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 14 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 22 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về Sutjeska
1. Sutjeska thuộc quốc gia nào?
Sutjeska là CLB thuộc Montenegro.
2. Sutjeska đang tham dự giải đấu nào?
Sutjeska hiện thi đấu tại VĐQG Montenegro mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Sutjeska?
Stadion Kraj Bistrice tại Nikšić Montenegro được sử dụng là sân nhà của CLB Sutjeska.
