Tổng quan về CLB Valur
| Tên | Valur | Quốc gia | Iceland | Iceland |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Valur | Thành phố | Reykjavík |
| Sân vận động | Vodafonevöllurinn - sức chứa 3.000 | Giải đấu | Pepsideild |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1911 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Frederik Schram - số áo 1 - Đan Mạch - 45 trậnĐội 1
Stefán Thór Ágústsson - số áo 25 - Iceland - 50 trận
Hậu vệ
Hördur Ingi Gunnarsson - số áo 3 - Iceland - 26 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Markus Nakkim - số áo 4 - Na Uy - 45 trận - 2 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Ingimar Torbjörnsson Stöle - số áo 11 - Iceland - 23 trận - 1 bàn - 2 kiến tạo
Lúkas Logi Heimisson - số áo 17 - Iceland - 57 trận - 11 bàn - 8 kiến tạoĐội 1
Jakob Pálsson - số áo 21 - Iceland - 54 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Gunnar Karl Heiddal - số áo 30 - Iceland - 11 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Kristófer Dagur Arnarsson - số áo 5 - Iceland - 15 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Samúel Fridjónsson - số áo 7 - Iceland - 21 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jónatan Ingi Jónsson - số áo 10 - Iceland - 49 trận - 13 bàn - 9 kiến tạoĐội 1
Loki Kristjánsson - số áo 16 - Iceland - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Dagur Orri Gardarson - số áo 19 - Iceland - 18 trận - 3 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Birkir Heimisson - số áo 22 - Iceland - 38 trận - 2 bàn - 7 kiến tạoĐội 1
Emil Nönnu Sigurbjörnsson - số áo 26 - Iceland - 12 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Shkelzen Veseli - số áo 29 - Iceland - 10 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Tiền đạo
Patrick Pedersen - số áo 9 - Đan Mạch - 37 trận - 24 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Pétur Eiríksson - số áo 27 - Iceland - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Valur mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 26 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 8 thắng - 4 hòa - 14 thua
- Bàn thắng
- 42 bàn, 23 bàn sân nhà và 19 bàn sân khách
- Bàn thua
- 57 bàn, 29 bàn sân nhà và 28 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.62 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.19 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 60
- Thẻ đỏ
- 5
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Tryggvi Hrafn Haraldsson - 12 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Tryggvi Hrafn Haraldsson - 10 lần
- Thành tích sân nhà
- 4 thắng - 3 hòa - 6 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 1 hòa - 8 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-4-1
Europa Conference League
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 1 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 9 bàn, 2 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.75 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.25 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Tryggvi Hrafn Haraldsson - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Patrick Pedersen - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Pepsideild
- Thành tích
- Hạng 8
- Điểm số
- 24 điểm
- Tổng số trận
- 21 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 7 thắng - 3 hòa - 11 thua
- Bàn thắng
- 37 bàn, 22 bàn sân nhà và 15 bàn sân khách
- Bàn thua
- 44 bàn, 27 bàn sân nhà và 17 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.76 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.10 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 51
- Thẻ đỏ
- 5
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Tryggvi Hrafn Haraldsson - 9 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Tryggvi Hrafn Haraldsson - 9 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 3 hòa - 5 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 0 hòa - 6 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Iceland Cup
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 2 bàn, 0 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 0 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2 bàn / trận
- TB bàn thua
- 4 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Bjarni Mark Antonsson Duffield - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Tryggvi Hrafn Haraldsson - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Thống kê kỷ lục CLB Valur
Thống kê kỷ lục CLB Valur tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 12 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 23 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 28 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 10 trận
Câu hỏi thường gặp về Valur
1. Valur thuộc quốc gia nào?
Valur là CLB thuộc Iceland.
2. Valur đang tham dự giải đấu nào?
Valur hiện thi đấu tại Pepsideild mùa 2026.
3. Sân nhà của Valur?
Vodafonevöllurinn tại Reykjavík Iceland được sử dụng là sân nhà của CLB Valur.
























